(Top Banner Ad)
lousy
B2
adjective B2 Tổng quát

lousy

UK: /ˈlaʊzi/ • US: /ˈlaʊzi/

Nghĩa tiếng Việt

tệ hại tồi tệ dở tệ kém chất lượng không ra gì ốm o khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very bad; of poor quality.

Vietnamese Meaning

Rất tệ; chất lượng kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a lousy day at work."

    "Tôi đã có một ngày tồi tệ ở nơi làm việc."

  • "The food at that restaurant was lousy."

    "Đồ ăn ở nhà hàng đó rất tệ."

  • "He's a lousy driver."

    "Anh ta là một tài xế tồi."

  • "I felt lousy after the exam."

    "Tôi cảm thấy tồi tệ sau bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun louse con rận
Adjective lousier tồi tệ hơn, tệ hơn
Adjective lousiest tồi tệ nhất, tệ nhất

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lousi
Old English
lūsig
louse
louse

Nguồn gốc của 'lousy'

Từ 'lousy' ban đầu có nghĩa là 'có nhiều chấy rận' (infested with lice). Nó xuất phát từ từ 'louse' (chấy rận). Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì tồi tệ, khó chịu hoặc chất lượng kém. Hình ảnh về việc bị chấy rận ám ảnh gợi lên cảm giác khó chịu, và từ đó được dùng để diễn tả những điều tương tự.

Usage Note

Từ 'lousy' thường được dùng để diễn tả sự không hài lòng, bực bội về điều gì đó có chất lượng kém hoặc gây khó chịu. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn so với 'bad' hay 'poor'. Thường dùng trong văn nói, ít trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lousy
  • feeling feeling lousy
    (cảm thấy tồi tệ, không khỏe)
  • having having a lousy day
    (có một ngày tồi tệ)
  • weather lousy weather
    (thời tiết tồi tệ)
Noun + is lousy
  • food The food is lousy
    (Đồ ăn dở tệ.)
  • service The service is lousy
    (Dịch vụ quá tệ.)

Idioms

  • a lousy time

    một khoảng thời gian tồi tệ

    "We had a lousy time at the party."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở bữa tiệc.)

  • not have a lousy clue

    hoàn toàn không biết gì

    "I don't have a lousy clue what he's talking about."

    (Tôi hoàn toàn không biết anh ta đang nói về cái gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lousy

adjective
Lật mặt

Rất tệ; chất lượng kém.

"I had a lousy day at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, where the service was lousy, lost many customers.
Nhà hàng, nơi mà dịch vụ tồi tệ, đã mất rất nhiều khách hàng.
Phủ định
The student whose essay was lousy didn't pass the exam.
Học sinh có bài luận tồi tệ đã không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Is this the hotel which has a reputation for lousy food?
Đây có phải là khách sạn nổi tiếng với đồ ăn tệ hại không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I wouldn't have such a lousy understanding of the topic.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã không có một sự hiểu biết tồi tệ như vậy về chủ đề này.
Phủ định
If he weren't so lousy at his job, he wouldn't be looking for a new one.
Nếu anh ta không tệ trong công việc của mình, anh ta đã không tìm kiếm một công việc mới.
Nghi vấn
Would you be so upset if the weather weren't so lousy?
Bạn có buồn như vậy không nếu thời tiết không tệ như vậy?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' lousy performance on the exam worried the teacher.
Màn trình diễn tồi tệ của các học sinh trong bài kiểm tra đã làm giáo viên lo lắng.
Phủ định
My brother and sister's lousy attitude towards chores isn't acceptable.
Thái độ tồi tệ của anh trai và em gái tôi đối với công việc nhà là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is John's lousy excuse for being late acceptable to you?
Lời biện minh tồi tệ của John cho việc đến muộn có chấp nhận được với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lousy".

Cách sử dụng 'lousy' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'lousy' thường được sử dụng để thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng về một điều gì đó. Nó mang tính chất thông tục và có thể được coi là không trang trọng trong một số tình huống nhất định. Tuy nhiên, nó được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự bực bội hoặc chất lượng kém.