(Top Banner Ad)
excellent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

excellent

UK: /ˈeksələnt/ • US: /ˈeksələnt/

Nghĩa tiếng Việt

xuất sắc tuyệt vời hảo hạng tuyệt hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good; outstanding.

Vietnamese Meaning

Vô cùng tốt; xuất sắc; vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She did an excellent job."

    "Cô ấy đã làm một công việc xuất sắc."

  • "The food at the restaurant was excellent."

    "Đồ ăn ở nhà hàng rất tuyệt vời."

  • "His performance in the play was excellent."

    "Màn trình diễn của anh ấy trong vở kịch rất xuất sắc."

  • "She received an excellent grade on her exam."

    "Cô ấy đã nhận được điểm xuất sắc trong bài kiểm tra của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu tú, sự vượt trội
Adverb excellently một cách xuất sắc, tuyệt vời, rất tốt
Verb excel vượt trội, nổi trội, làm tốt hơn, vượt qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kel-
Latin
cellere
Latin
excellere
Latin
excellens
Old French
excellent
Middle English
excellent
Modern English
excellent

Nguồn gốc vượt trội

Từ "excellent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "excellere", có nghĩa là "nổi bật, vượt trội" hoặc "vươn lên trên". Gốc từ "cellere" ban đầu có nghĩa là "vươn cao". Vì vậy, "excellent" mô tả điều gì đó không chỉ tốt mà còn cao hơn, vượt lên trên mọi tiêu chuẩn thông thường, thực sự xuất sắc và nổi bật.

Usage Note

Từ 'excellent' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó có chất lượng rất cao, vượt xa mức trung bình hoặc tốt. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'good', 'very good' hoặc 'great'. Nó thường thể hiện sự hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + excellent
  • truly truly excellent
    (thực sự xuất sắc/tuyệt vời)
  • absolutely absolutely excellent
    (hoàn toàn xuất sắc/tuyệt vời, tuyệt đối)
  • quite quite excellent
    (khá xuất sắc/tuyệt vời)
excellent + Danh từ
  • choice an excellent choice
    (một lựa chọn tuyệt vời)
  • result an excellent result
    (một kết quả xuất sắc)
  • idea an excellent idea
    (một ý tưởng tuyệt vời)
  • opportunity an excellent opportunity
    (một cơ hội tuyệt vời)
Động từ + be + excellent + Giới từ
  • at be excellent at (something)
    (giỏi/xuất sắc về (việc gì đó))
  • for be excellent for (something)
    (tuyệt vời/rất tốt cho (việc gì đó))

Idioms

  • in excellent form

    có phong độ rất cao, đang ở trạng thái tốt nhất (thường dùng cho người hoặc đội)

    "The team is in excellent form this season, winning almost every game."

    (Đội bóng đang có phong độ rất cao trong mùa giải này, thắng gần như mọi trận.)

  • have an excellent command of (something)

    thông thạo, nắm vững một cách xuất sắc (một ngôn ngữ, kỹ năng)

    "She has an excellent command of English, speaking fluently and accurately."

    (Cô ấy thông thạo tiếng Anh một cách xuất sắc, nói trôi chảy và chính xác.)

  • excellent value for money

    đáng tiền, giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra

    "This new smartphone offers excellent value for money with its features and price."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới này mang lại giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra nhờ các tính năng và mức giá của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng tốt; xuất sắc; vượt trội.

"She did an excellent job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent".

Theo đuổi sự xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm "theo đuổi sự xuất sắc" (the pursuit of excellence) là một giá trị cốt lõi. Nó khuyến khích cá nhân và tổ chức không ngừng nỗ lực để đạt được kết quả cao nhất, vượt qua giới hạn và cải thiện bản thân trong giáo dục, thể thao, nghệ thuật và môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Công nhận và Khen thưởng

Thuật ngữ "excellent" thường được dùng để công nhận và khen thưởng những thành tích nổi bật. Nhiều giải thưởng, chứng chỉ và danh hiệu (ví dụ: "Award for Excellence" - Giải thưởng Xuất sắc) được trao để tôn vinh những người, sản phẩm hoặc dịch vụ đạt đến một tiêu chuẩn chất lượng vượt trội, từ đó khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh và đổi mới.