(Top Banner Ad)
lucid dream
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

lucid dream

UK: /ˈluːsɪd driːm/ • US: /ˈluːsɪd driːm/

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ tỉnh táo giấc mơ sáng suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dream during which the dreamer is aware that they are dreaming.

Vietnamese Meaning

Một giấc mơ trong đó người mơ nhận thức được rằng họ đang mơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a lucid dream where she could fly."

    "Cô ấy đã có một giấc mơ sáng suốt, trong đó cô ấy có thể bay."

  • "Some people use lucid dreaming as a form of therapy."

    "Một số người sử dụng giấc mơ sáng suốt như một hình thức trị liệu."

  • "He was able to induce a lucid dream through meditation."

    "Anh ấy đã có thể gây ra một giấc mơ sáng suốt thông qua thiền định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lucid minh mẫn, sáng suốt, dễ hiểu
Adverb lucidly một cách minh mẫn, sáng suốt
Noun lucidity sự minh mẫn, sáng suốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lucidus
English
lucid
English
dream
English
lucid dream

Nguồn gốc của 'lucid'

Từ 'lucid' xuất phát từ tiếng Latin 'lucidus', có nghĩa là 'sáng sủa, rõ ràng'. Ý tưởng về một giấc mơ mà người mơ nhận thức được mình đang mơ đã tồn tại từ lâu, nhưng thuật ngữ 'lucid dream' mới trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 nhờ các nghiên cứu khoa học.

Usage Note

Giấc mơ sáng suốt là trạng thái ý thức đặc biệt xảy ra trong khi ngủ. Nó khác với những giấc mơ thông thường, trong đó người mơ thường không biết mình đang mơ. Trong giấc mơ sáng suốt, người mơ có thể kiểm soát một phần hoặc toàn bộ nội dung và diễn biến của giấc mơ.

Prepositions

about of

"Dream about" thường liên quan đến nội dung giấc mơ, trong khi "dream of" có thể liên quan đến khát vọng hoặc mong muốn. Ví dụ: "I had a lucid dream about flying." (Tôi có một giấc mơ sáng suốt về việc bay). "I dream of having lucid dreams every night." (Tôi mơ ước có những giấc mơ sáng suốt mỗi đêm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lucid dream
  • vivid lucid dream
    (giấc mơ sáng suốt sống động)
  • intense lucid dream
    (giấc mơ sáng suốt mãnh liệt)
  • powerful lucid dream
    (giấc mơ sáng suốt mạnh mẽ)
Verb + lucid dream
  • have a lucid dream
    (có một giấc mơ sáng suốt)
  • experience a lucid dream
    (trải nghiệm một giấc mơ sáng suốt)
  • induce a lucid dream
    (gây ra/kích thích một giấc mơ sáng suốt)
  • control a lucid dream
    (kiểm soát một giấc mơ sáng suốt)

Idioms

  • Dream in technicolor (like a vivid lucid dream)

    Mơ một cách sống động, đầy màu sắc.

    "After a relaxing vacation, I was dreaming in technicolor."

    (Sau một kỳ nghỉ thư giãn, tôi đã mơ những giấc mơ đầy màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lucid dream

noun
Lật mặt

Một giấc mơ trong đó người mơ nhận thức được rằng họ đang mơ.

"She had a lucid dream where she could fly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he experienced a lucid dream last night surprised everyone.
Việc anh ấy trải qua một giấc mơ sáng suốt đêm qua đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she could control her lucid dream wasn't clear.
Việc cô ấy có thể kiểm soát giấc mơ sáng suốt của mình hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he wants to learn about lucid dreaming is a mystery to me.
Tại sao anh ấy muốn tìm hiểu về giấc mơ sáng suốt là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lucid dream".

Ảnh hưởng của 'lucid dream' trong văn hóa

Giấc mơ sáng suốt đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh và văn học. Nó cũng được sử dụng trong một số phương pháp trị liệu tâm lý để giúp mọi người đối phó với những cơn ác mộng và giảm căng thẳng.