(Top Banner Ad)
lumbago
C1
danh từ C1 Y học

lumbago

UK: /lʌmˈbeɪɡəʊ/ • US: /lʌmˈbeɪɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đau lưng đau vùng thắt lưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain in the muscles and joints of the lower back.

Vietnamese Meaning

Đau ở cơ và khớp vùng thắt lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was suffering from lumbago."

    "Anh ấy đang bị đau lưng."

  • "My grandfather was laid up with lumbago."

    "Ông tôi nằm liệt giường vì đau lưng."

  • "She complained of a bad attack of lumbago."

    "Cô ấy phàn nàn về một cơn đau lưng dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lumbus thắt lưng (trong tiếng Latinh)

Synonyms

lower back pain (đau lưng dưới)backache (đau lưng)

Related Words

sciatica (đau thần kinh tọa)spondylosis (thoái hóa cột sống)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lumbus
Latin
lumbago

Nguồn gốc Latinh của Lumbago

Từ 'lumbago' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh 'lumbago', có nghĩa là 'đau lưng dưới'. Từ 'lumbus' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'thắt lưng'. Vì vậy, 'lumbago' đơn giản chỉ là một từ cổ để chỉ cơn đau ở vùng thắt lưng.

Usage Note

Lumbago là một thuật ngữ y học cũ, hiện nay ít được sử dụng, để chỉ cơn đau vùng thắt lưng nói chung. Nó không xác định nguyên nhân cụ thể của cơn đau, mà chỉ mô tả triệu chứng. Trong y học hiện đại, người ta thường cố gắng xác định nguyên nhân gây đau lưng (ví dụ: thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống) hơn là chỉ sử dụng thuật ngữ 'lumbago'. Đau lưng có thể cấp tính (kéo dài dưới 6 tuần), bán cấp (6-12 tuần) hoặc mãn tính (trên 12 tuần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lumbago
  • severe severe lumbago
    (đau lưng dữ dội)
  • chronic chronic lumbago
    (đau lưng mãn tính)
  • acute acute lumbago
    (đau lưng cấp tính)
Verb + lumbago
  • suffer suffer from lumbago
    (bị đau lưng)
  • treat treat lumbago
    (điều trị đau lưng)
  • relieve relieve lumbago
    (giảm đau lưng)

Idioms

  • a pain in the back

    một điều gây khó chịu, bực bội

    "Dealing with this bureaucracy is a real pain in the back."

    (Việc giải quyết với bộ máy quan liêu này thật sự là một điều gây bực bội.)

  • get something off your back

    giải tỏa gánh nặng, thoát khỏi trách nhiệm

    "I'm glad to get that project off my back."

    (Tôi rất vui vì đã hoàn thành dự án đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lumbago

danh từ
Lật mặt

Đau ở cơ và khớp vùng thắt lưng.

"He was suffering from lumbago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumbago".

Quan niệm về đau lưng ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đau lưng được xem là một vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và năng suất làm việc. Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau, từ vật lý trị liệu đến dùng thuốc giảm đau.