(Top Banner Ad)
sciatica
C1
noun C1 Y học

sciatica

UK: /saɪˈætɪkə/ • US: /saɪˈætɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

đau thần kinh tọa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain affecting the back, hip, and outer side of the leg, caused by compression of a spinal nerve root in the lower back, often owing to degeneration of an intervertebral disk.

Vietnamese Meaning

Đau thần kinh tọa, ảnh hưởng đến lưng, hông và mặt ngoài của chân, gây ra bởi sự chèn ép rễ thần kinh cột sống ở lưng dưới, thường là do thoái hóa đĩa đệm đốt sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was suffering from severe sciatica and could barely walk."

    "Anh ấy bị đau thần kinh tọa nghiêm trọng và hầu như không thể đi lại được."

  • "Sciatica can be caused by a number of factors, including a herniated disc or spinal stenosis."

    "Đau thần kinh tọa có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp ống sống."

  • "Physical therapy is often recommended as a treatment for sciatica."

    "Vật lý trị liệu thường được khuyến nghị như một phương pháp điều trị đau thần kinh tọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sciatica đau thần kinh tọa
Adjective sciatic thuộc về thần kinh tọa

Synonyms

Related Words

herniated disc (thoát vị đĩa đệm)spinal stenosis (hẹp ống sống)piriformis syndrome (hội chứng cơ hình lê)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰσχίον (ischion)
Latin
ischiadicus
Old French
sciatique
English
sciatica

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ "sciatica" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "ischion" (ἰσχίον), có nghĩa là "khớp háng" hoặc "xương hông". Từ này sau đó được Latin hóa thành "ischiadicus" để chỉ những gì liên quan đến vùng háng hoặc xương ngồi. Trải qua tiếng Pháp cổ "sciatique", nó đã phát triển thành "sciatica" trong tiếng Anh hiện đại, mô tả cơn đau ở dây thần kinh tọa thường xuất phát từ vùng hông và lan xuống chân.

Usage Note

Sciatica is not a diagnosis itself, but a symptom of an underlying problem. The term describes pain that radiates along the path of the sciatic nerve, which branches from your lower back through your hips and buttocks and down each leg. The pain typically affects only one side of the body.

Prepositions

of with

Sciatica 'of': Used to indicate the cause or origin of the sciatica, e.g., 'sciatica of disc herniation'. Sciatica 'with': Used to describe the presence of other related symptoms or conditions alongside sciatica, e.g., 'sciatica with numbness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sciatica
  • severe severe sciatica
    (đau thần kinh tọa nghiêm trọng)
  • chronic chronic sciatica
    (đau thần kinh tọa mãn tính)
  • acute acute sciatica
    (đau thần kinh tọa cấp tính)
  • debilitating debilitating sciatica
    (đau thần kinh tọa gây suy nhược)
Verb + sciatica
  • suffer from suffer from sciatica
    (bị đau thần kinh tọa)
  • develop develop sciatica
    (bị/phát triển chứng đau thần kinh tọa)
  • treat treat sciatica
    (điều trị đau thần kinh tọa)
  • relieve relieve sciatica
    (giảm đau thần kinh tọa)
sciatica + Noun
  • pain sciatica pain
    (cơn đau thần kinh tọa)
  • symptoms sciatica symptoms
    (triệu chứng đau thần kinh tọa)
  • attack a sciatica attack
    (một đợt/cơn đau thần kinh tọa)

Idioms

  • a bout of sciatica

    một đợt đau thần kinh tọa

    "He had a severe bout of sciatica last winter."

    (Anh ấy đã trải qua một đợt đau thần kinh tọa nghiêm trọng vào mùa đông năm ngoái.)

  • sciatica flare-up

    đau thần kinh tọa tái phát/bùng phát

    "Overwork can trigger a sciatica flare-up."

    (Làm việc quá sức có thể kích hoạt cơn đau thần kinh tọa bùng phát.)

  • living with sciatica

    sống chung với đau thần kinh tọa (ám chỉ tình trạng mãn tính)

    "Many elderly people are living with sciatica and managing their pain daily."

    (Nhiều người lớn tuổi đang sống chung với đau thần kinh tọa và kiểm soát cơn đau hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sciatica

noun
Lật mặt

Đau thần kinh tọa, ảnh hưởng đến lưng, hông và mặt ngoài của chân, gây ra bởi sự chèn ép rễ thần kinh cột sống ở lưng dưới, thường là do thoái hóa đĩa đệm đốt sống.

"He was suffering from severe sciatica and could barely walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sciatica".

Một căn bệnh phổ biến

Đau thần kinh tọa là một tình trạng y tế khá phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Nó thường được liên kết với lão hóa, chấn thương cột sống, hoặc các nghề nghiệp đòi hỏi phải đứng hoặc ngồi lâu, hoặc nâng vác vật nặng. Trong văn hóa phương Tây, những người bị đau thần kinh tọa thường tìm đến các phương pháp điều trị đa dạng từ vật lý trị liệu, châm cứu đến phẫu thuật, và đôi khi cả các bài thuốc dân gian.

Tên gọi cổ xưa

Trong lịch sử, các mô tả về triệu chứng tương tự như đau thần kinh tọa đã được tìm thấy trong các văn bản y học cổ đại của Hy Lạp và La Mã. Mặc dù các phương pháp chẩn đoán và điều trị đã thay đổi đáng kể, nhưng nhận thức về một loại đau ở vùng hông và chân đã tồn tại từ rất lâu đời, phản ánh sự phổ biến của tình trạng này qua các thời đại.