(Top Banner Ad)
lynx
B2
danh từ B2 Động vật học

lynx

UK: /lɪŋks/ • US: /lɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

mèo rừng linh miêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wild cat with long legs, a short tail, and tufts of black hair on the ears.

Vietnamese Meaning

Một loài mèo hoang dã có chân dài, đuôi ngắn và túm lông đen trên tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lynx is a solitary animal."

    "Mèo rừng là một loài động vật sống đơn độc."

  • "Lynx populations are declining in some areas due to habitat loss."

    "Số lượng mèo rừng đang giảm ở một số khu vực do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lynx linh miêu
Adjective lyncean có khả năng nhìn sắc bén (như linh miêu); thuộc về linh miêu

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewk-
Greek
λύγξ (lynx)
Latin
lynx
English
lynx

Nguồn gốc tên gọi của loài linh miêu

Tên gọi "lynx" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "λύγξ" (lynx), có lẽ liên quan đến khả năng nhìn xuyên thấu của loài vật này. Trong thần thoại Hy Lạp, linh miêu được cho là có đôi mắt sắc bén đến mức có thể nhìn xuyên qua các vật thể rắn. Người La Mã cũng sử dụng từ "lynx", và nó được truyền lại vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Từ 'lynx' thường dùng để chỉ chung các loài mèo rừng thuộc chi Lynx. Chúng có kích thước trung bình, lớn hơn mèo nhà nhưng nhỏ hơn sư tử hay hổ. Điểm đặc trưng của chúng là bộ lông dày và khả năng sống sót trong môi trường khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lynx
  • Canadian Canadian lynx
    (linh miêu Canada)
  • Eurasian Eurasian lynx
    (linh miêu Âu-Á)
  • bob bob lynx
    (linh miêu đuôi cộc)
Verb + lynx
  • hunt hunt lynx
    (săn linh miêu)
  • spot spot a lynx
    (nhìn thấy một con linh miêu)
  • track track a lynx
    (theo dấu một con linh miêu)

Idioms

  • lynx-eyed

    tinh mắt, có đôi mắt tinh tường (như mắt linh miêu)

    "The accountant was lynx-eyed when it came to finding errors."

    (Kế toán viên có đôi mắt tinh tường khi tìm lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lynx

danh từ
Lật mặt

Một loài mèo hoang dã có chân dài, đuôi ngắn và túm lông đen trên tai.

"The lynx is a solitary animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a lynx is hungry, it hunts for food.
Nếu một con linh miêu đói, nó đi săn thức ăn.
Phủ định
When a lynx is well-fed, it doesn't usually hunt actively.
Khi một con linh miêu được ăn no, nó thường không chủ động đi săn.
Nghi vấn
If a lynx appears, does it usually run away from humans?
Nếu một con linh miêu xuất hiện, nó có thường bỏ chạy khỏi con người không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lynx is a solitary animal.
Linh miêu là một loài động vật sống đơn độc.
Phủ định
Lynxes are not common in this area.
Linh miêu không phổ biến ở khu vực này.
Nghi vấn
Is the lynx population increasing or decreasing?
Quần thể linh miêu đang tăng lên hay giảm đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lynx".

Linh miêu trong văn hóa dân gian

Trong một số nền văn hóa dân gian, linh miêu tượng trưng cho sự bí ẩn, khả năng nhìn thấu và sự khôn ngoan. Đôi khi, chúng được coi là những linh vật bảo vệ hoặc hướng dẫn.