(Top Banner Ad)
wildcat
B2
noun B2 Động vật học, Năng lượng (Dầu khí), Lao động

wildcat

UK: /ˈwaɪldˌkæt/ • US: /ˈwaɪldˌkæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo rừng giếng khoan thăm dò cuộc đình công tự phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or medium-sized wild cat, typically with a striped or spotted coat.

Vietnamese Meaning

Một loài mèo hoang dại nhỏ hoặc cỡ vừa, thường có bộ lông vằn hoặc đốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Scottish wildcat is critically endangered."

    "Mèo rừng Scotland đang ở tình trạng cực kỳ nguy cấp."

  • "Wildcats are known for their agility and hunting skills."

    "Mèo rừng được biết đến với sự nhanh nhẹn và kỹ năng săn mồi."

  • "The geologist believed that wildcatting was the only way to find new oil reserves."

    "Nhà địa chất tin rằng khoan thăm dò là cách duy nhất để tìm ra trữ lượng dầu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildcat mèo rừng; người liều lĩnh; cuộc đình công trái phép; giếng dầu thăm dò
Adjective wildcat liều lĩnh, mạo hiểm; không chính thức, không được phép
Verb wildcat tìm kiếm dầu khí ở những khu vực chưa được thăm dò
Noun wildcatter người khoan thăm dò dầu khí ở những vùng rủi ro, người đầu cơ mạo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Năng lượng (Dầu khí), Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde catt
Middle English
wild cat
Modern English
wildcat

Nguồn gốc từ ghép đơn giản

Từ 'wildcat' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'wild' (hoang dã) và 'cat' (mèo). Ban đầu, nó dùng để chỉ những loài mèo hoang dã chưa được thuần hóa. Về sau, ý nghĩa của từ được mở rộng để chỉ những thứ không được kiểm soát, không chính thức hoặc rất rủi ro, giống như bản chất khó đoán của một con mèo hoang.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loài mèo hoang dại như mèo rừng châu Âu hoặc mèo Bobcat ở Bắc Mỹ. Lưu ý sự khác biệt với các loài mèo lớn như sư tử hay hổ.

Prepositions

of

"wildcat of": thường được sử dụng để mô tả một loài mèo hoang cụ thể thuộc một khu vực hoặc loài nhất định. Ví dụ: "The wildcat of Scotland is a distinct subspecies."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • wildcat wildcat strike
    (cuộc đình công trái phép/không được phép)
  • wildcat wildcat drilling
    (hoạt động khoan thăm dò dầu khí mạo hiểm)
  • wildcat wildcat well
    (giếng dầu thăm dò ở khu vực chưa chắc chắn)
Verb + Noun
  • launch launch a wildcat strike
    (phát động một cuộc đình công trái phép)
  • undertake undertake wildcat operations
    (thực hiện các hoạt động thăm dò mạo hiểm)

Idioms

  • a wildcat strike

    một cuộc đình công không được công đoàn hoặc ban lãnh đạo chấp thuận, thường xảy ra đột ngột và bất hợp pháp.

    "The workers walked out on a wildcat strike, demanding better pay."

    (Các công nhân đã tổ chức một cuộc đình công trái phép, yêu cầu mức lương tốt hơn.)

  • wildcat scheme/venture

    một kế hoạch hoặc dự án kinh doanh mạo hiểm, không chắc chắn thành công và có khả năng thất bại cao.

    "Investors were warned about the risks of the wildcat venture in remote areas."

    (Các nhà đầu tư đã được cảnh báo về rủi ro của dự án kinh doanh mạo hiểm ở những khu vực xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildcat

noun
Lật mặt

Một loài mèo hoang dại nhỏ hoặc cỡ vừa, thường có bộ lông vằn hoặc đốm.

"The Scottish wildcat is critically endangered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will wildcat for oil in that region.
Công ty sẽ thăm dò dầu trong khu vực đó.
Phủ định
They are not going to wildcat this year due to budget constraints.
Họ sẽ không thăm dò dầu trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the wildcat survive in its new environment?
Liệu mèo rừng có sống sót trong môi trường mới của nó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oil company has wildcatted in that region for years, hoping to find a new source.
Công ty dầu khí đã thăm dò dầu khí ở khu vực đó trong nhiều năm, hy vọng tìm được một nguồn mới.
Phủ định
They have not seen a wildcat in this area since the conservation project began.
Họ đã không nhìn thấy một con mèo rừng nào ở khu vực này kể từ khi dự án bảo tồn bắt đầu.
Nghi vấn
Has anyone ever successfully wildcatted and struck a huge deposit of oil?
Đã có ai từng thăm dò dầu khí thành công và tìm thấy một mỏ dầu lớn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildcat".

Đình công Wildcat: Biểu tình ngoài quy trình

Trong lĩnh vực lao động, 'wildcat strike' (đình công wildcat) là một hình thức phản đối tự phát của công nhân mà không có sự chấp thuận chính thức từ công đoàn hoặc không tuân thủ các quy định pháp lý về đình công. Chúng thường xảy ra đột ngột do bức xúc cao độ và có thể gây ra gián đoạn lớn, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro pháp lý cho người tham gia.

Wildcatter: Người tìm vàng đen thời hiện đại

Trong lịch sử ngành dầu mỏ Hoa Kỳ, 'wildcatter' là thuật ngữ dùng để chỉ những nhà thăm dò dầu khí mạo hiểm, những người liều lĩnh khoan tìm dầu ở những khu vực chưa được chứng minh là có dầu. Họ thường hoạt động độc lập, không ngại rủi ro lớn với hy vọng tìm thấy 'mỏ vàng đen' khổng lồ. Thuật ngữ này đã trở thành một biểu tượng của tinh thần dám nghĩ dám làm, chấp nhận rủi ro để đổi lấy thành công lớn.