(Top Banner Ad)
lyricist
C1
noun C1 Âm nhạc, Văn học

lyricist

UK: /ˈlɪrɪsɪst/ • US: /ˈlɪrɪsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người viết lời nhà viết lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes the words to a song or musical.

Vietnamese Meaning

Người viết lời cho một bài hát hoặc nhạc kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lyricist collaborated with the composer to create a beautiful song."

    "Người viết lời đã hợp tác với nhà soạn nhạc để tạo ra một bài hát tuyệt vời."

  • "He is a famous lyricist known for his poetic style."

    "Ông ấy là một người viết lời nổi tiếng được biết đến với phong cách thơ mộng."

  • "The band hired a new lyricist to help with their next album."

    "Ban nhạc đã thuê một người viết lời mới để giúp họ thực hiện album tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lyric lời bài hát
Adjective lyrical thuộc về lời bài hát, giàu cảm xúc
Noun lyrics lời bài hát (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

French
lyrique
English
lyric
English
lyricist

Nguồn gốc của 'Lyricist'

Từ 'lyricist' bắt nguồn từ 'lyric', có liên quan đến cây đàn lyre của Hy Lạp cổ đại, một nhạc cụ thường được sử dụng để đệm cho thơ ca. Vì vậy, một 'lyric' ban đầu là một bài thơ được hát. 'Lyricist' là người chuyên viết lời cho bài hát, một nghề quan trọng trong âm nhạc hiện đại. Người viết lời đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải cảm xúc và ý nghĩa của bài hát đến người nghe.

Usage Note

Lyricist chỉ chuyên gia viết lời bài hát. Họ tập trung vào việc tạo ra các từ ngữ phù hợp với giai điệu, truyền tải cảm xúc và kể câu chuyện. Khác với 'poet' (nhà thơ) người viết thơ nói chung, lyricist hướng đến tính âm nhạc và trình diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lyricist
  • talented lyricist
    (nhà viết lời tài năng)
  • famous lyricist
    (nhà viết lời nổi tiếng)
  • gifted lyricist
    (nhà viết lời có năng khiếu)
Verb + lyricist
  • hire a lyricist
    (thuê một người viết lời)
  • collaborate with a lyricist
    (hợp tác với một người viết lời)
  • become a lyricist
    (trở thành một người viết lời)

Idioms

  • The soul of the song lies in the hands of the lyricist.

    Linh hồn của bài hát nằm trong tay người viết lời.

    "The melody was catchy, but the soul of the song lies in the hands of the lyricist who gave it meaning."

    (Giai điệu thì bắt tai, nhưng linh hồn của bài hát nằm trong tay người viết lời, người đã mang lại ý nghĩa cho nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lyricist

noun
Lật mặt

Người viết lời cho một bài hát hoặc nhạc kịch.

"The lyricist collaborated with the composer to create a beautiful song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he is a famous singer, he relies on a lyricist because he struggles with writing song lyrics.
Mặc dù anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng, anh ấy vẫn dựa vào một người viết lời bài hát vì anh ấy gặp khó khăn trong việc viết lời bài hát.
Phủ định
Unless she reveals herself, no one will know that she is the lyricist behind the band's greatest hits.
Trừ khi cô ấy tiết lộ thân phận, không ai biết rằng cô ấy là người viết lời bài hát đằng sau những bản hit lớn nhất của ban nhạc.
Nghi vấn
Since the song is so beautifully written, is it true that a famous lyricist penned these verses?
Vì bài hát được viết rất hay, có đúng là một người viết lời bài hát nổi tiếng đã viết những câu thơ này không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lyricist, whose words touched millions, won a Grammy Award.
Người viết lời, người mà những lời của anh ấy đã chạm đến hàng triệu người, đã giành được giải Grammy.
Phủ định
He is not a lyricist who understands the nuances of human emotion.
Anh ấy không phải là một người viết lời hiểu được sắc thái của cảm xúc con người.
Nghi vấn
Is she the lyricist who wrote that famous song?
Cô ấy có phải là người viết lời cho bài hát nổi tiếng đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were a lyricist, she would write beautiful songs.
Nếu cô ấy là một người viết lời bài hát, cô ấy sẽ viết những bài hát hay.
Phủ định
If he weren't a lyricist, he wouldn't understand the power of words.
Nếu anh ấy không phải là một người viết lời bài hát, anh ấy sẽ không hiểu sức mạnh của ngôn từ.
Nghi vấn
Would you appreciate the song more if you knew the lyricist?
Bạn có đánh giá cao bài hát hơn nếu bạn biết người viết lời không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a famous lyricist, isn't he?
Anh ấy là một người viết lời nổi tiếng, phải không?
Phủ định
She isn't a lyricist, is she?
Cô ấy không phải là một người viết lời, phải không?
Nghi vấn
The lyricist hasn't finished the song, has he?
Người viết lời vẫn chưa hoàn thành bài hát, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a lyricist so I could express my feelings through songs.
Tôi ước tôi là một người viết lời bài hát để tôi có thể diễn tả cảm xúc của mình qua những bài hát.
Phủ định
If only he weren't such a lazy lyricist; his songs would be much better.
Giá mà anh ấy không phải là một người viết lời lười biếng như vậy; các bài hát của anh ấy sẽ hay hơn nhiều.
Nghi vấn
If only she could be a lyricist, would she write about her experiences?
Giá mà cô ấy có thể trở thành một người viết lời, liệu cô ấy có viết về những trải nghiệm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lyricist".

Giải Grammy cho Bài hát của Năm

Giải Grammy cho Bài hát của Năm (Grammy Award for Song of the Year) vinh danh những người viết lời xuất sắc nhất. Giải thưởng này công nhận tài năng của những người tạo ra những lời bài hát có sức ảnh hưởng và đáng nhớ.