(Top Banner Ad)
librettist
C1
noun C1 Văn học, Âm nhạc, Sân khấu

librettist

UK: /lɪˈbrɛtɪst/ • US: /lɪˈbrɛtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người viết lời opera người viết kịch bản opera người viết lời cho nhạc kịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes the libretto (the text) for an opera or other long vocal work.

Vietnamese Meaning

Người viết lời cho vở opera hoặc các tác phẩm thanh nhạc dài khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The librettist worked closely with the composer to create a compelling narrative."

    "Người viết lời đã làm việc chặt chẽ với nhà soạn nhạc để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn."

  • "He is a renowned librettist, known for his witty and insightful texts."

    "Ông là một người viết lời nổi tiếng, được biết đến với những lời thoại dí dỏm và sâu sắc của mình."

  • "The librettist's contribution was crucial to the success of the musical."

    "Đóng góp của người viết lời là rất quan trọng đối với thành công của vở nhạc kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun libretto Kịch bản (phần lời, lời ca) của một vở opera, oratorio, hoặc nhạc kịch.
Noun librettos Số nhiều của libretto.
Adjective librettistic Thuộc về libretto hoặc người viết libretto.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Âm nhạc, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liber
Italian
libro
Italian
libretto
English
libretto
English
librettist

Cuốn sách nhỏ và người kể chuyện sân khấu

Từ 'librettist' bắt nguồn từ tiếng Ý 'libretto', có nghĩa đen là 'cuốn sách nhỏ'. 'Libretto' là tên gọi của phần văn bản (lời thoại, lời ca) của một vở opera, oratorio, hoặc nhạc kịch. Vậy nên, 'librettist' chính là người chuyên viết 'cuốn sách nhỏ' này, tạo ra câu chuyện và lời ca cho các tác phẩm sân khấu âm nhạc.

Usage Note

Từ 'librettist' chỉ người chuyên viết lời cho các tác phẩm âm nhạc lớn như opera, operetta, musical hoặc oratorio. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng viết lời phù hợp với âm nhạc và cốt truyện, khác với 'lyricist' là người viết lời bài hát nói chung (ví dụ, cho các bài hát pop). 'Playwright' là người viết kịch bản cho các vở kịch nói.

Prepositions

for of

'librettist for' + tác phẩm (tên opera, musical...). Ví dụ: He is the librettist for 'The Magic Flute'. 'librettist of' + tên nhà soạn nhạc. Ví dụ: He is the librettist of Mozart.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + librettist
  • talented talented librettist
    (người viết libretto tài năng)
  • renowned renowned librettist
    (người viết libretto nổi tiếng)
  • prolific prolific librettist
    (người viết libretto sung mãn (sáng tác nhiều))
  • gifted gifted librettist
    (người viết libretto có năng khiếu)
  • opera opera librettist
    (người viết libretto cho opera)
Verb + librettist
  • commission commission a librettist
    (thuê/giao việc cho một người viết libretto)
  • collaborate with collaborate with a librettist
    (cộng tác với một người viết libretto)
  • hire hire a librettist
    (thuê một người viết libretto)
librettist + Verb
  • writes a librettist writes
    (một người viết libretto viết)
  • adapts a librettist adapts
    (một người viết libretto chuyển thể)
  • crafts a librettist crafts
    (một người viết libretto trau chuốt/sáng tác)
librettist's + Noun
  • work a librettist's work
    (tác phẩm của một người viết libretto)
  • contribution a librettist's contribution
    (đóng góp của một người viết libretto)

Idioms

  • the unsung librettist

    người viết libretto bị lãng quên/ít được vinh danh (mặc dù có đóng góp quan trọng)

    "Often, the librettist is the unsung hero behind a successful opera, with all the glory going to the composer."

    (Thường thì, người viết libretto là anh hùng thầm lặng đằng sau một vở opera thành công, với tất cả vinh quang thuộc về nhà soạn nhạc.)

  • a composer's right hand

    cánh tay phải của nhà soạn nhạc (ám chỉ người viết libretto có vai trò hỗ trợ quan trọng và ăn ý)

    "Da Ponte was Mozart's right hand, crafting the words for some of his greatest operas."

    (Da Ponte là cánh tay phải của Mozart, ông đã tạo ra lời thoại cho một số vở opera vĩ đại nhất của ông.)

  • to pen a libretto

    viết một kịch bản libretto

    "She spent years learning Italian to pen her first opera libretto."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm học tiếng Ý để viết kịch bản libretto opera đầu tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

librettist

noun
Lật mặt

Người viết lời cho vở opera hoặc các tác phẩm thanh nhạc dài khác.

"The librettist worked closely with the composer to create a compelling narrative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the librettist finished the opera on time surprised everyone.
Việc nhà soạn nhạc tự do hoàn thành vở opera đúng thời hạn đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not clear whether the librettist will be credited for his work.
Không rõ liệu nhà soạn nhạc tự do có được ghi nhận công lao cho tác phẩm của mình hay không.
Nghi vấn
Who the next librettist will be is still a mystery.
Ai sẽ là nhà soạn nhạc tự do tiếp theo vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librettist crafted a compelling story for the opera.
Người viết kịch bản đã tạo ra một câu chuyện hấp dẫn cho vở opera.
Phủ định
That librettist isn't known for his comedic works.
Người viết kịch bản đó không nổi tiếng với các tác phẩm hài kịch.
Nghi vấn
Is she a famous librettist for Broadway musicals?
Cô ấy có phải là một người viết kịch bản nổi tiếng cho các vở nhạc kịch Broadway không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librettist collaborated with the composer to create a compelling opera.
Người viết lời đã hợp tác với nhà soạn nhạc để tạo ra một vở opera hấp dẫn.
Phủ định
That librettist wasn't involved in the production of the musical.
Người viết lời đó không tham gia vào việc sản xuất vở nhạc kịch.
Nghi vấn
Who was the librettist for 'The Magic Flute'?
Ai là người viết lời cho 'Cây sáo thần'?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "librettist".

Vai trò không thể thiếu trong Opera và Nhạc kịch

Trong thế giới opera và nhạc kịch, 'librettist' là người tạo ra 'libretto' – tức là kịch bản, lời ca và cốt truyện. Vai trò của họ quan trọng không kém nhà soạn nhạc, vì họ cung cấp nền tảng câu chuyện và cảm xúc mà âm nhạc sẽ thể hiện. Dù đôi khi bị lu mờ bởi sự nổi tiếng của các nhà soạn nhạc, đóng góp của 'librettist' là then chốt để tác phẩm thành công.

Sự hợp tác vàng giữa Librettist và Nhà soạn nhạc

Lịch sử âm nhạc ghi nhận nhiều cặp 'librettist' và nhà soạn nhạc đã tạo ra những kiệt tác. Ví dụ điển hình là Lorenzo Da Ponte và Wolfgang Amadeus Mozart, những người đã cùng nhau tạo nên các vở opera nổi tiếng như 'Đám cưới của Figaro' hay 'Don Giovanni'. Sự ăn ý giữa họ chứng tỏ rằng một 'librettist' không chỉ là người viết lời mà còn là một đối tác sáng tạo quan trọng.