(Top Banner Ad)
magnetohydrodynamics
C2
noun C2 Vật lý, Cơ học chất lưu, Điện từ học

magnetohydrodynamics

UK: /mæɡˌniːtəʊhaɪdrəʊdaɪˈnæmɪks/ • US: /mæɡˌniːtoʊhaɪdroʊdaɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

từ thủy động lực học cơ học từ thủy động lực
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the dynamics of electrically conducting fluids, such as plasmas and liquid metals, in the presence of magnetic fields.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về động lực học của các chất lưu dẫn điện, chẳng hạn như plasma và kim loại lỏng, khi có mặt của từ trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Magnetohydrodynamics is crucial for understanding the behavior of plasma in fusion reactors."

    "Từ thủy động lực học rất quan trọng để hiểu hành vi của plasma trong các lò phản ứng tổng hợp hạt nhân."

  • "Astrophysicists use magnetohydrodynamics to model the behavior of stars and galaxies."

    "Các nhà vật lý thiên văn sử dụng từ thủy động lực học để mô hình hóa hành vi của các ngôi sao và thiên hà."

  • "The principles of magnetohydrodynamics are applied in the design of advanced propulsion systems."

    "Các nguyên tắc của từ thủy động lực học được áp dụng trong thiết kế các hệ thống đẩy tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnetohydrodynamicist Nhà khoa học nghiên cứu về magnetohydrodynamics
Adjective magnetohydrodynamic Liên quan đến magnetohydrodynamics

Related Words

Subject Area

Vật lý, Cơ học chất lưu, Điện từ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μάγνης (magnēs) + ὕδωρ (húdōr) + δῠ́νᾰμῐς (dúnamis)
English
magnetohydrodynamics

Nguồn gốc của Magnetohydrodynamics

Từ 'magnetohydrodynamics' kết hợp các từ tiếng Hy Lạp cổ: 'magnēs' (nam châm), 'húdōr' (nước, tượng trưng cho chất lỏng) và 'dúnamis' (sức mạnh, động lực). Thuật ngữ này ra đời để mô tả nghiên cứu về sự tương tác giữa từ trường và chất lỏng dẫn điện, như plasma hoặc kim loại lỏng. Nó cho thấy sự kết hợp của từ tính, thủy động lực học và điện động lực học.

Usage Note

Magnetohydrodynamics (MHD) là một lĩnh vực liên ngành kết hợp các nguyên tắc của cơ học chất lưu và điện từ học. Nó mô tả hành vi của chất lưu dẫn điện khi tương tác với từ trường. Sự tương tác này có thể tạo ra các lực và hiện tượng phức tạp, quan trọng trong nhiều lĩnh vực như vật lý thiên văn, kỹ thuật lò phản ứng hạt nhân và công nghệ plasma.

Prepositions

in of with

* **in the context of:** Đề cập đến bối cảnh mà MHD được áp dụng.
* **of electrically conducting fluids:** Mô tả đối tượng nghiên cứu chính của MHD.
* **with magnetic fields:** Nhấn mạnh sự tương tác giữa chất lưu và từ trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetohydrodynamics
  • theoretical theoretical magnetohydrodynamics
    (magnetohydrodynamics lý thuyết)
  • applied applied magnetohydrodynamics
    (magnetohydrodynamics ứng dụng)
  • computational computational magnetohydrodynamics
    (magnetohydrodynamics tính toán)
Verb + magnetohydrodynamics
  • study study magnetohydrodynamics
    (nghiên cứu magnetohydrodynamics)
  • apply apply magnetohydrodynamics
    (áp dụng magnetohydrodynamics)
  • model model magnetohydrodynamics
    (mô hình hóa magnetohydrodynamics)

Idioms

  • Thinking about magnetohydrodynamics is like opening Pandora's Box.

    Nghiên cứu về magnetohydrodynamics giống như mở hộp Pandora, vì nó có thể dẫn đến nhiều khám phá bất ngờ và phức tạp.

    "Trying to understand the complexities of plasma behavior is like thinking about magnetohydrodynamics being opening Pandora's Box."

    (Cố gắng hiểu sự phức tạp của hành vi plasma cũng giống như nghiên cứu magnetohydrodynamics là mở hộp Pandora.)

  • Magnetohydrodynamics is not a walk in the park.

    Magnetohydrodynamics không phải là một điều dễ dàng.

    "Studying magnetohydrodynamics is not a walk in the park; it requires a strong foundation in physics and mathematics."

    (Học magnetohydrodynamics không phải là một điều dễ dàng; nó đòi hỏi một nền tảng vững chắc về vật lý và toán học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetohydrodynamics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về động lực học của các chất lưu dẫn điện, chẳng hạn như plasma và kim loại lỏng, khi có mặt của từ trường.

"Magnetohydrodynamics is crucial for understanding the behavior of plasma in fusion reactors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetohydrodynamics".

Ứng dụng trong Công nghệ

Magnetohydrodynamics có ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực công nghệ, bao gồm lò phản ứng nhiệt hạch, động cơ đẩy tàu vũ trụ và sản xuất điện. Nghiên cứu trong lĩnh vực này có thể dẫn đến các giải pháp năng lượng sạch hơn và hiệu quả hơn.

Nghiên cứu Vũ trụ

Magnetohydrodynamics đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu các hiện tượng vũ trụ, chẳng hạn như gió mặt trời, từ trường của các hành tinh và sự hình thành sao. Các mô hình magnetohydrodynamics giúp các nhà khoa học nghiên cứu và dự đoán hành vi của plasma trong không gian.