(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ magnetohydrodynamics
C2

magnetohydrodynamics

noun

Nghĩa tiếng Việt

từ thủy động lực học cơ học từ thủy động lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Magnetohydrodynamics'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nghiên cứu về động lực học của các chất lưu dẫn điện, chẳng hạn như plasma và kim loại lỏng, khi có mặt của từ trường.

Definition (English Meaning)

The study of the dynamics of electrically conducting fluids, such as plasmas and liquid metals, in the presence of magnetic fields.

Ví dụ Thực tế với 'Magnetohydrodynamics'

  • "Magnetohydrodynamics is crucial for understanding the behavior of plasma in fusion reactors."

    "Từ thủy động lực học rất quan trọng để hiểu hành vi của plasma trong các lò phản ứng tổng hợp hạt nhân."

  • "Astrophysicists use magnetohydrodynamics to model the behavior of stars and galaxies."

    "Các nhà vật lý thiên văn sử dụng từ thủy động lực học để mô hình hóa hành vi của các ngôi sao và thiên hà."

  • "The principles of magnetohydrodynamics are applied in the design of advanced propulsion systems."

    "Các nguyên tắc của từ thủy động lực học được áp dụng trong thiết kế các hệ thống đẩy tiên tiến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Magnetohydrodynamics'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: magnetohydrodynamics
  • Adjective: magnetohydrodynamic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

plasma physics(vật lý plasma)
fluid dynamics(động lực học chất lưu)
electromagnetism(điện từ học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Cơ học chất lưu Điện từ học

Ghi chú Cách dùng 'Magnetohydrodynamics'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Magnetohydrodynamics (MHD) là một lĩnh vực liên ngành kết hợp các nguyên tắc của cơ học chất lưu và điện từ học. Nó mô tả hành vi của chất lưu dẫn điện khi tương tác với từ trường. Sự tương tác này có thể tạo ra các lực và hiện tượng phức tạp, quan trọng trong nhiều lĩnh vực như vật lý thiên văn, kỹ thuật lò phản ứng hạt nhân và công nghệ plasma.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of with

* **in the context of:** Đề cập đến bối cảnh mà MHD được áp dụng.
* **of electrically conducting fluids:** Mô tả đối tượng nghiên cứu chính của MHD.
* **with magnetic fields:** Nhấn mạnh sự tương tác giữa chất lưu và từ trường.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Magnetohydrodynamics'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)