(Top Banner Ad)
electromagnetism
C1
danh từ C1 Vật lý

electromagnetism

UK: /ɪˌlɛktrəʊˈmæɡnɪtɪzəm/ • US: /ɪˌlɛktroʊˈmæɡnəˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

điện từ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interaction of electric currents or fields and magnetic fields.

Vietnamese Meaning

Sự tương tác giữa dòng điện hoặc điện trường và từ trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electromagnetism explains how electric motors and generators work."

    "Điện từ học giải thích cách động cơ điện và máy phát điện hoạt động."

  • "Electromagnetism is one of the four fundamental forces of nature."

    "Điện từ là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên."

  • "Scientists are studying the effects of electromagnetism on biological systems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của điện từ học đến các hệ thống sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electromagnet Nam châm điện
Adjective electromagnetic Thuộc về điện từ
Adverb electromagnetically Theo cách điện từ

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
English (17th century)
electric
Ancient Greek
Μαγνησία (Magnēsía) / μαγνήτης λίθος (magnētēs líthos)
English (17th century)
magnetism
English (early 19th century)
electro- + magnetism

Nguồn gốc của Điện từ học

Từ 'electromagnetism' là sự kết hợp của hai từ 'electro' (điện) và 'magnetism' (từ tính). Nguồn gốc của nó gắn liền với khám phá mang tính cách mạng vào năm 1820 của nhà vật lý người Đan Mạch Hans Christian Ørsted. Ông nhận thấy rằng dòng điện có thể làm lệch hướng kim la bàn, chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa điện và từ tính. Khám phá này đã mở ra một lĩnh vực vật lý mới và dẫn đến việc hình thành thuật ngữ 'electromagnetism' để mô tả hiện tượng hợp nhất này, làm nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại.

Usage Note

Electromagnetism là một khái niệm cơ bản trong vật lý, mô tả lực tương tác giữa các hạt mang điện. Nó thống nhất điện học và từ học thành một lý thuyết duy nhất. Khái niệm này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electromagnetism
  • classical classical electromagnetism
    (điện từ học cổ điển)
  • quantum quantum electromagnetism
    (điện từ học lượng tử)
  • applied applied electromagnetism
    (điện từ học ứng dụng)
  • fundamental fundamental electromagnetism
    (điện từ học cơ bản)
Verb + electromagnetism
  • study study electromagnetism
    (nghiên cứu điện từ học)
  • explore explore electromagnetism
    (khám phá điện từ học)
  • understand understand electromagnetism
    (hiểu biết về điện từ học)
Noun + of + electromagnetism
  • laws laws of electromagnetism
    (các định luật điện từ)
  • theory theory of electromagnetism
    (thuyết điện từ)
  • principles principles of electromagnetism
    (các nguyên lý điện từ)

Idioms

  • laws of electromagnetism

    các định luật điện từ

    "Maxwell's equations are the fundamental laws of electromagnetism."

    (Các phương trình Maxwell là những định luật cơ bản của điện từ học.)

  • theory of electromagnetism

    thuyết điện từ

    "The theory of electromagnetism explains how light propagates."

    (Thuyết điện từ giải thích cách ánh sáng truyền đi.)

  • field of electromagnetism

    lĩnh vực điện từ học

    "He made significant contributions to the field of electromagnetism."

    (Ông ấy đã có những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực điện từ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electromagnetism

danh từ
Lật mặt

Sự tương tác giữa dòng điện hoặc điện trường và từ trường.

"Electromagnetism explains how electric motors and generators work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had fully understood electromagnetism in the 19th century, they would be using advanced wireless power transfer technology today.
Nếu các nhà khoa học đã hiểu đầy đủ về điện từ học vào thế kỷ 19, thì ngày nay họ đã sử dụng công nghệ truyền tải điện không dây tiên tiến.
Phủ định
If the electromagnetic force were not so fundamental to the universe, our understanding of physics would not have advanced so far.
Nếu lực điện từ không phải là nền tảng của vũ trụ, thì sự hiểu biết của chúng ta về vật lý đã không tiến xa đến vậy.
Nghi vấn
If we had shielded the experiment from all electromagnetic interference, would the results be more conclusive now?
Nếu chúng ta đã che chắn thí nghiệm khỏi tất cả nhiễu điện từ, liệu kết quả có thuyết phục hơn bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a charged particle moves, electromagnetism creates a magnetic field.
Nếu một hạt tích điện di chuyển, điện từ tạo ra một từ trường.
Phủ định
If electromagnetic waves don't interact with matter, they don't transfer energy.
Nếu sóng điện từ không tương tác với vật chất, chúng không truyền năng lượng.
Nghi vấn
When a conductor is placed in a magnetic field, does electromagnetism induce a current?
Khi một vật dẫn được đặt trong một từ trường, điện từ có gây ra dòng điện không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that electromagnetism was a fundamental force of nature.
Giáo sư nói rằng điện từ là một lực cơ bản của tự nhiên.
Phủ định
She told me that she did not understand the principles of electromagnetic induction.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không hiểu các nguyên tắc của cảm ứng điện từ.
Nghi vấn
He asked if electromagnetic waves could travel through a vacuum.
Anh ấy hỏi liệu sóng điện từ có thể truyền qua chân không hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Electromagnetism is a fundamental force of nature.
Điện từ là một lực cơ bản của tự nhiên.
Phủ định
Isn't electromagnetism responsible for many technological advancements?
Điện từ không phải là nguyên nhân của nhiều tiến bộ công nghệ sao?
Nghi vấn
Is electromagnetic radiation harmful to humans in large doses?
Bức xạ điện từ có hại cho con người khi dùng liều lượng lớn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to explore the applications of electromagnetism in renewable energy.
Các nhà khoa học sẽ khám phá các ứng dụng của điện từ học trong năng lượng tái tạo.
Phủ định
They are not going to abandon the electromagnetic theory, despite new challenges.
Họ sẽ không từ bỏ lý thuyết điện từ, mặc dù có những thách thức mới.
Nghi vấn
Is the engineer going to use electromagnetic fields to improve the efficiency of the motor?
Kỹ sư có định sử dụng trường điện từ để cải thiện hiệu suất của động cơ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist's electromagnetism research led to a breakthrough in wireless energy transfer.
Nghiên cứu về điện từ học của nhà khoa học đã dẫn đến một đột phá trong việc truyền năng lượng không dây.
Phủ định
Physics's and chemistry's studies don't involve electromagnetism's applications.
Các nghiên cứu về vật lý và hóa học không bao gồm các ứng dụng của điện từ học.
Nghi vấn
Is modern physics's understanding of electromagnetism more advanced than classical physics's?
Liệu sự hiểu biết của vật lý hiện đại về điện từ học có tiến bộ hơn so với vật lý cổ điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electromagnetism".

Nền tảng của Công nghệ hiện đại

Điện từ học là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên và là nền tảng cho hầu hết các công nghệ hiện đại. Từ radio, TV, điện thoại di động, máy tính cho đến động cơ điện, máy phát điện, và cả kỹ thuật hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) trong y học, tất cả đều hoạt động dựa trên các nguyên lý của điện từ học. Sự hiểu biết về điện từ học đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống và tương tác với thế giới.

Sự thống nhất của Ánh sáng và Điện từ

Một trong những thành tựu vĩ đại nhất của điện từ học là công trình của James Clerk Maxwell vào thế kỷ 19, người đã thống nhất các khái niệm về điện và từ thành một lý thuyết duy nhất – Lý thuyết điện từ cổ điển. Ông đã chứng minh rằng ánh sáng thực chất là một dạng sóng điện từ, truyền đi với tốc độ không đổi trong chân không. Khám phá này không chỉ là một bước đột phá trong vật lý mà còn mở đường cho sự phát triển của thuyết tương đối của Einstein.