(Top Banner Ad)
maltreated
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Xã hội

maltreated

UK: /ˌmælˈtriːtɪd/ • US: /ˌmælˈtriːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị ngược đãi bị đối xử tệ bạc bị hành hạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been treated badly or cruelly.

Vietnamese Meaning

Bị đối xử tệ bạc, ngược đãi, hành hạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maltreated dog was rescued by a local animal shelter."

    "Con chó bị ngược đãi đã được giải cứu bởi một trại cứu hộ động vật địa phương."

  • "The report detailed the conditions in which the prisoners were maltreated."

    "Bản báo cáo mô tả chi tiết các điều kiện mà các tù nhân bị ngược đãi."

  • "No child should be maltreated in any way."

    "Không đứa trẻ nào nên bị ngược đãi dưới bất kỳ hình thức nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maltreat đối xử tệ bạc, hành hạ
Noun maltreatment sự đối xử tệ bạc, sự hành hạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

French
mal-
French
traiter
English
maltreat
English
maltreated

Nguồn gốc của 'Maltreat'

Từ 'maltreat' xuất phát từ tiếng Pháp cổ, kết hợp 'mal-' (có nghĩa là 'xấu', 'tệ') và 'traiter' (có nghĩa là 'đối xử'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đối xử tệ bạc'. Cách sử dụng này sau đó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa đến ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'maltreated' mô tả trạng thái của một người hoặc động vật đã phải chịu sự đối xử tồi tệ, bao gồm cả thể chất lẫn tinh thần. Nó nhấn mạnh sự bất công và sự tàn nhẫn trong hành động đối xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maltreated
  • badly badly maltreated animals
    (những con vật bị đối xử tệ bạc)
  • severely severely maltreated children
    (những đứa trẻ bị hành hạ nghiêm trọng)
Verb + maltreated
  • report report maltreated patients
    (báo cáo về những bệnh nhân bị ngược đãi)
  • investigate investigate maltreated prisoners
    (điều tra những tù nhân bị ngược đãi)

Idioms

  • feel maltreated

    cảm thấy bị đối xử bất công, bị ngược đãi

    "She felt maltreated by her boss when he didn't give her the promotion."

    (Cô ấy cảm thấy bị đối xử bất công bởi ông chủ khi ông ấy không cho cô ấy thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maltreated

Tính từ
Lật mặt

Bị đối xử tệ bạc, ngược đãi, hành hạ.

"The maltreated dog was rescued by a local animal shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maltreated".

Quyền trẻ em

Ở nhiều quốc gia, việc bảo vệ trẻ em khỏi bị ngược đãi là một ưu tiên hàng đầu. Có các tổ chức và luật pháp được thiết lập để đảm bảo rằng trẻ em được sống trong môi trường an toàn và được chăm sóc đầy đủ. Việc 'maltreat' trẻ em là một hành vi phạm pháp nghiêm trọng.