(Top Banner Ad)
mammary glands
C1
Danh từ C1 Y học, Sinh học

mammary glands

UK: /ˈmæməri ɡlændz/ • US: /ˈmæməri ɡlændz/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến vú tuyến sữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The milk-producing glands of female mammals, including human females.

Vietnamese Meaning

Các tuyến sữa của động vật có vú cái, bao gồm cả phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Breast cancer can originate in the mammary glands."

    "Ung thư vú có thể bắt nguồn từ các tuyến sữa."

  • "The function of the mammary glands is to provide nourishment for offspring."

    "Chức năng của tuyến sữa là cung cấp dinh dưỡng cho con cái."

  • "Hormonal changes during pregnancy stimulate the development of mammary glands."

    "Những thay đổi nội tiết tố trong thai kỳ kích thích sự phát triển của tuyến sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mammal Động vật có vú
Adjective mammary Thuộc về vú, liên quan đến vú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mamma
Latin
mammarius
English
mammary
Latin
glandula
English
gland
English
mammary glands

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'mammary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mamma', có nghĩa là 'vú' hoặc 'ngực'. 'Glands' bắt nguồn từ 'glandula', có nghĩa là 'hạch nhỏ'. Vì vậy, 'mammary glands' (tuyến vú) chỉ đơn giản là các hạch nhỏ ở vú có chức năng sản xuất sữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học hoặc giải phẫu học. Nó đề cập đến cơ quan chuyên biệt có chức năng sản xuất sữa để nuôi con. Cần phân biệt với 'breast', là từ thông dụng hơn để chỉ vùng ngực chứa tuyến sữa, mô mỡ và các cấu trúc khác.

Prepositions

of in

- 'of': thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'diseases of the mammary glands' (bệnh của tuyến sữa).
- 'in': thường dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'changes in the mammary glands' (những thay đổi ở tuyến sữa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mammary glands
  • developing developing mammary glands
    (tuyến vú đang phát triển)
  • functional functional mammary glands
    (tuyến vú hoạt động bình thường)
  • inflamed inflamed mammary glands
    (tuyến vú bị viêm)
Verb + mammary glands
  • examine examine mammary glands
    (kiểm tra tuyến vú)
  • stimulate stimulate mammary glands
    (kích thích tuyến vú)
  • remove remove mammary glands
    (cắt bỏ tuyến vú)

Idioms

  • None directly related to mammary glands

    Không có thành ngữ nào liên quan trực tiếp đến tuyến vú.

    "It's difficult to find common idioms directly related to mammary glands in general use."

    (Rất khó để tìm thấy các thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tuyến vú trong cách sử dụng thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mammary glands

Danh từ
Lật mặt

Các tuyến sữa của động vật có vú cái, bao gồm cả phụ nữ.

"Breast cancer can originate in the mammary glands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In mammals, mammary glands, specialized organs for milk production, are crucial for nurturing offspring.
Ở động vật có vú, tuyến vú, các cơ quan chuyên biệt để sản xuất sữa, rất quan trọng để nuôi dưỡng con cái.
Phủ định
Unlike reptiles, which lay eggs, mammals, whose defining characteristic is mammary glands, do not rely on external sources to feed their young immediately after birth.
Không giống như loài bò sát đẻ trứng, động vật có vú, có đặc điểm xác định là tuyến vú, không dựa vào các nguồn bên ngoài để cho con non ăn ngay sau khi sinh.
Nghi vấn
Considering their vital role in infant nutrition, are mammary glands, which are present in both sexes at birth, fully developed only in females?
Xem xét vai trò quan trọng của chúng trong dinh dưỡng trẻ sơ sinh, tuyến vú, có ở cả hai giới khi mới sinh, có phải chỉ phát triển đầy đủ ở nữ giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mammary glands".

Nuôi con bằng sữa mẹ

Nuôi con bằng sữa mẹ được coi là phương pháp tốt nhất cho trẻ sơ sinh vì sữa mẹ cung cấp các chất dinh dưỡng và kháng thể cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời.