(Top Banner Ad)
lactation
C1
Danh từ C1 Y học, Sinh học

lactation

UK: /lækˈteɪʃən/ • US: /lækˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiết sữa giai đoạn cho con bú thời kỳ tiết sữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The secretion of milk by the mammary glands; the period during which milk is secreted.

Vietnamese Meaning

Sự tiết sữa của tuyến vú; giai đoạn tiết sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper nutrition is important during lactation."

    "Dinh dưỡng phù hợp rất quan trọng trong quá trình tiết sữa."

  • "The study examined the effects of certain drugs on lactation."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của một số loại thuốc đối với sự tiết sữa."

  • "Lactation provides numerous benefits for both the mother and the baby."

    "Sự tiết sữa mang lại nhiều lợi ích cho cả mẹ và bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lactose đường sữa
Verb lactate tiết sữa, cho con bú
Adjective lactational thuộc về sự tiết sữa, liên quan đến sự cho con bú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂melǵ-
Latin
lac
Latin
lactare
English
lactation

Nguồn gốc của 'lactation'

Từ 'lactation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lactare,' có nghĩa là 'cho bú'. Bản thân từ này lại xuất phát từ 'lac,' nghĩa là 'sữa'. Vì vậy, 'lactation' mang ý nghĩa quá trình sản xuất và tiết sữa.

Usage Note

Từ 'lactation' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học, hoặc nuôi con bằng sữa mẹ. Nó đề cập đến quá trình sinh lý tự nhiên của việc sản xuất và tiết sữa từ tuyến vú của động vật có vú, đặc biệt là ở phụ nữ sau khi sinh con. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'milk secretion' (sự tiết sữa) hoặc 'breastfeeding period' (giai đoạn cho con bú) có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định.

Prepositions

during of after

‘During lactation’ (trong quá trình tiết sữa) chỉ khoảng thời gian xảy ra sự tiết sữa. ‘Lactation of mammals’ (sự tiết sữa của động vật có vú) chỉ đối tượng thực hiện quá trình. 'After lactation' (sau khi tiết sữa) chỉ thời điểm kết thúc quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lactation
  • prolonged prolonged lactation
    (sự tiết sữa kéo dài)
  • induced induced lactation
    (sự kích thích tiết sữa)
  • successful successful lactation
    (sự tiết sữa thành công)
Verb + lactation
  • support support lactation
    (hỗ trợ việc tiết sữa)
  • establish establish lactation
    (thiết lập quá trình tiết sữa)
  • suppress suppress lactation
    (ức chế sự tiết sữa)

Idioms

  • To be in full lactation

    Đang trong giai đoạn tiết sữa dồi dào

    "The mother was in full lactation, easily feeding her newborn."

    (Người mẹ đang trong giai đoạn tiết sữa dồi dào, dễ dàng cho con bú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lactation

Danh từ
Lật mặt

Sự tiết sữa của tuyến vú; giai đoạn tiết sữa.

"Proper nutrition is important during lactation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining optimal nutrition during lactation is crucial for both mother and baby.
Duy trì dinh dưỡng tối ưu trong quá trình cho con bú là rất quan trọng cho cả mẹ và bé.
Phủ định
Delaying lactation isn't generally recommended unless medically necessary.
Việc trì hoãn cho con bú thường không được khuyến khích trừ khi cần thiết về mặt y tế.
Nghi vấn
Is prolonged lactation always beneficial for the child's development?
Liệu việc cho con bú kéo dài luôn có lợi cho sự phát triển của trẻ?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the hospital strongly encourages lactation for newborns!
Chà, bệnh viện đặc biệt khuyến khích việc cho con bú sữa mẹ đối với trẻ sơ sinh!
Phủ định
Oh, surprisingly, lactation isn't always possible immediately after birth.
Ồ, thật ngạc nhiên, việc cho con bú sữa mẹ không phải lúc nào cũng có thể thực hiện được ngay sau khi sinh.
Nghi vấn
Hey, is there any support available for mothers struggling with lactation?
Này, có hỗ trợ nào cho các bà mẹ gặp khó khăn trong việc cho con bú sữa mẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lactation".

Tầm quan trọng của sữa mẹ

Sữa mẹ được coi là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và tiếp tục cho bú đến 2 tuổi hoặc lâu hơn.