man of honour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who is respected because he is known to be honest and moral.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông được tôn trọng vì anh ta được biết đến là trung thực và có đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a man of honour, and he always kept his word."
"Ông ấy là một người đàn ông trọng danh dự, và ông ấy luôn giữ lời hứa."
-
"A man of honour would never betray a friend."
"Một người đàn ông trọng danh dự sẽ không bao giờ phản bội bạn bè."
-
"He was regarded as a man of honour throughout his career."
"Ông ấy được xem là một người đàn ông trọng danh dự trong suốt sự nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh phẩm chất đạo đức cao đẹp và sự trung thực tuyệt đối của một người đàn ông. Nó thường được dùng để miêu tả một người đáng tin cậy, có lòng tự trọng và luôn giữ lời hứa. So với các từ đồng nghĩa như 'gentleman' (quý ông) hay 'upright man' (người chính trực), 'man of honour' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh đến các nguyên tắc đạo đức mà người đó tuân thủ.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây thể hiện mối quan hệ sở hữu, ám chỉ 'honour' là một phần thuộc tính quan trọng của 'man'. Nó chỉ ra phẩm chất danh dự, sự tôn trọng là bản chất tạo nên con người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true man of honour (một người đàn ông thực sự có danh dự)
-
real real man of honour (một người đàn ông đích thực có danh dự)
-
upright upright man of honour (người đàn ông chính trực, có danh dự)
-
consider consider him a man of honour (coi anh ấy là một người đàn ông có danh dự)
-
regard regard him as a man of honour (xem anh ấy như một người đàn ông có danh dự)
-
treat treat him like a man of honour (đối xử với anh ấy như một người đàn ông có danh dự)
Idioms
-
His word is his bond.
Lời nói của anh ấy đáng tin như vàng.
"He's a man of honour; his word is his bond."
(Anh ấy là một người đàn ông có danh dự; lời nói của anh ấy đáng tin như vàng.)
-
A gentleman's agreement
Một thỏa thuận miệng giữa những người có danh dự.
"They made a gentleman's agreement, trusting each other's word."
(Họ đã đạt được một thỏa thuận miệng, tin tưởng vào lời nói của nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
man of honour
Danh từMột người đàn ông được tôn trọng vì anh ta được biết đến là trung thực và có đạo đức.
"He was a man of honour, and he always kept his word."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he faced immense pressure, he remained a man of honour, staying true to his principles. |
Mặc dù phải đối mặt với áp lực to lớn, anh ấy vẫn là một người trọng danh dự, luôn trung thành với các nguyên tắc của mình. |
| Phủ định | Even though he was tempted by wealth and power, he was not a man of honour who would compromise his integrity. |
Mặc dù bị cám dỗ bởi sự giàu có và quyền lực, anh ấy không phải là một người trọng danh dự, người sẽ thỏa hiệp sự chính trực của mình. |
| Nghi vấn | If he is truly a man of honour, will he admit his mistake and take responsibility for his actions? |
Nếu anh ấy thực sự là một người trọng danh dự, liệu anh ấy có thừa nhận sai lầm và chịu trách nhiệm cho hành động của mình không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a man of honour is respecting your promises. |
Trở thành một người đàn ông danh dự là tôn trọng những lời hứa của bạn. |
| Phủ định | He avoids being a man of honour by frequently breaking his word. |
Anh ta tránh trở thành một người đàn ông danh dự bằng cách thường xuyên thất hứa. |
| Nghi vấn | Is being a man of honour important to you? |
Trở thành một người đàn ông danh dự có quan trọng với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man of honour".
