(Top Banner Ad)
person of integrity
C1
Danh từ C1 Đạo đức học, Kinh doanh, Chính trị

person of integrity

Nghĩa tiếng Việt

người liêm chính người chính trực người có phẩm chất đạo đức người ngay thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is honest and has strong moral principles; a person who does the right thing even when it is difficult.

Vietnamese Meaning

Một người trung thực và có những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ; một người làm điều đúng đắn ngay cả khi điều đó khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a person of integrity, and we trust him completely."

    "Anh ấy là một người liêm chính, và chúng tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy."

  • "A person of integrity will always tell the truth, even when it's difficult."

    "Một người liêm chính sẽ luôn nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "The company needs a leader who is a person of integrity to restore its reputation."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo liêm chính để khôi phục danh tiếng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Noun integrity sự chính trực, liêm chính, sự toàn vẹn
Adjective integral không thể thiếu, cốt yếu
Verb integrate hợp nhất, hòa nhập
Noun integration sự hợp nhất, sự hòa nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
Modern English
person
Latin
integritatem
Old French
integrité
Middle English
integretie
Modern English
integrity

Từ Mặt Nạ Đến Con Người: Câu Chuyện của 'Person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà diễn viên thể hiện, rồi mở rộng thành 'một cá nhân' hoặc 'một người có địa vị pháp lý'. Ngày nay, 'person' đơn giản là chỉ một con người.

Sự Toàn Vẹn Của 'Integrity'

Từ 'integrity' xuất phát từ tiếng Latin 'integritatem', mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, nguyên vẹn, không bị hư hại hay suy suyển'. Nó mô tả một thứ gì đó hoàn chỉnh, không có khuyết điểm. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng sang phẩm chất đạo đức, chỉ sự trung thực, chính trực, không thể bị mua chuộc hay làm cho suy đồi, giữ vững giá trị đạo đức của bản thân.

Khi 'Người' Gặp 'Chính Trực': Sự Ra Đời Của 'Person of Integrity'

Cụm từ 'person of integrity' không có một dòng lịch sử riêng biệt mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ 'person' và 'integrity' đã có sẵn trong tiếng Anh. Nó dùng để mô tả một cá nhân mà phẩm chất đạo đức của họ được giữ gìn nguyên vẹn, không tì vết, luôn trung thực, đáng tin cậy và kiên định với các nguyên tắc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự chính trực, liêm chính, và tuân thủ các giá trị đạo đức. Nó không chỉ đơn thuần là 'trung thực' mà còn bao hàm sự kiên định, đáng tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi những cám dỗ hoặc áp lực tiêu cực. Khác với 'honest' (trung thực) chỉ đơn thuần là không nói dối, 'person of integrity' bao hàm một hệ thống giá trị đạo đức sâu sắc và sự nhất quán trong hành động.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây thể hiện sự sở hữu hoặc đặc tính. 'Integrity' là phẩm chất thuộc về 'person'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + person of integrity
  • true a true person of integrity
    (một người thực sự chính trực)
  • respected a respected person of integrity
    (một người chính trực đáng kính)
  • model a model person of integrity
    (một hình mẫu của sự chính trực)
  • man/woman a man/woman of integrity
    (một người đàn ông/phụ nữ chính trực (rất phổ biến))
Verb + person of integrity
  • to be to be a person of integrity
    (là một người chính trực)
  • to act as to act as a person of integrity
    (hành động như một người chính trực)
  • to be known as to be known as a person of integrity
    (được biết đến như một người chính trực)
  • to uphold to uphold one's reputation as a person of integrity
    (giữ vững danh tiếng là người chính trực)

Idioms

  • a person of unwavering integrity

    một người có sự chính trực kiên định/không lay chuyển

    "She is a person of unwavering integrity, always sticking to her principles."

    (Cô ấy là người có sự chính trực kiên định, luôn tuân thủ các nguyên tắc của mình.)

  • a person whose integrity is beyond reproach

    một người có sự chính trực không thể chê trách/không tì vết

    "The judge was a person whose integrity was beyond reproach, fair to all."

    (Vị thẩm phán là người có sự chính trực không tì vết, công bằng với tất cả mọi người.)

  • to be a person of integrity and principle

    là người có sự chính trực và nguyên tắc

    "In challenging times, we need leaders who are persons of integrity and principle."

    (Trong những thời điểm khó khăn, chúng ta cần những nhà lãnh đạo là người có sự chính trực và nguyên tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

person of integrity

Danh từ
Lật mặt

Một người trung thực và có những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ; một người làm điều đúng đắn ngay cả khi điều đó khó khăn.

"He is a person of integrity, and we trust him completely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is a person of integrity; I admire her greatly.
Wow, cô ấy là một người chính trực; tôi ngưỡng mộ cô ấy rất nhiều.
Phủ định
Alas, he is not a person of integrity; I cannot trust him.
Than ôi, anh ấy không phải là một người chính trực; tôi không thể tin anh ấy.
Nghi vấn
Hey, is he truly a person of integrity? I'm not so sure.
Này, anh ta có thực sự là một người chính trực không? Tôi không chắc lắm.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to admire people of integrity.
Anh ấy từng ngưỡng mộ những người chính trực.
Phủ định
She didn't use to value integrity as much as she does now.
Cô ấy đã không coi trọng sự chính trực nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did you use to think that he was a person of integrity?
Bạn đã từng nghĩ rằng anh ấy là một người chính trực phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person of integrity".

Giá Trị Cốt Lõi Trong Xã Hội Phương Tây

Sự chính trực (integrity) là một trong những giá trị đạo đức cao nhất ở các nước phương Tây. Một 'person of integrity' được coi là đáng tin cậy, trung thực và có đạo đức nghề nghiệp, cá nhân vững vàng. Giá trị này là nền tảng cho sự tin cậy trong kinh doanh, chính trị và các mối quan hệ xã hội, thường được liên kết với sự tôn trọng và thành công bền vững.

Nền Tảng Của Niềm Tin Và Danh Dự

Sự chính trực không chỉ đơn thuần là không nói dối hay không gian lận; nó còn là việc làm điều đúng đắn ngay cả khi không ai nhìn thấy, giữ lời hứa, và sống nhất quán với các giá trị đạo đức của mình. Đối với nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chính trực là nền tảng xây dựng niềm tin, danh dự và uy tín của một cá nhân trong cộng đồng.