(Top Banner Ad)
mane
B2
noun B2 Động vật học, Văn học, Mô tả ngoại hình

mane

UK: /meɪn/ • US: /meɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bờm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A growth of long hair on the neck of a horse, lion, or other animal.

Vietnamese Meaning

Bờm (của ngựa, sư tử hoặc động vật khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion shook its mane, signaling its dominance."

    "Con sư tử rung bờm, báo hiệu sự thống trị của nó."

  • "Her thick, flowing hair was often compared to a horse's mane."

    "Mái tóc dày, bồng bềnh của cô ấy thường được so sánh với bờm ngựa."

  • "The stallion tossed its mane in the wind."

    "Con ngựa đực hất bờm trong gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maned Có bờm (ví dụ, sư tử có bờm) - Có bờm dài và rậm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn học, Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Proto-Germanic
*manō
Old English
manu

Nguồn Gốc Của 'Mane'

Từ 'mane' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'cổ' hoặc 'gáy'. Hãy tưởng tượng những con sư tử đực mạnh mẽ với chiếc bờm rậm rạp, bảo vệ chúng trong các trận chiến và thể hiện sức mạnh. Từ đó, 'mane' dùng để chỉ phần lông dài và dày mọc trên cổ động vật.

Usage Note

Từ 'mane' thường được dùng để chỉ phần lông dài và dày mọc trên cổ của một số loài động vật, đặc biệt là ngựa và sư tử. Nó không chỉ là một đặc điểm ngoại hình mà còn có thể có chức năng bảo vệ (như trong trường hợp sư tử đực) hoặc dùng để giao tiếp (ví dụ: thông qua việc dựng bờm lên để thể hiện sự tức giận hoặc cảnh giác). 'Mane' khác với 'fur' (lông) ở chỗ nó dài hơn, thô hơn và thường tập trung ở một vùng cụ thể trên cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mane
  • thick thick mane
    (bờm dày)
  • flowing flowing mane
    (bờm tung bay)
  • glossy glossy mane
    (bờm bóng mượt)
Verb + mane
  • comb comb the mane
    (chải bờm)
  • groom groom the mane
    (chăm sóc bờm)
  • tangle tangle the mane
    (làm rối bờm)

Idioms

  • shake one's mane

    lắc đầu (một cách kiêu hãnh hoặc giận dữ)

    "The rock star shook his mane of hair as he walked on stage."

    (Ngôi sao nhạc rock lắc mái tóc bờm xờm của mình khi bước lên sân khấu.)

  • a lion's mane

    bờm sư tử (thường dùng để chỉ mái tóc dày và rậm)

    "He had a lion's mane of thick, brown hair."

    (Anh ấy có một mái tóc dày và rậm như bờm sư tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mane

noun
Lật mặt

Bờm (của ngựa, sư tử hoặc động vật khác).

"The lion shook its mane, signaling its dominance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its mane is long and flowing.
Bờm của nó dài và óng ả.
Phủ định
This horse's mane is not as thick as that one's.
Bờm của con ngựa này không dày bằng bờm của con kia.
Nghi vấn
Whose mane is the most impressive at the horse show?
Bờm của ai ấn tượng nhất tại buổi trình diễn ngựa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion's mane is thick and golden.
Bờm của con sư tử dày và có màu vàng óng.
Phủ định
That horse's mane isn't as long as the others.
Bờm của con ngựa đó không dài bằng những con khác.
Nghi vấn
Is her horse's mane well-groomed?
Bờm của con ngựa của cô ấy có được chải chuốt cẩn thận không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse is going to have a long, flowing mane by the summer.
Con ngựa sẽ có một bờm dài và óng ả vào mùa hè.
Phủ định
She is not going to cut her horse's mane; she loves it too much.
Cô ấy sẽ không cắt bờm ngựa của mình; cô ấy yêu nó rất nhiều.
Nghi vấn
Are they going to braid the lion's mane for the show?
Họ có định tết bờm sư tử cho buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mane".

Biểu Tượng Sức Mạnh

Trong nhiều nền văn hóa, bờm sư tử tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực và sự thống trị. Hình ảnh bờm sư tử thường được sử dụng trong huy hiệu và biểu tượng của hoàng gia.

Vẻ Đẹp và Thời Trang

Trong thế giới thời trang, mái tóc dài và dày đôi khi được so sánh với 'mane', thể hiện vẻ đẹp tự nhiên và sự quyến rũ hoang dã.