(Top Banner Ad)
crest
B2
Danh từ B2 Tổng quát

crest

UK: /krest/ • US: /krest/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh ngọn huy hiệu biểu tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The top of something, such as a hill or wave.

Vietnamese Meaning

Đỉnh, ngọn của một cái gì đó, chẳng hạn như đồi hoặc sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We reached the crest of the hill and admired the view."

    "Chúng tôi đã lên đến đỉnh đồi và chiêm ngưỡng cảnh vật."

  • "The company's logo features a stylized crest."

    "Logo của công ty có hình một huy hiệu cách điệu."

  • "The river is expected to crest later today."

    "Dự kiến mực nước sông sẽ đạt đỉnh vào cuối ngày hôm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crest đỉnh, ngọn (sóng, đồi); mào (gà); huy hiệu
Verb crest lên đến đỉnh, đạt đến đỉnh điểm
Adjective crested có mào, có chóp
Adjective crestfallen ủ rũ, chán nản, thất vọng (nghĩa đen là 'mào rũ xuống' như một con gà thua trận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crista
Old French
creste
Middle English
creste
Modern English
crest

Từ mào gà đến đỉnh núi

Từ 'crest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crista', có nghĩa là 'mào' của một con gà trống hoặc 'chùm lông vũ' trên mũ của một hiệp sĩ. Đây là những thứ ở trên cùng. Theo thời gian, ý tưởng về 'điểm cao nhất' này được mở rộng để mô tả đỉnh của một con sóng (crest of a wave) hay đỉnh của một ngọn đồi (crest of a hill). Vì vậy, từ một hình ảnh cụ thể, 'crest' đã phát triển để chỉ điểm cao nhất của bất cứ thứ gì.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ điểm cao nhất của một đối tượng hoặc một quá trình. Nó có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như 'đỉnh cao sự nghiệp'. Cần phân biệt với 'peak', thường dùng cho đỉnh núi hoặc những điểm cao nhọn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ rõ cái gì có đỉnh: 'the crest of the wave' (đỉnh sóng), 'the crest of the hill' (đỉnh đồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crest
  • family crest
    (huy hiệu gia tộc)
  • white crest (of a wave)
    (ngọn sóng bạc đầu)
  • rocky crest
    (đỉnh núi đá)
Verb + crest
  • reach the crest
    (lên tới đỉnh, đạt tới đỉnh)
  • ride the crest of a wave
    (lướt trên đỉnh sóng (nghĩa đen và bóng))
  • crown the crest
    (nằm trên đỉnh (ví dụ: một lâu đài nằm trên đỉnh đồi))
crest of + Noun
  • crest of a wave
    (đỉnh sóng)
  • crest of a hill / mountain
    (đỉnh đồi / đỉnh núi)
  • crest of a rooster
    (mào gà trống)

Idioms

  • on the crest of a wave

    Ở trên đỉnh cao của sự thành công; đang ở giai đoạn rất thành công và được ngưỡng mộ.

    "After their latest product launch, the company is riding on the crest of a wave."

    (Sau lần ra mắt sản phẩm mới nhất, công ty đang ở trên đỉnh cao của thành công.)

  • ride the crest of something

    Tận hưởng hoặc lợi dụng giai đoạn thành công/phổ biến nhất của một xu hướng hoặc sự việc nào đó.

    "The pop star is currently riding the crest of her popularity."

    (Ngôi sao nhạc pop này hiện đang tận hưởng đỉnh cao sự nổi tiếng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crest

Danh từ
Lật mặt

Đỉnh, ngọn của một cái gì đó, chẳng hạn như đồi hoặc sóng.

"We reached the crest of the hill and admired the view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the wave crests beautifully in the sunlight!
Ồ, ngọn sóng nhô lên thật đẹp dưới ánh mặt trời!
Phủ định
Alas, the team didn't crest the mountain today.
Tiếc thay, đội không chinh phục được đỉnh núi hôm nay.
Nghi vấn
Hey, does that bird have a colorful crest?
Này, con chim đó có cái mào sặc sỡ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wave gets close to the shore, it crests.
Nếu sóng tiến gần bờ, nó vỡ (đạt đỉnh).
Phủ định
If you don't handle the company's reputation with care, its image doesn't crest.
Nếu bạn không xử lý danh tiếng của công ty một cách cẩn thận, hình ảnh của nó sẽ không đạt đỉnh cao.
Nghi vấn
If the rooster is healthy, does its crest look bright?
Nếu con gà trống khỏe mạnh, mào của nó có trông sáng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wave is going to crest over the rocks.
Con sóng sẽ vỗ lên các tảng đá.
Phủ định
The stock market is not going to crest this year.
Thị trường chứng khoán sẽ không đạt đỉnh trong năm nay.
Nghi vấn
Are they going to add a crest to their family shield?
Họ có định thêm hình đỉnh lên huy hiệu gia đình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wave has crested just now.
Ngọn sóng vừa mới đạt đỉnh.
Phủ định
They haven't crested the hill yet.
Họ vẫn chưa lên đến đỉnh đồi.
Nghi vấn
Has the eagle crested that mountain before?
Con đại bàng đó đã bao giờ bay lên đỉnh núi đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crest".

Huy hiệu Gia tộc (Family Crests)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, 'crest' là một phần quan trọng của huy hiệu (coat of arms) của các gia đình quý tộc. Nó là biểu tượng đặt trên cùng của huy hiệu, thường là trên một chiếc mũ sắt, đại diện cho lịch sử, danh dự và địa vị của dòng họ. Ngày nay, các trường đại học, câu lạc bộ và tổ chức cũng sử dụng huy hiệu có 'crest' để thể hiện bản sắc của mình.

'Crest' trong Tự nhiên và Thần thoại

Trong thế giới động vật, cái mào (crest) thường là dấu hiệu của sức mạnh, sự thống trị hoặc dùng để thu hút bạn tình, như mào của gà trống hay chim vẹt mào (cockatoo). Biểu tượng sức mạnh này cũng được đưa vào thần thoại, nơi các sinh vật huyền bí như rồng hay phượng hoàng thường được miêu tả với những chiếc mào ấn tượng để nhấn mạnh quyền uy của chúng.