(Top Banner Ad)
manifold
C1
adjective C1 Tổng quát

manifold

UK: /ˈmænɪfəʊld/ • US: /ˈmænɪfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng nhiều vẻ ống góp ống xả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Many and various; having many different forms or elements.

Vietnamese Meaning

Nhiều và đa dạng; có nhiều hình thức hoặc yếu tố khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reasons for this decision are manifold."

    "Có rất nhiều lý do khác nhau cho quyết định này."

  • "The project faced manifold challenges."

    "Dự án đối mặt với vô vàn thách thức."

  • "The manifold benefits of exercise are well documented."

    "Những lợi ích đa dạng của việc tập thể dục đã được ghi nhận đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective manifold đa dạng, nhiều vẻ, phức tạp
Adverb manifoldly một cách đa dạng, phức tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manifolduus
Old French
manifold
English
manifold

Nguồn gốc đa dạng của 'Manifold'

Từ 'manifold' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manifolduus', có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa dạng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Câu chuyện của từ này phản ánh sự phong phú và phức tạp của ngôn ngữ, giống như chính ý nghĩa của nó vậy!

Usage Note

Từ 'manifold' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng và phức tạp. Nó có thể ám chỉ sự đa dạng về hình thức, tính chất, hoặc nguồn gốc. Nó trang trọng hơn so với 'many' hoặc 'various'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manifold
  • manifold blessings
    (nhiều phước lành)
  • manifold problems
    (vô vàn vấn đề)
  • manifold opportunities
    (nhiều cơ hội khác nhau)
Verb + manifold
  • have manifold applications
    (có nhiều ứng dụng khác nhau)
  • experience manifold difficulties
    (trải qua vô vàn khó khăn)

Idioms

  • manifold increase

    tăng lên gấp bội

    "The company has seen a manifold increase in profits this year."

    (Công ty đã chứng kiến lợi nhuận tăng lên gấp bội trong năm nay.)

  • in manifold ways

    bằng nhiều cách khác nhau

    "The internet has changed our lives in manifold ways."

    (Internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta bằng nhiều cách khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manifold

adjective
Lật mặt

Nhiều và đa dạng; có nhiều hình thức hoặc yếu tố khác nhau.

"The reasons for this decision are manifold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider the manifold benefits of this decision.
Hãy cân nhắc những lợi ích đa dạng của quyết định này.
Phủ định
Do not overlook the manifold implications of this policy.
Đừng bỏ qua những hệ quả đa dạng của chính sách này.
Nghi vấn
Please, address the manifold concerns of the community.
Làm ơn giải quyết những lo ngại đa dạng của cộng đồng.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reasons for his success are manifold.
Lý do cho sự thành công của anh ấy rất nhiều.
Phủ định
The advantages of this approach are not manifold.
Những lợi thế của cách tiếp cận này không nhiều.
Nghi vấn
Are the opportunities manifold in this field?
Có phải các cơ hội rất nhiều trong lĩnh vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manifold".

Tính đa dạng trong văn hóa phương Tây

Khái niệm 'manifold' liên quan đến sự đa dạng và phong phú, một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây. Xã hội phương Tây thường đề cao sự khác biệt và coi trọng việc chấp nhận nhiều quan điểm và cách sống khác nhau.