(Top Banner Ad)
multifaceted
C1
adjective C1 Tổng quát

multifaceted

UK: /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/ • US: /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đa diện nhiều mặt phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many aspects or features; having many sides or angles.

Vietnamese Meaning

Có nhiều khía cạnh hoặc đặc điểm; có nhiều mặt hoặc góc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue is multifaceted and requires careful consideration."

    "Vấn đề này rất phức tạp và đòi hỏi sự xem xét cẩn thận."

  • "She is a multifaceted artist with talents in painting, sculpture, and music."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ đa tài với năng khiếu về hội họa, điêu khắc và âm nhạc."

  • "The company has a multifaceted approach to marketing."

    "Công ty có một cách tiếp cận đa diện đối với marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective faceted Có mặt, được mài giũa thành mặt (nghĩa đen); có khía cạnh (nghĩa bóng)
Noun facet Mặt (của viên đá quý); khía cạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus (many)
Latin
facies (face, form)
English
multifaceted

Nguồn gốc của 'multifaceted'

Từ 'multifaceted' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'multus' (nhiều) và 'facies' (khuôn mặt, hình dạng). Hình dung một viên đá quý được cắt gọt tỉ mỉ với nhiều mặt, mỗi mặt phản chiếu ánh sáng theo một cách riêng. Tương tự, 'multifaceted' dùng để mô tả những điều có nhiều khía cạnh, góc độ khác nhau.

Usage Note

Từ 'multifaceted' thường được dùng để mô tả những vấn đề, người, hoặc sự vật phức tạp, có nhiều yếu tố khác nhau đóng góp vào bản chất của chúng. Nó nhấn mạnh tính đa dạng và phức tạp, không chỉ đơn thuần là có nhiều bộ phận mà còn có nhiều góc nhìn và cách tiếp cận khác nhau. So với các từ như 'complex' (phức tạp) hay 'diverse' (đa dạng), 'multifaceted' mạnh hơn về việc nhấn mạnh sự nhiều mặt và khó nắm bắt một cách đơn giản.

Prepositions

in of

Khi đi với 'in', 'multifaceted in' thường ám chỉ sự đa dạng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'multifaceted in its approach' (đa dạng trong cách tiếp cận). Khi đi với 'of', 'multifaceted of' thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một đối tượng hoặc vấn đề. Ví dụ: 'multifaceted of personality' (đa diện về tính cách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multifaceted
  • truly truly multifaceted
    (thực sự đa diện)
  • highly highly multifaceted
    (rất đa diện)
Verb + multifaceted
  • explore explore multifaceted issues
    (khám phá các vấn đề đa diện)
  • understand understand a multifaceted problem
    (hiểu một vấn đề đa diện)

Idioms

  • a multifaceted approach

    một cách tiếp cận đa diện

    "We need a multifaceted approach to solve this problem."

    (Chúng ta cần một cách tiếp cận đa diện để giải quyết vấn đề này.)

  • multifaceted talent

    tài năng đa dạng

    "She is a multifaceted talent; she can sing, dance, and act."

    (Cô ấy là một tài năng đa dạng; cô ấy có thể hát, nhảy và diễn xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multifaceted

adjective
Lật mặt

Có nhiều khía cạnh hoặc đặc điểm; có nhiều mặt hoặc góc độ.

"The issue is multifaceted and requires careful consideration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is a multifaceted artist, she excels in painting, sculpture, and music.
Bởi vì cô ấy là một nghệ sĩ đa tài, cô ấy xuất sắc trong hội họa, điêu khắc và âm nhạc.
Phủ định
Although the project seemed simple at first, it wasn't multifaceted because it lacked complexity and required minimal skill sets.
Mặc dù dự án có vẻ đơn giản lúc đầu, nhưng nó không đa diện vì nó thiếu sự phức tạp và đòi hỏi bộ kỹ năng tối thiểu.
Nghi vấn
If a person is described as multifaceted, does that mean they have a wide range of talents and interests?
Nếu một người được mô tả là đa tài, điều đó có nghĩa là họ có một loạt các tài năng và sở thích rộng rãi phải không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her multifaceted talent shines through in every performance!
Wow, tài năng đa diện của cô ấy tỏa sáng trong mỗi buổi biểu diễn!
Phủ định
Alas, the project's lack of a multifaceted approach led to its ultimate failure.
Than ôi, việc dự án thiếu một cách tiếp cận đa diện đã dẫn đến thất bại cuối cùng của nó.
Nghi vấn
Hey, is it true that her personality is multifaceted, making her engaging to be around?
Này, có đúng không khi tính cách của cô ấy rất đa diện, khiến cô ấy trở nên hấp dẫn khi ở gần?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the multifaceted approach to the project, she would be further along in her career now.
Nếu cô ấy đã áp dụng một cách tiếp cận đa diện cho dự án, thì bây giờ cô ấy đã tiến xa hơn trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
If the company hadn't invested in such multifaceted technologies, they wouldn't be so competitive today.
Nếu công ty không đầu tư vào các công nghệ đa diện như vậy, thì ngày nay họ đã không có tính cạnh tranh cao như vậy.
Nghi vấn
If he had known about her multifaceted talents, would he be treating her with more respect now?
Nếu anh ấy biết về những tài năng đa diện của cô ấy, liệu bây giờ anh ấy có đối xử với cô ấy tôn trọng hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her degree, she will have developed into a multifaceted professional.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng cấp của mình, cô ấy sẽ phát triển thành một chuyên gia đa năng.
Phủ định
By the end of the project, the team won't have considered the multifaceted implications of the new policy.
Đến cuối dự án, nhóm sẽ không xem xét các tác động nhiều mặt của chính sách mới.
Nghi vấn
Will the company have explored the multifaceted aspects of the market before launching the new product?
Công ty có khám phá các khía cạnh nhiều mặt của thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's multifaceted approach to marketing led to significant growth.
Cách tiếp cận đa diện của công ty đối với marketing đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể.
Phủ định
The project's challenges weren't due to a lack of multifaceted planning; rather, it was a problem of execution.
Những thách thức của dự án không phải do thiếu kế hoạch đa diện; đúng hơn, đó là vấn đề về thực hiện.
Nghi vấn
Is the team's success attributable to its multifaceted skill set?
Thành công của nhóm có phải là do bộ kỹ năng đa diện của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multifaceted".

Giá trị của sự đa dạng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Hoa Kỳ và Canada, sự đa dạng về chủng tộc, văn hóa và quan điểm được đánh giá cao. 'Multifaceted' thường được dùng để ca ngợi những cá nhân hoặc tổ chức thể hiện sự đa dạng và khả năng thích ứng với nhiều tình huống khác nhau.