(Top Banner Ad)
manse
C1
noun C1 Tôn giáo, Lịch sử

manse

UK: /mæns/ • US: /mæns/

Nghĩa tiếng Việt

nhà xứ (của mục sư) nhà ở mục sư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The house provided for a minister of a Presbyterian or other denomination.

Vietnamese Meaning

Nhà ở được cung cấp cho một mục sư của Giáo hội Trưởng Lão hoặc một giáo phái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minister lived in the old manse next to the church."

    "Mục sư sống trong căn nhà xứ cổ cạnh nhà thờ."

  • "The manse garden was known for its beautiful roses."

    "Khu vườn của nhà xứ nổi tiếng với những bông hoa hồng tuyệt đẹp."

  • "The family has lived in the manse for three generations."

    "Gia đình này đã sống trong nhà xứ ba đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mansion Biệt thự, dinh thự lớn (Mặc dù không phải là từ phái sinh trực tiếp của 'manse', 'mansion' có cùng gốc Latin 'manēre' và phát triển song song, chỉ một ngôi nhà lớn và ấn tượng hơn một 'manse' thông thường, nhưng cả hai đều liên quan đến khái niệm 'nơi ở'.)

Synonyms

parsonage (nhà xứ (của mục sư))rectory (nhà xứ (của linh mục))

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manēre
Latin
mansus
Medieval Latin
mansa
Old French
manse
Middle English
manse
English
manse

Nguồn gốc của ngôi nhà giáo sĩ

Từ 'manse' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'manēre', có nghĩa là 'ở lại, cư ngụ'. Từ đó hình thành 'mansus' (quá khứ phân từ) và sau này là 'mansa' trong tiếng Latin Trung Cổ, chỉ một nơi ở hoặc một khu đất. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung Cổ dưới dạng 'manse' và giữ nguyên ý nghĩa chính hiện tại: ngôi nhà được cung cấp cho một linh mục, mục sư hoặc giáo sĩ để họ cư trú.

Usage Note

Từ 'manse' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, đặc biệt liên quan đến Scotland và các cộng đồng Presbyterian. Nó nhấn mạnh đến sự cung cấp nhà ở như một phần trong vai trò và trách nhiệm của mục sư.

Prepositions

at in

‘At the manse’ ám chỉ vị trí cụ thể, ‘in the manse’ ám chỉ ở bên trong ngôi nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manse
  • parochial parochial manse
    (nhà xứ, nhà linh mục giáo xứ)
  • historic historic manse
    (ngôi nhà linh mục lịch sử)
  • large a large manse
    (một ngôi nhà linh mục lớn)
  • traditional a traditional manse
    (một ngôi nhà linh mục truyền thống)
Verb + manse
  • maintain maintain the manse
    (duy trì, bảo dưỡng ngôi nhà linh mục)
  • restore restore a manse
    (phục hồi, trùng tu một ngôi nhà linh mục)
  • live in live in the manse
    (sống trong ngôi nhà linh mục)
Prepositional phrases
  • at at the manse
    (tại ngôi nhà linh mục)
  • from from the manse
    (từ ngôi nhà linh mục)

Idioms

  • the minister's manse

    Ngôi nhà dành riêng cho mục sư/linh mục (để ông/bà và gia đình cư trú)

    "The new minister and his family moved into the minister's manse last week."

    (Mục sư mới và gia đình ông đã chuyển đến ngôi nhà mục sư vào tuần trước.)

  • to reside at the manse

    Cư trú tại ngôi nhà linh mục/mục sư (nhấn mạnh việc sống trong ngôi nhà chính thức của giáo hội)

    "It is customary for the pastor to reside at the manse provided by the church."

    (Việc mục sư cư trú tại ngôi nhà linh mục do nhà thờ cung cấp là điều thông lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manse

noun
Lật mặt

Nhà ở được cung cấp cho một mục sư của Giáo hội Trưởng Lão hoặc một giáo phái khác.

"The minister lived in the old manse next to the church."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manse".

Biểu tượng của vai trò mục sư

Trong nhiều truyền thống Kitô giáo (đặc biệt là Tin Lành như Giáo hội Trưởng lão và Giáo hội Scotland), manse không chỉ là một ngôi nhà đơn thuần. Đó là biểu tượng cho vai trò và sự cam kết của mục sư đối với giáo xứ, thường là nơi diễn ra các buổi gặp gỡ cộng đồng, tiếp đón giáo dân và chăm sóc mục vụ. Nó thể hiện sự hỗ trợ của cộng đồng dành cho người lãnh đạo tinh thần của họ.

Giá trị lịch sử và kiến trúc

Nhiều manse cũ có giá trị lịch sử và kiến trúc đáng kể, phản ánh phong cách xây dựng và sự giàu có của giáo xứ qua các thời kỳ. Chúng thường là những tòa nhà kiên cố, được xây dựng tốt, giữ vai trò quan trọng trong cảnh quan và lịch sử của một thị trấn hoặc làng mạc, đôi khi trở thành điểm thu hút du lịch hoặc được bảo tồn như di sản.