(Top Banner Ad)
denomination
C1
noun C1 Tôn giáo, Tài chính, Xã hội học

denomination

UK: /dɪˌnɒmɪˈneɪʃən/ • US: /dɪˌnɑːməˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo phái mệnh giá đơn vị tiền tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recognized autonomous branch of the Christian Church.

Vietnamese Meaning

Một nhánh tự trị được công nhận của Giáo hội Cơ đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Protestant denomination is one of the largest in the country."

    "Giáo phái Tin Lành là một trong những giáo phái lớn nhất trong nước."

  • "People of all denominations are welcome."

    "Mọi người thuộc mọi giáo phái đều được chào đón."

  • "The country's currency includes coins of various denominations."

    "Tiền tệ của đất nước bao gồm các đồng xu với nhiều mệnh giá khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denominator Mẫu số (trong toán học); người hoặc vật có đặc điểm chung (nghĩa bóng)
Verb denominate Đặt tên, chỉ định
Adjective denominational Thuộc về một giáo phái (tôn giáo) cụ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tài chính, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēnōminātiō
Old French
denominacion
English
denomination

Nguồn gốc của 'Denomination'

Từ 'denomination' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēnōminātiō', có nghĩa là 'hành động đặt tên'. Nó liên quan đến việc xác định hoặc phân loại một cái gì đó, và ban đầu thường được sử dụng trong bối cảnh tiền tệ và tôn giáo. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm bất kỳ nhóm hoặc loại nào được xác định bằng một tên cụ thể. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ giá trị bằng tiền của một đồng tiền.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các giáo phái khác nhau trong đạo Cơ Đốc như Công giáo, Tin Lành, Chính Thống giáo. 'Denomination' nhấn mạnh tính độc lập và được công nhận chính thức của một nhóm tôn giáo.

Prepositions

of within

'of' dùng để chỉ giáo phái thuộc tôn giáo nào đó (e.g., a denomination of Christianity). 'Within' dùng để chỉ sự phân chia nội bộ (e.g., denominations within Protestantism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denomination
  • religious religious denomination
    (giáo phái tôn giáo)
  • various various denominations
    (nhiều giáo phái khác nhau)
  • major major denomination
    (giáo phái lớn)
Verb + denomination
  • belong to belong to a denomination
    (thuộc về một giáo phái)
  • represent represent a denomination
    (đại diện cho một giáo phái)
  • split into split into denominations
    (chia thành các giáo phái)
Denomination + Noun
  • denomination denomination leader
    (lãnh đạo giáo phái)
  • denomination denomination membership
    (tư cách thành viên của một giáo phái)
  • denomination denomination affiliation
    (sự liên kết giáo phái)

Idioms

  • in name only

    chỉ trên danh nghĩa

    "He's the leader of that denomination in name only; he has no real power."

    (Ông ta chỉ là lãnh đạo của giáo phái đó trên danh nghĩa; ông ta không có quyền lực thực sự nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denomination

noun
Lật mặt

Một nhánh tự trị được công nhận của Giáo hội Cơ đốc.

"The Protestant denomination is one of the largest in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the church's denominational affiliation plays a significant role in its community outreach programs!
Ồ, sự liên kết giáo phái của nhà thờ đóng một vai trò quan trọng trong các chương trình tiếp cận cộng đồng của nó!
Phủ định
Oh, denomination isn't really a factor when it comes to helping those in need, is it?
Ồ, giáo phái không thực sự là một yếu tố khi nói đến việc giúp đỡ những người có nhu cầu, phải không?
Nghi vấn
Hey, does the denomination of this bill matter when paying for groceries?
Này, mệnh giá của tờ tiền này có quan trọng khi thanh toán cho hàng tạp hóa không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has a section dedicated to the history of different religious denominations.
Bảo tàng có một khu dành riêng cho lịch sử của các giáo phái tôn giáo khác nhau.
Phủ định
That country does not favor any particular religious denomination over others.
Đất nước đó không ưu ái bất kỳ giáo phái tôn giáo cụ thể nào hơn những giáo phái khác.
Nghi vấn
Does the school have a denominational affiliation?
Trường có liên kết giáo phái nào không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church belongs to a specific denomination.
Nhà thờ thuộc về một giáo phái cụ thể.
Phủ định
Not only did the bank refuse to accept the 500 euro denomination, but also they questioned its authenticity.
Không chỉ ngân hàng từ chối nhận tờ tiền mệnh giá 500 euro, mà họ còn nghi ngờ tính xác thực của nó.
Nghi vấn
Should the bill be of a lower denomination, it would be easier to get change.
Nếu tờ tiền có mệnh giá thấp hơn, sẽ dễ dàng hơn để lấy tiền lẻ.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the conference, they will have been discussing denominational differences for three days.
Đến cuối hội nghị, họ sẽ đã thảo luận về những khác biệt giữa các giáo phái trong ba ngày.
Phủ định
The committee won't have been considering the denomination's proposal for very long before rejecting it.
Ủy ban sẽ chưa xem xét đề xuất của giáo phái được lâu trước khi bác bỏ nó.
Nghi vấn
Will the historians have been studying the denomination's influence on politics for a decade by the time the book is published?
Liệu các nhà sử học đã nghiên cứu ảnh hưởng của giáo phái đối với chính trị trong một thập kỷ vào thời điểm cuốn sách được xuất bản?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to donate to that particular denomination of the church when he was younger.
Ông tôi thường quyên góp cho giáo phái cụ thể đó của nhà thờ khi ông còn trẻ.
Phủ định
They didn't use to accept bills of such a small denomination at that store.
Họ đã từng không chấp nhận các hóa đơn có mệnh giá nhỏ như vậy ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Did the bank use to print bills of that denomination?
Ngân hàng đã từng in những tờ tiền có mệnh giá đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denomination".

Sự đa dạng tôn giáo

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có sự đa dạng rất lớn về các giáo phái tôn giáo. Điều này phản ánh truyền thống tự do tôn giáo và sự chấp nhận các tín ngưỡng khác nhau.

Tiền tệ

Trong bối cảnh tiền tệ, 'denomination' đề cập đến giá trị danh nghĩa của một đồng tiền, ví dụ như tờ 1 đô la, tờ 5 đô la, v.v. Mỗi mệnh giá có giá trị riêng và được sử dụng trong các giao dịch khác nhau.