(Top Banner Ad)
mapmaking
C1
Danh từ C1 Địa lý, Lịch sử, Khoa học

mapmaking

UK: /ˈmæpˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈmæpˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc vẽ bản đồ sự tạo bản đồ nghề làm bản đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of drawing or producing maps.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động vẽ hoặc tạo ra bản đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art of mapmaking has evolved significantly over the centuries."

    "Nghệ thuật tạo bản đồ đã phát triển đáng kể qua nhiều thế kỷ."

  • "His passion lies in mapmaking and exploring uncharted territories."

    "Niềm đam mê của anh ấy nằm ở việc tạo bản đồ và khám phá những vùng lãnh thổ chưa được khám phá."

  • "Modern mapmaking techniques utilize satellite imagery and computer software."

    "Các kỹ thuật tạo bản đồ hiện đại sử dụng hình ảnh vệ tinh và phần mềm máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun map Bản đồ
Noun mapmaker Người làm bản đồ
Noun cartography Nghiên cứu và nghệ thuật vẽ bản đồ; bản đồ học
Noun cartographer Nhà bản đồ học
Noun mapping Sự lập bản đồ (quá trình)
Verb map Lập bản đồ, vẽ bản đồ
Adjective cartographic Thuộc về bản đồ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mappa
Old English
macian
Middle English
mappe
English
mapmaking

Bản Đồ: Từ Khăn Ăn Đến Thế Giới

Từ 'map' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'mappa' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'khăn ăn' hoặc 'vải'. Thời xưa, các bản đồ thường được vẽ trên vải hoặc da. Cụm từ 'mappa mundi' (bản đồ thế giới) cũng xuất phát từ đây, ám chỉ bản đồ thế giới vẽ trên vải. Từ 'making' (làm, tạo ra) thì có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'macian', chỉ hành động tạo tác. 'Mapmaking' đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để chỉ hành động tạo ra bản đồ.

Usage Note

Từ 'mapmaking' thường được dùng để chỉ công việc tạo ra bản đồ một cách chuyên nghiệp hoặc nghệ thuật. Nó bao gồm việc thu thập dữ liệu, phân tích thông tin địa lý, và thể hiện thông tin đó lên bản đồ.

Prepositions

in of

in: được sử dụng khi nói về việc tham gia vào hoạt động tạo bản đồ (e.g., He is skilled in mapmaking). of: thường dùng để chỉ bản chất hoặc mục đích của bản đồ (e.g., The art of mapmaking).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mapmaking
  • accurate accurate mapmaking
    (việc lập bản đồ chính xác)
  • digital digital mapmaking
    (việc lập bản đồ kỹ thuật số)
  • ancient ancient mapmaking
    (nghệ thuật lập bản đồ cổ đại)
  • scientific scientific mapmaking
    (việc lập bản đồ khoa học)
Noun + of + mapmaking
  • history history of mapmaking
    (lịch sử lập bản đồ)
  • art art of mapmaking
    (nghệ thuật lập bản đồ)
  • science science of mapmaking
    (khoa học lập bản đồ)
  • techniques techniques of mapmaking
    (các kỹ thuật lập bản đồ)
Verb + mapmaking
  • revolutionize revolutionize mapmaking
    (cách mạng hóa việc lập bản đồ)
  • advance advance mapmaking
    (thúc đẩy/phát triển việc lập bản đồ)
  • pioneer pioneer mapmaking
    (tiên phong trong việc lập bản đồ)

Idioms

  • the art of mapmaking

    nghệ thuật lập bản đồ

    "Ancient civilizations developed the art of mapmaking for navigation and territorial claims."

    (Các nền văn minh cổ đại đã phát triển nghệ thuật lập bản đồ để phục vụ việc định hướng và xác định chủ quyền lãnh thổ.)

  • the science of mapmaking

    khoa học lập bản đồ

    "Modern GPS technology has greatly transformed the science of mapmaking."

    (Công nghệ GPS hiện đại đã thay đổi đáng kể khoa học lập bản đồ.)

  • the history of mapmaking

    lịch sử lập bản đồ

    "Studying the history of mapmaking reveals humanity's changing understanding of the world."

    (Nghiên cứu lịch sử lập bản đồ cho thấy sự thay đổi trong hiểu biết của nhân loại về thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mapmaking

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động vẽ hoặc tạo ra bản đồ.

"The art of mapmaking has evolved significantly over the centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mapmaking".

Bản Đồ và Khám Phá Thế Giới

Trong lịch sử, việc lập bản đồ (mapmaking) đóng vai trò then chốt trong các cuộc thám hiểm vĩ đại, giúp các nhà thám hiểm định hướng, khám phá các lục địa mới và kết nối các nền văn hóa. Từ những bản đồ thô sơ trên giấy da đến bản đồ kỹ thuật số ngày nay, bản đồ luôn là công cụ không thể thiếu để con người chinh phục và hiểu biết về thế giới.

Bản Đồ: Quyền Lực và Định Hình Lãnh Thổ

Mapmaking không chỉ là khoa học mà còn là một công cụ chính trị và quân sự quan trọng. Việc vẽ bản đồ không chỉ ghi lại mà còn định hình và hợp pháp hóa các ranh giới lãnh thổ, khẳng định chủ quyền quốc gia. Nó đã và đang là phương tiện mạnh mẽ để thể hiện quyền lực và sự kiểm soát đối với không gian địa lý.