(Top Banner Ad)
cartography
C1
noun C1 Địa lý, Bản đồ học

cartography

UK: /kɑːˈtɒɡrəfi/ • US: /kɑːrˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

bản đồ học ngành vẽ bản đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science or art of making maps.

Vietnamese Meaning

Khoa học hoặc nghệ thuật vẽ bản đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course covers the principles of cartography and map design."

    "Khóa học bao gồm các nguyên tắc của bản đồ học và thiết kế bản đồ."

  • "Advances in technology have revolutionized cartography."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã cách mạng hóa ngành bản đồ học."

  • "Digital cartography is now widely used for creating and updating maps."

    "Bản đồ học kỹ thuật số hiện nay được sử dụng rộng rãi để tạo và cập nhật bản đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cartographer Người vẽ bản đồ, chuyên gia bản đồ học.
Adjective cartographic Thuộc về bản đồ học hoặc việc vẽ bản đồ.
Adverb cartographically Về phương diện bản đồ học.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bản đồ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khartēs
Latin
charta
French
carte
French
cartographie

Sự ra đời của một thuật ngữ

Mặc dù việc vẽ bản đồ đã tồn tại hàng ngàn năm, nhưng từ 'cartography' mới chỉ được tạo ra vào năm 1839 bởi Tử tước de Santarém, một nhà sử học người Bồ Đào Nha. Ông cần một thuật ngữ chuyên môn để mô tả việc nghiên cứu các bản đồ cổ, kết hợp giữa 'carte' (bản đồ) và 'graphie' (vẽ/viết).

Usage Note

Cartography không chỉ đơn thuần là vẽ bản đồ mà còn bao gồm việc nghiên cứu, thiết kế và sản xuất các loại bản đồ khác nhau, từ bản đồ thế giới đến bản đồ chi tiết của một khu vực nhỏ. Nó kết hợp các yếu tố khoa học, nghệ thuật và kỹ thuật để trình bày thông tin địa lý một cách chính xác và dễ hiểu.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'expertise in cartography' (chuyên môn về bản đồ học), 'the history of cartography' (lịch sử bản đồ học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cartography
  • modern modern cartography
    (bản đồ học hiện đại)
  • digital digital cartography
    (bản đồ học kỹ thuật số)
  • ancient ancient cartography
    (bản đồ học cổ đại)
Verb + cartography
  • study study cartography
    (nghiên cứu bản đồ học)
  • practice practice cartography
    (hành nghề vẽ bản đồ)
  • revolutionize revolutionize cartography
    (cách mạng hóa ngành bản đồ)

Idioms

  • Mental cartography

    Bản đồ tư duy (khả năng hình dung không gian trong tâm trí).

    "The taxi driver's mental cartography was so impressive that he never needed a GPS."

    (Khả năng hình dung bản đồ trong tâm trí của ông tài xế taxi ấn tượng đến mức ông không bao giờ cần dùng GPS.)

  • Emotional cartography

    Bản đồ cảm xúc (phương pháp xác định và định vị các cung bậc cảm xúc).

    "The novel explores the emotional cartography of a family dealing with loss."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá bản đồ cảm xúc của một gia đình đang đối mặt với sự mất mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartography

noun
Lật mặt

Khoa học hoặc nghệ thuật vẽ bản đồ.

"The course covers the principles of cartography and map design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum, which features an exhibit on cartography, attracts many visitors.
Bảo tàng, nơi có một triển lãm về bản đồ học, thu hút rất nhiều khách tham quan.
Phủ định
A field of study that doesn't incorporate cartographic principles is unlikely to produce accurate geographical models.
Một lĩnh vực nghiên cứu không kết hợp các nguyên tắc bản đồ học khó có thể tạo ra các mô hình địa lý chính xác.
Nghi vấn
Is cartography, which is a blend of science and art, essential for understanding spatial relationships?
Bản đồ học, sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật, có cần thiết cho việc hiểu các mối quan hệ không gian không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Study cartography diligently to understand map-making.
Hãy học ngành bản đồ một cách siêng năng để hiểu về việc làm bản đồ.
Phủ định
Don't ignore cartographic principles when designing your map.
Đừng bỏ qua các nguyên tắc bản đồ học khi thiết kế bản đồ của bạn.
Nghi vấn
Please research cartography before starting your project.
Vui lòng nghiên cứu về bản đồ học trước khi bắt đầu dự án của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartography".

Bản đồ và Quyền lực

Trong văn hóa phương Tây, bản đồ học không chỉ là khoa học mà còn là công cụ của quyền lực. Trong thời kỳ thuộc địa, các quốc gia châu Âu đã sử dụng cartography để phân chia lãnh thổ và khẳng định chủ quyền, đôi khi bỏ qua các ranh giới văn hóa có sẵn của người bản địa.

Sự chuyển dịch từ Nghệ thuật sang Dữ liệu

Trước đây, cartography được coi là một môn nghệ thuật với những hình minh họa quái vật biển và hoa hồng la bàn tỉ mỉ. Ngày nay, sự ra đời của GIS và dữ liệu vệ tinh đã biến nó thành một ngành khoa học dữ liệu chính xác tuyệt đối.