(Top Banner Ad)
mar
C1
verb C1 Tổng quát

mar

UK: /mɑː(r)/ • US: /mɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

làm hỏng làm xấu đi làm tì vết phá hỏng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To impair the appearance of; disfigure.

Vietnamese Meaning

Làm hỏng vẻ ngoài của cái gì đó; làm biến dạng, làm xấu đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident marred her beauty."

    "Tai nạn đã làm xấu đi vẻ đẹp của cô ấy."

  • "The wall was marred by graffiti."

    "Bức tường bị làm bẩn bởi những hình vẽ bậy."

  • "His reputation was marred by the scandal."

    "Danh tiếng của anh ấy bị hủy hoại bởi vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mar làm hỏng, làm xấu đi, làm tổn hại
Adjective marred (bị) làm hỏng, (bị) làm xấu đi, (bị) tổn hại
Adjective unmarred không bị hỏng, không bị làm xấu đi, còn nguyên vẹn
Noun mar vết bẩn, vết lỗi, vết hỏng (trên bề mặt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
merran
Proto-Germanic
*marzjanan

Nguồn gốc của 'mar'

Từ 'mar' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'merran' hoặc 'mierran', mang ý nghĩa 'làm trở ngại, làm thất bại, làm hại'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'làm xấu đi vẻ đẹp hoặc sự hoàn hảo của thứ gì đó'. Hãy tưởng tượng một vết bẩn nhỏ làm hỏng cả một bức tranh đẹp!

Usage Note

Từ 'mar' thường được sử dụng để mô tả những thiệt hại nhỏ, bề ngoài, làm giảm giá trị thẩm mỹ của vật thể. Nó ngụ ý sự làm hỏng, không nhất thiết là phá hủy hoàn toàn, mà là gây ra một khuyết điểm hoặc vết nhơ. So với 'damage' (gây thiệt hại), 'mar' mang ý nghĩa nhẹ hơn và cụ thể hơn về mặt thẩm mỹ. 'Spoil' có thể được dùng tương tự, nhưng 'mar' thường nhấn mạnh đến việc làm hỏng bề mặt hoặc hình thức.

Prepositions

with by

'Mar with': mô tả chất liệu hoặc yếu tố gây ra vết hỏng. Ví dụ: 'The table was marred with scratches.' ('Mar by': mô tả hành động hoặc tác nhân gây ra vết hỏng. Ví dụ: 'The painting was marred by careless handling.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mar + Noun/Object
  • reputation mar a reputation
    (làm hoen ố danh tiếng)
  • beauty mar the beauty
    (làm giảm vẻ đẹp)
  • celebrations mar the celebrations
    (phá hỏng buổi lễ kỷ niệm)
  • view mar the view
    (làm mất cảnh quan đẹp)
  • surface mar the surface
    (làm hỏng bề mặt)
  • moment mar the moment
    (làm hỏng khoảnh khắc)

Idioms

  • mar an otherwise perfect day/event

    làm hỏng một ngày/sự kiện vốn dĩ hoàn hảo

    "A sudden downpour marred an otherwise perfect wedding day."

    (Một trận mưa rào bất chợt đã làm hỏng một ngày cưới vốn dĩ hoàn hảo.)

  • mar someone's chances

    làm hỏng cơ hội của ai đó

    "His poor performance in the interview marred his chances of getting the job."

    (Màn thể hiện kém cỏi trong buổi phỏng vấn đã làm hỏng cơ hội nhận việc của anh ấy.)

  • mar a victory

    làm giảm ý nghĩa của một chiến thắng, làm cho chiến thắng kém trọn vẹn

    "The controversy surrounding the referee's decision marred the team's victory."

    (Cuộc tranh cãi về quyết định của trọng tài đã làm giảm ý nghĩa chiến thắng của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mar

verb
Lật mặt

Làm hỏng vẻ ngoài của cái gì đó; làm biến dạng, làm xấu đi.

"The accident marred her beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding marring the surface is crucial for preserving its value.
Tránh làm hỏng bề mặt là rất quan trọng để bảo tồn giá trị của nó.
Phủ định
He isn't keen on marring his reputation with questionable deals.
Anh ấy không muốn làm tổn hại danh tiếng của mình bằng những giao dịch đáng ngờ.
Nghi vấn
Is marring the antique table with your coffee cup something you really want to risk?
Việc làm hỏng chiếc bàn cổ bằng tách cà phê của bạn có phải là điều bạn thực sự muốn mạo hiểm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you scratch the car, you will mar its appearance.
Nếu bạn làm trầy xe, bạn sẽ làm hỏng vẻ ngoài của nó.
Phủ định
If he doesn't handle the antiques carefully, he will mar their value.
Nếu anh ta không xử lý đồ cổ cẩn thận, anh ta sẽ làm giảm giá trị của chúng.
Nghi vấn
Will a small mistake mar the entire project if we don't fix it?
Một sai lầm nhỏ có làm hỏng toàn bộ dự án nếu chúng ta không sửa nó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so careless, he wouldn't mar the table with that hot pan.
Nếu anh ấy không bất cẩn như vậy, anh ấy đã không làm hỏng cái bàn bằng cái chảo nóng đó.
Phủ định
If she didn't try to fix it herself, she wouldn't mar the painting.
Nếu cô ấy không tự mình cố gắng sửa nó, cô ấy đã không làm hỏng bức tranh.
Nghi vấn
Would the incident mar their relationship if they didn't address it openly?
Vụ việc có làm hỏng mối quan hệ của họ không nếu họ không giải quyết nó một cách cởi mở?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be marring the sidewalk while they install the new pipes.
Đội xây dựng sẽ làm hỏng vỉa hè khi họ lắp đặt đường ống mới.
Phủ định
I won't be marring the furniture when I move it; I'll wrap it carefully.
Tôi sẽ không làm hỏng đồ đạc khi di chuyển nó; Tôi sẽ bọc nó cẩn thận.
Nghi vấn
Will the children be marring the walls with their crayons again?
Lũ trẻ có lại làm hỏng tường bằng bút chì màu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mar".

Giá trị của sự hoàn hảo và tác động của khuyết điểm

Trong nhiều nền văn hóa, có một sự đánh giá cao đối với vẻ đẹp và sự hoàn hảo, dù là trong nghệ thuật, kiến trúc hay thậm chí là danh tiếng của một người. Từ 'mar' gói gọn ý tưởng rằng ngay cả một khuyết điểm nhỏ, một vết bẩn hay một sự kiện không mong muốn cũng có thể làm giảm giá trị hoặc phá hỏng hoàn toàn một thứ gì đó vốn dĩ tuyệt vời. Điều này phản ánh khao khát cố hữu của con người về sự không tì vết và sự khó chịu khi đối mặt với sự không hoàn hảo.