(Top Banner Ad)
disfigure
C1
Động từ C1 Thẩm mỹ, Y học

disfigure

UK: /dɪsˈfɪɡə(r)/ • US: /dɪsˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

làm biến dạng làm xấu xí làm mất hình dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spoil or damage the appearance of something or someone.

Vietnamese Meaning

Làm biến dạng, làm xấu xí, làm mất hình dạng hoặc vẻ đẹp của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire disfigured her face."

    "Ngọn lửa đã làm biến dạng khuôn mặt cô ấy."

  • "Acid can disfigure the skin."

    "Axit có thể làm biến dạng da."

  • "Vandalism disfigured the monument."

    "Hành động phá hoại đã làm biến dạng tượng đài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disfigure làm biến dạng, làm mất vẻ đẹp (một cách nghiêm trọng)
Noun disfigurement sự biến dạng; vết tích, thương tổn làm mất vẻ đẹp
Adjective disfigured bị biến dạng, bị làm mất vẻ đẹp
Adjective disfiguring gây biến dạng, gây mất vẻ đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart, away) + figura (form, shape)
Old French
desfigurer
Middle English
disfiguren
Modern English
disfigure

Nguồn gốc từ 'làm mất hình dạng'

Từ 'disfigure' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desfigurer', ghép từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định hoặc làm ngược lại) và 'figurer' (tạo hình, hình dạng). Cả cụm mang ý nghĩa 'làm mất hình dạng' hoặc 'biến dạng'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh giữa thời Trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'disfigure' thường được dùng để chỉ sự biến dạng nghiêm trọng, có thể do tai nạn, bệnh tật hoặc hành động cố ý. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự suy giảm về mặt thẩm mỹ. Khác với 'deform' (làm biến dạng) ở chỗ 'deform' có thể chỉ sự biến dạng tự nhiên hoặc do cấu trúc, trong khi 'disfigure' chủ yếu liên quan đến vẻ ngoài và thường do tác động bên ngoài.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', ta thường mô tả nguyên nhân gây ra sự biến dạng. Ví dụ: 'His face was disfigured with scars.' (Khuôn mặt anh ấy bị biến dạng bởi những vết sẹo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disfigure
  • severely severely disfigure
    (làm biến dạng nghiêm trọng)
  • permanently permanently disfigure
    (làm biến dạng vĩnh viễn)
  • badly badly disfigure
    (làm biến dạng nặng nề)
disfigure + Noun
  • face disfigure a face
    (làm biến dạng khuôn mặt)
  • body disfigure a body
    (làm biến dạng cơ thể)
  • landscape disfigure the landscape
    (làm xấu cảnh quan)
  • building disfigure a building
    (làm hỏng kiến trúc/làm xấu một tòa nhà)
Noun + disfigure
  • Scars Scars can disfigure
    (Sẹo có thể làm biến dạng)
  • Acid Acid can disfigure
    (Axit có thể gây biến dạng)
  • injury An injury can disfigure
    (Một vết thương có thể gây biến dạng)

Idioms

  • disfigure beyond recognition

    làm biến dạng đến mức không thể nhận ra

    "The accident disfigured his face beyond recognition."

    (Vụ tai nạn đã làm biến dạng khuôn mặt anh ấy đến mức không thể nhận ra.)

  • leave someone disfigured for life

    để lại vết sẹo/biến dạng vĩnh viễn trên cơ thể ai đó

    "The fire left her disfigured for life."

    (Vụ hỏa hoạn đã khiến cô ấy bị biến dạng suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disfigure

Động từ
Lật mặt

Làm biến dạng, làm xấu xí, làm mất hình dạng hoặc vẻ đẹp của ai đó hoặc cái gì đó.

"The fire disfigured her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoids disfiguring historical monuments with graffiti.
Anh ấy tránh làm biến dạng các di tích lịch sử bằng hình vẽ graffiti.
Phủ định
She doesn't enjoy disfiguring her own appearance with excessive makeup.
Cô ấy không thích làm biến dạng vẻ ngoài của mình bằng trang điểm quá nhiều.
Nghi vấn
Is he considering disfiguring the document?
Anh ấy có đang cân nhắc việc làm hỏng tài liệu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a building disfigures the landscape, people complain.
Nếu một tòa nhà làm biến dạng cảnh quan, mọi người sẽ phàn nàn.
Phủ định
If someone's face is disfigured, they often don't feel confident.
Nếu khuôn mặt của ai đó bị biến dạng, họ thường không cảm thấy tự tin.
Nghi vấn
If vandalism disfigures a statue, does the city repair it?
Nếu hành vi phá hoại làm biến dạng một bức tượng, thành phố có sửa chữa nó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graffiti artist has been disfiguring the building with his spray paint for weeks.
Nghệ sĩ graffiti đã và đang làm xấu tòa nhà bằng sơn xịt của mình trong nhiều tuần.
Phủ định
The authorities haven't been disfiguring historical monuments; they've been restoring them.
Chính quyền đã không làm xấu các di tích lịch sử; họ đã và đang phục hồi chúng.
Nghi vấn
Has the disease been disfiguring her face noticeably lately?
Bệnh có đang làm biến dạng khuôn mặt cô ấy một cách đáng chú ý gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disfigure".

Xã hội và quan niệm về vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa, vẻ ngoài có ảnh hưởng lớn đến nhận thức xã hội. Sự biến dạng (disfigurement), dù do bẩm sinh, tai nạn hay bệnh tật, thường gây ra định kiến hoặc khó khăn trong việc hòa nhập xã hội cho người bị ảnh hưởng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chấp nhận và bao dung.

Nghệ thuật và văn học

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, các nhân vật bị biến dạng thường được dùng để tượng trưng cho sự khác biệt, sự đau khổ nội tâm hoặc thậm chí là cái ác. Ví dụ nổi tiếng là Quasimodo trong 'Thằng gù nhà thờ Đức Bà', người có vẻ ngoài xấu xí nhưng tâm hồn lương thiện, thách thức các định kiến về vẻ đẹp bên ngoài.