(Top Banner Ad)
marginally
C1
Trạng từ C1 Tổng quát (thường dùng trong Kinh tế, Khoa học, Xã hội)

marginally

UK: /ˈmɑːdʒɪnəli/ • US: /ˈmɑːrdʒɪnəli/

Nghĩa tiếng Việt

một chút không đáng kể nhẹ vừa đủ hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a limited extent; slightly.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ hạn chế; một chút; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Profits rose marginally last year."

    "Lợi nhuận đã tăng nhẹ trong năm ngoái."

  • "The temperature increased marginally."

    "Nhiệt độ tăng lên một chút."

  • "The new law has only marginally improved the situation."

    "Luật mới chỉ cải thiện tình hình một cách không đáng kể."

  • "He marginally passed the exam."

    "Anh ấy vừa đủ điểm để qua bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun margin biên, lề, rìa; lợi nhuận biên
Adjective marginal thuộc về biên, rìa; nhỏ, không đáng kể; ở mức tối thiểu
Verb marginalize gạt ra ngoài lề, cô lập; làm cho trở nên không quan trọng
Noun marginalization sự gạt ra ngoài lề, sự cô lập hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh tế, Khoa học, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
margo
Old French
marge
English
margin
English
marginal
English
marginally

Nguồn gốc của 'Marginally'

Từ 'marginally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'margo', có nghĩa là 'biên', 'lề' hoặc 'ranh giới'. Qua tiếng Pháp cổ 'marge', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'margin'. Sau đó, tính từ 'marginal' (thuộc về biên, không đáng kể) và trạng từ 'marginally' (ở mức độ nhỏ, không đáng kể) đã được hình thành. Như vậy, ý nghĩa 'một chút, không nhiều' của 'marginally' phản ánh nguồn gốc từ 'biên' hay 'lề', tức là một phần nhỏ, không trung tâm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt nhỏ, không quan trọng lắm. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (dù yếu) hoặc tiêu cực (gần như không có). Cần phân biệt với 'slightly' (hơi hơi) và 'somewhat' (phần nào) ở chỗ 'marginally' thường nhấn mạnh vào sự khác biệt nhỏ và thường liên quan đến các con số hoặc kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

marginally + Adjective
  • better marginally better
    (tốt hơn một chút)
  • worse marginally worse
    (tệ hơn một chút)
  • different marginally different
    (khác biệt rất nhỏ)
  • successful marginally successful
    (thành công ở mức độ rất nhỏ)
Verb + marginally
  • increase increase marginally
    (tăng nhẹ, tăng một chút)
  • decrease decrease marginally
    (giảm nhẹ, giảm một chút)
  • affect affect marginally
    (ảnh hưởng rất ít)
  • improve improve marginally
    (cải thiện một chút)
Adverb + marginally
  • only only marginally
    (chỉ hơi, chỉ một chút (nhấn mạnh mức độ nhỏ))

Idioms

  • only marginally

    Chỉ một chút, chỉ ở mức độ rất nhỏ, hầu như không.

    "The new treatment was only marginally more effective than the placebo."

    (Phương pháp điều trị mới chỉ hiệu quả hơn một chút so với giả dược.)

  • marginally less/more

    Ít/nhiều hơn một chút, một lượng rất nhỏ.

    "The second option was marginally more expensive, but offered better features."

    (Lựa chọn thứ hai đắt hơn một chút, nhưng cung cấp nhiều tính năng tốt hơn.)

  • marginally relevant

    Liên quan rất ít, hầu như không liên quan hoặc chỉ có sự liên quan tối thiểu.

    "His comments were only marginally relevant to the main topic of discussion."

    (Những bình luận của anh ấy chỉ liên quan rất ít đến chủ đề chính của cuộc thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marginally

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ hạn chế; một chút; không đáng kể.

"Profits rose marginally last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve the project even marginally would require significant effort.
Để cải thiện dự án dù chỉ một chút cũng đòi hỏi nỗ lực đáng kể.
Phủ định
He decided not to participate, even to contribute only marginally.
Anh ấy quyết định không tham gia, ngay cả khi chỉ đóng góp một phần nhỏ.
Nghi vấn
Is it possible to reduce the cost even marginally by using cheaper materials?
Có thể giảm chi phí dù chỉ một chút bằng cách sử dụng vật liệu rẻ hơn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He marginally improved his score on the test.
Anh ấy đã cải thiện điểm số của mình một chút trong bài kiểm tra.
Phủ định
They marginally affected the outcome of the project; it was mostly successful.
Họ chỉ ảnh hưởng một chút đến kết quả của dự án; nó phần lớn đã thành công.
Nghi vấn
Did she marginally benefit from the new policy?
Cô ấy có được hưởng lợi một chút từ chính sách mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to marginally care about her appearance, but now she's very stylish.
Cô ấy từng hầu như không quan tâm đến vẻ ngoài của mình, nhưng bây giờ cô ấy rất sành điệu.
Phủ định
He didn't use to marginally improve his skills; he would always aim for significant progress.
Anh ấy đã không từng cải thiện kỹ năng của mình một cách không đáng kể; anh ấy luôn hướng đến sự tiến bộ đáng kể.
Nghi vấn
Did they use to marginally support the project before its success?
Có phải họ đã từng ủng hộ dự án một cách không đáng kể trước khi nó thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marginally".

Khái niệm "lợi ích biên" trong kinh tế học

Trong kinh tế học, 'marginally' liên quan mật thiết đến khái niệm 'lợi ích biên' (marginal utility) hoặc 'chi phí biên' (marginal cost). 'Biên' ở đây chỉ sự thay đổi nhỏ nhất hoặc đơn vị tăng thêm. Ví dụ, lợi ích biên là lợi ích có thêm từ việc tiêu dùng thêm một đơn vị sản phẩm/dịch vụ. Điều này nhấn mạnh rằng những thay đổi nhỏ, dù chỉ 'marginally', có thể có ý nghĩa quan trọng trong các quyết định kinh tế.

"Người bên lề" và sự gạt ra ngoài lề xã hội

Mặc dù 'marginally' có nghĩa 'một chút' hoặc 'không đáng kể', gốc từ 'margin' (biên, lề) lại liên quan đến một khái niệm xã hội quan trọng: sự gạt ra ngoài lề (marginalization). 'Những người bên lề' (people on the margins) là những cá nhân hoặc nhóm người bị đẩy ra rìa xã hội, chịu sự phân biệt đối xử, thiếu quyền lực hoặc cơ hội. Dù không trực tiếp dùng 'marginally', khái niệm này cho thấy tầm quan trọng của việc không chỉ quan tâm đến những gì ở trung tâm mà còn cả những gì ở 'biên'.