substantially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a significant or considerable way; to a great extent.
Vietnamese Meaning
Một cách đáng kể, quan trọng; ở mức độ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits increased substantially this year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể trong năm nay."
-
"The new law will substantially change the way we do business."
"Luật mới sẽ thay đổi đáng kể cách chúng ta kinh doanh."
-
"The price of oil has increased substantially in recent months."
"Giá dầu đã tăng lên đáng kể trong những tháng gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substance | chất, vật chất; bản chất; nội dung cốt lõi |
| Adjective | substantial | đáng kể, quan trọng; có thật, có giá trị, vững chắc |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác minh (một tuyên bố, lời buộc tội); làm thành hiện thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'substantially' thường được dùng để chỉ một sự thay đổi, ảnh hưởng, hoặc số lượng lớn, nhưng không nhất thiết phải tuyệt đối hoặc hoàn toàn. Nó ngụ ý một mức độ đáng chú ý, đủ để tạo ra sự khác biệt hoặc có tầm quan trọng. So với 'significantly,' 'substantially' có thể gợi ý một quy mô lớn hơn hoặc một tác động mạnh mẽ hơn. Không nên nhầm lẫn với 'slightly' (một chút) hoặc 'insignificantly' (không đáng kể).
Prepositions
Khi đi với 'by,' 'substantially' diễn tả mức độ mà một cái gì đó đã tăng hoặc giảm: 'increased substantially by' (tăng đáng kể bởi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
increase increase substantially (tăng lên đáng kể)
-
decrease decrease substantially (giảm đi đáng kể)
-
reduce reduce substantially (cắt giảm đáng kể)
-
differ differ substantially (khác biệt đáng kể)
-
contribute contribute substantially (đóng góp đáng kể)
-
improve improve substantially (cải thiện đáng kể)
-
different substantially different (khác biệt đáng kể)
-
higher substantially higher (cao hơn đáng kể)
-
lower substantially lower (thấp hơn đáng kể)
-
more substantially more (nhiều hơn đáng kể)
-
less substantially less (ít hơn đáng kể)
Idioms
-
substantially increase/decrease
tăng/giảm một cách đáng kể
"The company's profits substantially increased last quarter."
(Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể vào quý trước.)
-
differ substantially from
khác biệt đáng kể so với
"Their new product design differs substantially from the previous one."
(Thiết kế sản phẩm mới của họ khác biệt đáng kể so với mẫu trước.)
-
substantially contribute to
đóng góp đáng kể vào
"Her hard work substantially contributed to the team's success."
(Sự làm việc chăm chỉ của cô ấy đã đóng góp đáng kể vào thành công của đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substantially
Trạng từMột cách đáng kể, quan trọng; ở mức độ lớn.
"The company's profits increased substantially this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantially".
