(Top Banner Ad)
substantially
C1
Trạng từ C1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

substantially

UK: /səbˈstænʃəli/ • US: /səbˈstænʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể một cách đáng kể nhiều quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a significant or considerable way; to a great extent.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng kể, quan trọng; ở mức độ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits increased substantially this year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể trong năm nay."

  • "The new law will substantially change the way we do business."

    "Luật mới sẽ thay đổi đáng kể cách chúng ta kinh doanh."

  • "The price of oil has increased substantially in recent months."

    "Giá dầu đã tăng lên đáng kể trong những tháng gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, vật chất; bản chất; nội dung cốt lõi
Adjective substantial đáng kể, quan trọng; có thật, có giá trị, vững chắc
Verb substantiate chứng minh, xác minh (một tuyên bố, lời buộc tội); làm thành hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantia
Latin
substantialis
English
substantial
English
substantially

Gốc rễ từ 'thực thể' và 'bản chất'

Từ 'substantially' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantia', nghĩa là 'chất liệu', 'bản chất' hoặc 'thực thể'. Điều này gợi ý rằng một cái gì đó 'substantially' (đáng kể) là có thật, có nền tảng vững chắc và không chỉ là bề ngoài. Nó diễn tả một mức độ quan trọng, có trọng lượng và không thể bỏ qua.

Usage Note

Từ 'substantially' thường được dùng để chỉ một sự thay đổi, ảnh hưởng, hoặc số lượng lớn, nhưng không nhất thiết phải tuyệt đối hoặc hoàn toàn. Nó ngụ ý một mức độ đáng chú ý, đủ để tạo ra sự khác biệt hoặc có tầm quan trọng. So với 'significantly,' 'substantially' có thể gợi ý một quy mô lớn hơn hoặc một tác động mạnh mẽ hơn. Không nên nhầm lẫn với 'slightly' (một chút) hoặc 'insignificantly' (không đáng kể).

Prepositions

by

Khi đi với 'by,' 'substantially' diễn tả mức độ mà một cái gì đó đã tăng hoặc giảm: 'increased substantially by' (tăng đáng kể bởi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + substantially
  • increase increase substantially
    (tăng lên đáng kể)
  • decrease decrease substantially
    (giảm đi đáng kể)
  • reduce reduce substantially
    (cắt giảm đáng kể)
  • differ differ substantially
    (khác biệt đáng kể)
  • contribute contribute substantially
    (đóng góp đáng kể)
  • improve improve substantially
    (cải thiện đáng kể)
Substantially + Adjective/Adverb
  • different substantially different
    (khác biệt đáng kể)
  • higher substantially higher
    (cao hơn đáng kể)
  • lower substantially lower
    (thấp hơn đáng kể)
  • more substantially more
    (nhiều hơn đáng kể)
  • less substantially less
    (ít hơn đáng kể)

Idioms

  • substantially increase/decrease

    tăng/giảm một cách đáng kể

    "The company's profits substantially increased last quarter."

    (Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể vào quý trước.)

  • differ substantially from

    khác biệt đáng kể so với

    "Their new product design differs substantially from the previous one."

    (Thiết kế sản phẩm mới của họ khác biệt đáng kể so với mẫu trước.)

  • substantially contribute to

    đóng góp đáng kể vào

    "Her hard work substantially contributed to the team's success."

    (Sự làm việc chăm chỉ của cô ấy đã đóng góp đáng kể vào thành công của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantially

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đáng kể, quan trọng; ở mức độ lớn.

"The company's profits increased substantially this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantially".

Tầm quan trọng trong pháp luật và kinh doanh

'Substantially' thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, kinh tế hoặc khoa học để chỉ một mức độ ảnh hưởng, thay đổi hoặc sự khác biệt đủ lớn để có ý nghĩa thực tế, không chỉ là nhỏ nhặt hay hình thức. Ví dụ, một sự thay đổi 'substantially' trong hợp đồng có thể cần phải được đàm phán lại hoặc có những hậu quả pháp lý nhất định.

Bản chất đối lập với hình thức

Gốc từ 'substance' (bản chất, thực chất) của 'substantially' gợi nhắc đến triết lý 'substance over form' (nội dung quan trọng hơn hình thức) phổ biến trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong kế toán và luật pháp. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là 'substantially true' (đúng một cách đáng kể) thì quan trọng hơn vẻ bề ngoài hay các chi tiết nhỏ nhặt không cốt yếu.