(Top Banner Ad)
markedly
C1
Adverb C1 General

markedly

UK: /ˈmɑːkɪdli/ • US: /ˈmɑːrkɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rõ rệt đáng kể rõ ràng dễ nhận thấy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a clear and noticeable way; significantly.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng và dễ nhận thấy; đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather has become markedly colder."

    "Thời tiết đã trở nên lạnh hơn đáng kể."

  • "Her health improved markedly after the operation."

    "Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện đáng kể sau ca phẫu thuật."

  • "The price of oil has increased markedly in recent months."

    "Giá dầu đã tăng lên đáng kể trong những tháng gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mark dấu, dấu vết, dấu hiệu, điểm số
Verb mark đánh dấu, ghi dấu, chấm điểm
Adjective marked rõ rệt, đáng chú ý, có dấu hiệu đặc biệt
Noun marker bút đánh dấu, vật đánh dấu, điểm mốc
Noun marking sự đánh dấu, dấu vết (trên bề mặt hoặc giấy tờ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merg-
Proto-Germanic
*marko
Old English
mearc
Middle English
mark
English
mark
English
marked
English
markedly

Nguồn Gốc Của 'Markedly'

'Markedly' xuất phát từ danh từ và động từ 'mark' (dấu, dấu hiệu, đánh dấu). Ban đầu, 'mark' (trong tiếng Anh cổ là 'mearc') có nghĩa là ranh giới hoặc một dấu hiệu dễ nhận biết. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bất kỳ loại dấu hiệu hoặc ấn tượng nào. Khi thêm hậu tố '-ed' tạo thành tính từ 'marked' (được đánh dấu, rõ rệt), và sau đó thêm hậu tố trạng từ '-ly' tạo thành 'markedly', mang ý nghĩa 'một cách rõ ràng, đáng chú ý'. Do đó, nếu một điều gì đó 'markedly' thì nó giống như có một 'dấu hiệu' rất rõ ràng để mọi người nhận ra.

Usage Note

Từ 'markedly' nhấn mạnh sự khác biệt hoặc thay đổi là rõ ràng và dễ nhận thấy. Nó thường được dùng để chỉ ra một sự thay đổi hoặc khác biệt quan trọng. So sánh với 'slightly', 'somewhat', 'noticeably', 'markedly' thể hiện mức độ mạnh mẽ hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

markedly + Tính từ
  • different markedly different
    (khác biệt rõ rệt/đáng kể)
  • higher/lower markedly higher/lower
    (cao hơn/thấp hơn đáng kể)
  • successful markedly successful
    (thành công rõ rệt/nổi bật)
Động từ + markedly
  • increased increased markedly
    (tăng lên đáng kể/rõ rệt)
  • improved improved markedly
    (cải thiện rõ rệt/đáng kể)
  • varied varied markedly
    (thay đổi rõ rệt/khác nhau đáng kể)

Idioms

  • change markedly

    thay đổi rõ rệt/đáng kể

    "The climate in this region has changed markedly over the last decade."

    (Khí hậu ở khu vực này đã thay đổi rõ rệt trong thập kỷ qua.)

  • markedly different from

    khác biệt rõ rệt so với

    "Her new management style is markedly different from her predecessor's."

    (Phong cách quản lý mới của cô ấy khác biệt rõ rệt so với người tiền nhiệm.)

  • markedly better/worse than

    tốt hơn/tệ hơn rõ rệt so với

    "The team's performance was markedly better than last season."

    (Hiệu suất của đội đã tốt hơn rõ rệt so với mùa giải trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

markedly

Adverb
Lật mặt

Một cách rõ ràng và dễ nhận thấy; đáng kể.

"The weather has become markedly colder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient's condition improved so markedly surprised all the doctors.
Việc tình trạng của bệnh nhân cải thiện rõ rệt như vậy đã khiến tất cả các bác sĩ ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the new policy would markedly affect sales was not immediately clear.
Liệu chính sách mới có ảnh hưởng đáng kể đến doanh số bán hàng hay không vẫn chưa rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
How the company's profits increased so markedly this quarter remains a mystery.
Lợi nhuận của công ty tăng mạnh như thế nào trong quý này vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather changed markedly after the storm.
Thời tiết thay đổi rõ rệt sau cơn bão.
Phủ định
The team's performance did not improve markedly despite the new training regime.
Màn trình diễn của đội không cải thiện đáng kể mặc dù có chế độ tập luyện mới.
Nghi vấn
Did the price of gasoline increase markedly this week?
Giá xăng có tăng đáng kể trong tuần này không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Work harder to improve your grades markedly.
Hãy làm việc chăm chỉ hơn để cải thiện điểm số của bạn một cách đáng kể.
Phủ định
Don't change the design markedly without consulting me first.
Đừng thay đổi thiết kế một cách đáng kể mà không hỏi ý kiến tôi trước.
Nghi vấn
Do consider reducing the budget markedly.
Hãy xem xét việc giảm đáng kể ngân sách.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markedly".

Đánh Giá Hiệu Quả và Sự Phát Triển

Trong nhiều bối cảnh phương Tây, từ 'markedly' thường được dùng để mô tả sự thay đổi có thể đo lường và nhận thấy được, chẳng hạn như 'increased markedly' (tăng đáng kể) hay 'improved markedly' (cải thiện rõ rệt). Điều này phản ánh xu hướng coi trọng dữ liệu và bằng chứng cụ thể để đánh giá hiệu suất và tiến bộ trong các lĩnh vực như kinh tế, y tế, giáo dục, hay khoa học. Khả năng định lượng và nhận thấy sự khác biệt rõ rệt là chìa khóa để ra quyết định và báo cáo kết quả một cách khách quan và có sức thuyết phục.