markedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a clear and noticeable way; significantly.
Vietnamese Meaning
Một cách rõ ràng và dễ nhận thấy; đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather has become markedly colder."
"Thời tiết đã trở nên lạnh hơn đáng kể."
-
"Her health improved markedly after the operation."
"Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện đáng kể sau ca phẫu thuật."
-
"The price of oil has increased markedly in recent months."
"Giá dầu đã tăng lên đáng kể trong những tháng gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'markedly' nhấn mạnh sự khác biệt hoặc thay đổi là rõ ràng và dễ nhận thấy. Nó thường được dùng để chỉ ra một sự thay đổi hoặc khác biệt quan trọng. So sánh với 'slightly', 'somewhat', 'noticeably', 'markedly' thể hiện mức độ mạnh mẽ hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different markedly different (khác biệt rõ rệt/đáng kể)
-
higher/lower markedly higher/lower (cao hơn/thấp hơn đáng kể)
-
successful markedly successful (thành công rõ rệt/nổi bật)
-
increased increased markedly (tăng lên đáng kể/rõ rệt)
-
improved improved markedly (cải thiện rõ rệt/đáng kể)
-
varied varied markedly (thay đổi rõ rệt/khác nhau đáng kể)
Idioms
-
change markedly
thay đổi rõ rệt/đáng kể
"The climate in this region has changed markedly over the last decade."
(Khí hậu ở khu vực này đã thay đổi rõ rệt trong thập kỷ qua.)
-
markedly different from
khác biệt rõ rệt so với
"Her new management style is markedly different from her predecessor's."
(Phong cách quản lý mới của cô ấy khác biệt rõ rệt so với người tiền nhiệm.)
-
markedly better/worse than
tốt hơn/tệ hơn rõ rệt so với
"The team's performance was markedly better than last season."
(Hiệu suất của đội đã tốt hơn rõ rệt so với mùa giải trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
markedly
AdverbMột cách rõ ràng và dễ nhận thấy; đáng kể.
"The weather has become markedly colder."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the patient's condition improved so markedly surprised all the doctors. |
Việc tình trạng của bệnh nhân cải thiện rõ rệt như vậy đã khiến tất cả các bác sĩ ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the new policy would markedly affect sales was not immediately clear. |
Liệu chính sách mới có ảnh hưởng đáng kể đến doanh số bán hàng hay không vẫn chưa rõ ràng ngay lập tức. |
| Nghi vấn | How the company's profits increased so markedly this quarter remains a mystery. |
Lợi nhuận của công ty tăng mạnh như thế nào trong quý này vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather changed markedly after the storm. |
Thời tiết thay đổi rõ rệt sau cơn bão. |
| Phủ định | The team's performance did not improve markedly despite the new training regime. |
Màn trình diễn của đội không cải thiện đáng kể mặc dù có chế độ tập luyện mới. |
| Nghi vấn | Did the price of gasoline increase markedly this week? |
Giá xăng có tăng đáng kể trong tuần này không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Work harder to improve your grades markedly. |
Hãy làm việc chăm chỉ hơn để cải thiện điểm số của bạn một cách đáng kể. |
| Phủ định | Don't change the design markedly without consulting me first. |
Đừng thay đổi thiết kế một cách đáng kể mà không hỏi ý kiến tôi trước. |
| Nghi vấn | Do consider reducing the budget markedly. |
Hãy xem xét việc giảm đáng kể ngân sách. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markedly".
