appreciably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is easily noticeable or measurable; to a considerable extent.
Vietnamese Meaning
Một cách dễ nhận thấy hoặc đo lường được; ở một mức độ đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather has cooled down appreciably since yesterday."
"Thời tiết đã mát mẻ hơn đáng kể kể từ ngày hôm qua."
-
"The value of the house has increased appreciably in the last few years."
"Giá trị của ngôi nhà đã tăng lên đáng kể trong vài năm qua."
-
"The quality of the product has improved appreciably."
"Chất lượng của sản phẩm đã được cải thiện đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appreciate | trân trọng, đánh giá cao |
| Adjective | appreciable | đáng kể, có thể thấy rõ |
| Noun | appreciation | sự trân trọng, sự đánh giá cao |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'appreciably' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi hoặc cải thiện mà có thể dễ dàng nhận ra hoặc đo lường được. Nó nhấn mạnh rằng sự thay đổi không chỉ là nhỏ nhặt mà là đủ lớn để có thể thấy rõ. So với các từ đồng nghĩa như 'significantly' hoặc 'noticeably', 'appreciably' có thể mang sắc thái về sự đánh giá tích cực hơn, đặc biệt khi nói về sự cải thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increased increased appreciably (tăng lên một cách đáng kể)
-
reduced reduced appreciably (giảm đi một cách đáng kể)
-
improved improved appreciably (cải thiện một cách đáng kể)
-
larger a larger amount appreciably (một lượng lớn hơn một cách đáng kể)
-
longer longer distances appreciably (khoảng cách xa hơn một cách đáng kể)
Idioms
-
not appreciably different
không khác biệt đáng kể
"The two models are not appreciably different in terms of performance."
(Hai mẫu này không khác biệt đáng kể về hiệu suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appreciably
AdverbMột cách dễ nhận thấy hoặc đo lường được; ở một mức độ đáng kể.
"The weather has cooled down appreciably since yesterday."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather has improved appreciably, hasn't it? |
Thời tiết đã cải thiện đáng kể, phải không? |
| Phủ định | The cost hasn't increased appreciably this year, has it? |
Chi phí không tăng đáng kể trong năm nay, phải không? |
| Nghi vấn | The value of this car depreciates appreciably, doesn't it? |
Giá trị của chiếc xe này giảm đáng kể, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciably".
