(Top Banner Ad)
appreciably
C1
Adverb C1 General

appreciably

UK: /əˈpriːʃəbli/ • US: /əˈpriːʃəbli/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể đáng chú ý rõ rệt có thể nhận thấy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is easily noticeable or measurable; to a considerable extent.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ nhận thấy hoặc đo lường được; ở một mức độ đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather has cooled down appreciably since yesterday."

    "Thời tiết đã mát mẻ hơn đáng kể kể từ ngày hôm qua."

  • "The value of the house has increased appreciably in the last few years."

    "Giá trị của ngôi nhà đã tăng lên đáng kể trong vài năm qua."

  • "The quality of the product has improved appreciably."

    "Chất lượng của sản phẩm đã được cải thiện đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appreciate trân trọng, đánh giá cao
Adjective appreciable đáng kể, có thể thấy rõ
Noun appreciation sự trân trọng, sự đánh giá cao

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appretiatus
French
apprecier
English
appreciate
English
appreciably

Nguồn gốc của 'appreciably'

Từ 'appreciably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appretiatus', có nghĩa là 'được định giá'. Qua tiếng Pháp 'apprecier', nó mang ý nghĩa 'đánh giá cao'. Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'appreciably' có nghĩa là 'đáng kể', 'có thể nhận thấy được'. Một hành trình thú vị từ việc định giá đến việc nhận ra giá trị!

Usage Note

Từ 'appreciably' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi hoặc cải thiện mà có thể dễ dàng nhận ra hoặc đo lường được. Nó nhấn mạnh rằng sự thay đổi không chỉ là nhỏ nhặt mà là đủ lớn để có thể thấy rõ. So với các từ đồng nghĩa như 'significantly' hoặc 'noticeably', 'appreciably' có thể mang sắc thái về sự đánh giá tích cực hơn, đặc biệt khi nói về sự cải thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + appreciably
  • increased increased appreciably
    (tăng lên một cách đáng kể)
  • reduced reduced appreciably
    (giảm đi một cách đáng kể)
  • improved improved appreciably
    (cải thiện một cách đáng kể)
Adjective + appreciably
  • larger a larger amount appreciably
    (một lượng lớn hơn một cách đáng kể)
  • longer longer distances appreciably
    (khoảng cách xa hơn một cách đáng kể)

Idioms

  • not appreciably different

    không khác biệt đáng kể

    "The two models are not appreciably different in terms of performance."

    (Hai mẫu này không khác biệt đáng kể về hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appreciably

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ nhận thấy hoặc đo lường được; ở một mức độ đáng kể.

"The weather has cooled down appreciably since yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather has improved appreciably, hasn't it?
Thời tiết đã cải thiện đáng kể, phải không?
Phủ định
The cost hasn't increased appreciably this year, has it?
Chi phí không tăng đáng kể trong năm nay, phải không?
Nghi vấn
The value of this car depreciates appreciably, doesn't it?
Giá trị của chiếc xe này giảm đáng kể, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciably".

Giá trị của sự cải thiện nhỏ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cải thiện dù nhỏ nhưng có thể nhận thấy được (appreciably) thường được đánh giá cao. Ví dụ, trong kinh doanh, việc tăng doanh thu dù chỉ một chút cũng được coi là một thành công và động lực để tiếp tục phát triển.