(Top Banner Ad)
market timing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market timing

UK: /ˈmɑːkɪt ˈtaɪmɪŋ/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈtaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chọn thời điểm thị trường định thời điểm thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strategy of making buy or sell decisions of financial assets by attempting to predict future market price movements.

Vietnamese Meaning

Chiến lược đưa ra quyết định mua hoặc bán tài sản tài chính bằng cách cố gắng dự đoán biến động giá thị trường trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many investors attempt market timing, but few are consistently successful."

    "Nhiều nhà đầu tư cố gắng dự đoán thời điểm thị trường, nhưng rất ít người thành công một cách nhất quán."

  • "The fund manager's market timing skills were questioned after a series of poor investment decisions."

    "Kỹ năng chọn thời điểm thị trường của nhà quản lý quỹ đã bị nghi ngờ sau một loạt các quyết định đầu tư kém hiệu quả."

  • "Market timing is a risky strategy that is not suitable for all investors."

    "Chọn thời điểm thị trường là một chiến lược rủi ro và không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb to market tiếp thị, quảng bá
Adjective marketable có thể tiếp thị, có thể bán được
Noun marketing ngành tiếp thị, hoạt động tiếp thị
Noun timer bộ hẹn giờ, người bấm giờ
Verb to time căn thời gian, định thời gian
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old North French
market
Middle English
market
Old English
tīma
Middle English
time
English
market timing (compound)

Nguồn gốc 'Market Timing'

Cụm từ 'market timing' là một thuật ngữ tài chính hiện đại, kết hợp từ 'market' (thị trường) có gốc từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là 'nơi giao dịch' hoặc 'thương mại', và 'timing' (thời điểm) có gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Nó mô tả hành động cố gắng dự đoán hướng đi của thị trường để mua hoặc bán tài sản vào thời điểm tối ưu nhất.

Usage Note

Market timing là một chiến lược đầu tư tích cực, trái ngược với chiến lược đầu tư thụ động. Nó dựa trên niềm tin rằng có thể dự đoán được thị trường và kiếm lợi nhuận bằng cách mua vào thời điểm giá thấp và bán ra khi giá cao. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu cho thấy rằng việc 'bắt đáy, bán đỉnh' một cách nhất quán là vô cùng khó khăn, và chi phí giao dịch cao có thể ăn mòn lợi nhuận tiềm năng. Nó khác với 'value investing' (đầu tư giá trị), tập trung vào mua cổ phiếu được định giá thấp so với giá trị nội tại của chúng, và 'growth investing' (đầu tư tăng trưởng), tập trung vào các công ty có tiềm năng tăng trưởng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market timing
  • effective effective market timing
    (dự đoán thị trường hiệu quả)
  • successful successful market timing
    (dự đoán thị trường thành công)
  • poor poor market timing
    (dự đoán thị trường kém)
  • difficult difficult market timing
    (việc dự đoán thị trường khó khăn)
  • perfect perfect market timing
    (dự đoán thị trường hoàn hảo)
  • active active market timing
    (chiến lược dự đoán thị trường chủ động)
Verb + market timing
  • attempt attempt market timing
    (cố gắng dự đoán thị trường)
  • engage in engage in market timing
    (tham gia vào việc dự đoán thị trường)
  • practice practice market timing
    (thực hiện chiến lược dự đoán thị trường)
  • avoid avoid market timing
    (tránh dự đoán thị trường)
  • master master market timing
    (làm chủ nghệ thuật dự đoán thị trường)
Noun + market timing
  • strategy market timing strategy
    (chiến lược dự đoán thị trường)
  • skill market timing skill
    (kỹ năng dự đoán thị trường)
  • risk market timing risk
    (rủi ro khi dự đoán thị trường)

Idioms

  • Time in the market vs. timing the market

    Khẩu hiệu đầu tư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ tiền trong thị trường trong thời gian dài (time in the market) thay vì cố gắng dự đoán thời điểm lên xuống của thị trường (timing the market).

    "Many financial advisors suggest 'time in the market vs. timing the market' for long-term growth."

    (Nhiều cố vấn tài chính khuyên 'nên đầu tư dài hạn hơn là cố gắng dự đoán thị trường' để tăng trưởng bền vững.)

  • Trying to time the market

    Cố gắng mua vào cổ phiếu khi giá thấp nhất và bán ra khi giá cao nhất, thường là một nỗ lực rất khó khăn và rủi ro.

    "Beginner investors often make the mistake of trying to time the market."

    (Các nhà đầu tư mới bắt đầu thường mắc lỗi khi cố gắng dự đoán thị trường.)

  • It's impossible to perfectly time the market

    Một sự thật được công nhận rộng rãi trong giới đầu tư rằng không ai có thể dự đoán chính xác tuyệt đối thời điểm tốt nhất để giao dịch trên thị trường.

    "Even professional traders admit it's impossible to perfectly time the market."

    (Ngay cả các nhà giao dịch chuyên nghiệp cũng thừa nhận rằng không thể dự đoán thị trường một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market timing

Danh từ
Lật mặt

Chiến lược đưa ra quyết định mua hoặc bán tài sản tài chính bằng cách cố gắng dự đoán biến động giá thị trường trong tương lai.

"Many investors attempt market timing, but few are consistently successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investors often try market timing to maximize their returns.
Các nhà đầu tư thường cố gắng chọn thời điểm thị trường để tối đa hóa lợi nhuận của họ.
Phủ định
He does not believe in market timing as a reliable investment strategy.
Anh ấy không tin vào việc chọn thời điểm thị trường như một chiến lược đầu tư đáng tin cậy.
Nghi vấn
Does market timing truly guarantee better investment outcomes?
Liệu việc chọn thời điểm thị trường có thực sự đảm bảo kết quả đầu tư tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market timing".

Lời khuyên đầu tư phổ biến

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, có một lời khuyên nổi tiếng: 'Time in the market is better than timing the market'. Điều này ám chỉ rằng việc giữ khoản đầu tư trong thị trường càng lâu càng tốt (ví dụ, thông qua quỹ chỉ số) thường mang lại lợi nhuận cao hơn so với việc liên tục mua bán để cố gắng bắt đúng thời điểm thị trường lên xuống. Việc cố gắng dự đoán thị trường thường được coi là một chiến lược đầy rủi ro và không hiệu quả cho hầu hết các nhà đầu tư cá nhân.

Chủ động và Bị động

'Market timing' là một yếu tố cốt lõi của chiến lược đầu tư chủ động (active investing), nơi các nhà quản lý quỹ hoặc nhà đầu tư cố gắng vượt trội thị trường bằng cách chọn cổ phiếu hoặc thời điểm giao dịch. Ngược lại, đầu tư bị động (passive investing) không quan tâm đến 'market timing', mà tập trung vào việc mô phỏng một chỉ số thị trường (như S&P 500) và giữ vững trong thời gian dài. Cuộc tranh luận giữa đầu tư chủ động và bị động là một phần quan trọng của văn hóa tài chính hiện đại.