speculation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The forming of a theory or conjecture without firm evidence.
Vietnamese Meaning
Sự suy đoán, sự phỏng đoán, sự đầu cơ (trong kinh doanh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is widespread speculation that the Prime Minister will resign."
"Có rất nhiều suy đoán rằng Thủ tướng sẽ từ chức."
-
"Market speculation led to a rapid increase in prices."
"Đầu cơ thị trường đã dẫn đến sự tăng giá nhanh chóng."
-
"The article is pure speculation and contains no hard evidence."
"Bài báo chỉ là suy đoán thuần túy và không chứa bằng chứng xác thực nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | speculate | đoán mò, suy đoán; đầu cơ (chứng khoán, hàng hóa...) |
| Adjective | speculative | mang tính suy đoán, phỏng đoán; mang tính đầu cơ, mạo hiểm |
| Noun | speculator | người đầu cơ, nhà đầu cơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Speculation' thường mang ý nghĩa về một ý tưởng hoặc niềm tin được hình thành dựa trên những bằng chứng không chắc chắn hoặc không đầy đủ. Nó khác với 'hypothesis' (giả thuyết), thường được sử dụng trong khoa học và cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm. So với 'guess' (đoán), 'speculation' thường dựa trên một số thông tin hoặc suy luận nhất định, trong khi 'guess' có thể hoàn toàn ngẫu nhiên.
Prepositions
* **speculation about:** Suy đoán về một chủ đề cụ thể (ví dụ: "There is a lot of speculation about who will win the election.").
* **speculation on:** Đầu cơ vào cái gì đó (thường là tài sản, cổ phiếu) với hy vọng kiếm lời (ví dụ: "Speculation on the stock market can be risky.").
* **speculation regarding:** Tương tự như 'speculation about', nhưng có phần trang trọng hơn (ví dụ: "The report contained speculation regarding the company's future prospects.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure speculation (chỉ là suy đoán thuần túy)
-
wild wild speculation (suy đoán hoang đường/không có căn cứ)
-
widespread widespread speculation (suy đoán lan rộng)
-
financial financial speculation (đầu cơ tài chính)
-
idle idle speculation (suy đoán nhàn rỗi/vô bổ)
-
fuel fuel speculation (châm ngòi/thúc đẩy suy đoán)
-
quell quell speculation (dập tắt suy đoán)
-
engage in engage in speculation (tham gia vào hoạt động đầu cơ/suy đoán)
-
give rise to give rise to speculation (dấy lên suy đoán)
-
mounts speculation mounts (suy đoán ngày càng tăng lên)
-
persists speculation persists (suy đoán vẫn tiếp diễn)
-
surrounds speculation surrounds the decision (nhiều suy đoán xoay quanh quyết định)
-
on on speculation (dựa trên suy đoán (thường không có kế hoạch rõ ràng, mạo hiểm))
-
about speculation about X (suy đoán về X)
-
into delve into speculation (đi sâu vào suy đoán)
Idioms
-
rife with speculation
đầy rẫy suy đoán, tràn ngập tin đồn
"The celebrity's sudden disappearance left the media rife with speculation."
(Sự biến mất đột ngột của người nổi tiếng khiến giới truyền thông tràn ngập suy đoán.)
-
open to speculation
có thể bị suy đoán, chưa có kết luận rõ ràng
"The true motive behind his actions remains open to speculation."
(Động cơ thực sự đằng sau hành động của anh ta vẫn còn bỏ ngỏ cho nhiều suy đoán.)
-
beyond speculation
vượt ra ngoài suy đoán, đã là sự thật/điều chắc chắn
"It is now beyond speculation that the company will go bankrupt."
(Giờ đây, việc công ty sẽ phá sản đã là sự thật, không còn là suy đoán nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speculation
Danh từSự suy đoán, sự phỏng đoán, sự đầu cơ (trong kinh doanh).
"There is widespread speculation that the Prime Minister will resign."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company was doing poorly, there was a lot of speculation about potential layoffs. |
Bởi vì công ty làm ăn kém hiệu quả, có rất nhiều đồn đoán về khả năng sa thải nhân viên. |
| Phủ định | Even though the economist provided data, there wasn't any speculation in the report about future interest rate hikes. |
Mặc dù nhà kinh tế đã cung cấp dữ liệu, nhưng không có bất kỳ dự đoán nào trong báo cáo về việc tăng lãi suất trong tương lai. |
| Nghi vấn | Since the CEO remained silent, was there any speculation among the employees about the company's direction? |
Vì CEO giữ im lặng, liệu có bất kỳ đồn đoán nào giữa các nhân viên về định hướng của công ty không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The analyst speculated wildly about the company's future earnings. |
Nhà phân tích suy đoán một cách điên cuồng về thu nhập tương lai của công ty. |
| Phủ định | She didn't speculate openly about her colleague's dismissal. |
Cô ấy đã không suy đoán công khai về việc sa thải đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Did they speculate cautiously before investing in the startup? |
Họ có suy đoán một cách thận trọng trước khi đầu tư vào công ty khởi nghiệp không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The analysts expect the company to speculate on new ventures to increase profits. |
Các nhà phân tích kỳ vọng công ty sẽ đầu cơ vào các dự án mới để tăng lợi nhuận. |
| Phủ định | It's important not to speculate wildly without evidence; it can spread misinformation. |
Điều quan trọng là không suy đoán một cách bừa bãi mà không có bằng chứng; nó có thể lan truyền thông tin sai lệch. |
| Nghi vấn | Why do economists continue to speculate about the causes of the recession? |
Tại sao các nhà kinh tế tiếp tục suy đoán về nguyên nhân của cuộc suy thoái? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economist must speculate on future market trends to advise his clients effectively. |
Nhà kinh tế học phải suy đoán về xu hướng thị trường tương lai để tư vấn cho khách hàng của mình một cách hiệu quả. |
| Phủ định | We shouldn't speculate about the reasons for his resignation until we have more information. |
Chúng ta không nên suy đoán về lý do từ chức của anh ấy cho đến khi có thêm thông tin. |
| Nghi vấn | Could they be speculating that the company is about to be sold? |
Liệu họ có thể đang suy đoán rằng công ty sắp được bán? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is much speculation about the reasons for his resignation. |
Có rất nhiều suy đoán về lý do từ chức của anh ấy. |
| Phủ định | The company issued a statement saying there was no truth to the speculation. |
Công ty đã đưa ra một tuyên bố nói rằng không có sự thật nào trong những suy đoán. |
| Nghi vấn | Is this speculation based on any real evidence? |
Liệu sự suy đoán này có dựa trên bất kỳ bằng chứng thực tế nào không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's future growth is pure speculation. |
Sự tăng trưởng trong tương lai của công ty chỉ là sự đầu cơ thuần túy. |
| Phủ định | We cannot speculate about the reasons for his resignation. |
Chúng ta không thể suy đoán về lý do từ chức của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is this investment purely speculative? |
Khoản đầu tư này có hoàn toàn mang tính đầu cơ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had released the product on time, the speculative investors would be more confident now. |
Nếu công ty đã phát hành sản phẩm đúng hạn, các nhà đầu tư mang tính đầu cơ sẽ tự tin hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the economist were not so respected, his market speculation would not have caused such a stir. |
Nếu nhà kinh tế không được tôn trọng như vậy, sự đầu cơ thị trường của ông ấy đã không gây ra sự náo động lớn đến vậy. |
| Nghi vấn | If the evidence had been stronger, would the media speculate less about the scandal? |
Nếu bằng chứng mạnh mẽ hơn, liệu giới truyền thông có suy đoán ít hơn về vụ bê bối không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the stock market fluctuates wildly, there is always speculation about potential crashes. |
Nếu thị trường chứng khoán biến động mạnh, luôn có những đồn đoán về khả năng xảy ra khủng hoảng. |
| Phủ định | When people are well informed about a situation, there isn't much room for wild speculation. |
Khi mọi người được thông tin đầy đủ về một tình huống, sẽ không có nhiều chỗ cho những đồn đoán vô căn cứ. |
| Nghi vấn | If a company releases a vague statement, does the media immediately speculate about their future plans? |
Nếu một công ty đưa ra một tuyên bố mơ hồ, giới truyền thông có ngay lập tức suy đoán về kế hoạch tương lai của họ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the recent market speculation had led to a significant increase in investment. |
Cô ấy nói rằng sự đầu cơ gần đây trên thị trường đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong đầu tư. |
| Phủ định | He told me that he did not speculate on the stock market because it was too risky. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đầu cơ trên thị trường chứng khoán vì nó quá rủi ro. |
| Nghi vấn | She asked if they had speculated about the company's future before making the investment. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã suy đoán về tương lai của công ty trước khi thực hiện khoản đầu tư hay chưa. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media was speculating wildly about the CEO's sudden departure. |
Giới truyền thông đang suy đoán một cách điên cuồng về sự ra đi đột ngột của CEO. |
| Phủ định | I wasn't speculating; I knew for a fact that the company was in trouble. |
Tôi không suy đoán; tôi biết chắc chắn rằng công ty đang gặp rắc rối. |
| Nghi vấn | Were they speculating about a possible merger during the meeting? |
Họ có đang suy đoán về một vụ sáp nhập có thể xảy ra trong cuộc họp không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economist had speculated that the stock market would crash before it actually did. |
Nhà kinh tế đã suy đoán rằng thị trường chứng khoán sẽ sụp đổ trước khi nó thực sự xảy ra. |
| Phủ định | They had not speculated on the potential risks involved in the investment before committing their funds. |
Họ đã không suy xét về những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến khoản đầu tư trước khi cam kết nguồn vốn của mình. |
| Nghi vấn | Had the media speculated about the celebrity's marriage problems before the official announcement? |
Các phương tiện truyền thông đã đồn đoán về những vấn đề hôn nhân của người nổi tiếng trước khi có thông báo chính thức phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media had been speculating about the CEO's resignation for weeks before it was officially announced. |
Giới truyền thông đã suy đoán về việc từ chức của CEO trong nhiều tuần trước khi nó được thông báo chính thức. |
| Phủ định | They hadn't been speculating on the stock market; they had been relying on concrete data. |
Họ đã không suy đoán trên thị trường chứng khoán; họ đã dựa vào dữ liệu cụ thể. |
| Nghi vấn | Had the analysts been speculating wildly about the company's future before the new product launch? |
Có phải các nhà phân tích đã suy đoán một cách điên cuồng về tương lai của công ty trước khi ra mắt sản phẩm mới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news used to speculate wildly about the company's future before the official announcement. |
Trước khi có thông báo chính thức, tin tức thường suy đoán một cách điên cuồng về tương lai của công ty. |
| Phủ định | She didn't use to speculate on the stock market; she preferred safer investments. |
Cô ấy đã từng không suy đoán trên thị trường chứng khoán; cô ấy thích các khoản đầu tư an toàn hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to speculate about who would win the election? |
Họ đã từng suy đoán về việc ai sẽ thắng cử phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speculation".
