(Top Banner Ad)
speculation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Tin tức

speculation

UK: /ˌspekjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌspekjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy đoán sự phỏng đoán sự đầu cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The forming of a theory or conjecture without firm evidence.

Vietnamese Meaning

Sự suy đoán, sự phỏng đoán, sự đầu cơ (trong kinh doanh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is widespread speculation that the Prime Minister will resign."

    "Có rất nhiều suy đoán rằng Thủ tướng sẽ từ chức."

  • "Market speculation led to a rapid increase in prices."

    "Đầu cơ thị trường đã dẫn đến sự tăng giá nhanh chóng."

  • "The article is pure speculation and contains no hard evidence."

    "Bài báo chỉ là suy đoán thuần túy và không chứa bằng chứng xác thực nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speculate đoán mò, suy đoán; đầu cơ (chứng khoán, hàng hóa...)
Adjective speculative mang tính suy đoán, phỏng đoán; mang tính đầu cơ, mạo hiểm
Noun speculator người đầu cơ, nhà đầu cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*speḱ-
Latin
specere
Latin
speculari
Latin
speculatio
English
speculation

Từ Đỉnh Tháp Canh đến Suy Đoán Tương Lai

Từ nguyên Latinh của 'speculation' là 'speculari', nghĩa là 'quan sát' hoặc 'do thám'. Nó bắt nguồn từ từ 'specula', tức là 'tháp canh' hoặc 'điểm quan sát'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa của việc nhìn xa trông rộng, quan sát kỹ lưỡng. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành việc suy nghĩ sâu sắc, đoán định, và cuối cùng là hành động mua bán tài sản với rủi ro cao để kiếm lời dựa trên phán đoán về giá trị tương lai.

Usage Note

'Speculation' thường mang ý nghĩa về một ý tưởng hoặc niềm tin được hình thành dựa trên những bằng chứng không chắc chắn hoặc không đầy đủ. Nó khác với 'hypothesis' (giả thuyết), thường được sử dụng trong khoa học và cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm. So với 'guess' (đoán), 'speculation' thường dựa trên một số thông tin hoặc suy luận nhất định, trong khi 'guess' có thể hoàn toàn ngẫu nhiên.

Prepositions

about on regarding

* **speculation about:** Suy đoán về một chủ đề cụ thể (ví dụ: "There is a lot of speculation about who will win the election.").
* **speculation on:** Đầu cơ vào cái gì đó (thường là tài sản, cổ phiếu) với hy vọng kiếm lời (ví dụ: "Speculation on the stock market can be risky.").
* **speculation regarding:** Tương tự như 'speculation about', nhưng có phần trang trọng hơn (ví dụ: "The report contained speculation regarding the company's future prospects.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speculation
  • pure pure speculation
    (chỉ là suy đoán thuần túy)
  • wild wild speculation
    (suy đoán hoang đường/không có căn cứ)
  • widespread widespread speculation
    (suy đoán lan rộng)
  • financial financial speculation
    (đầu cơ tài chính)
  • idle idle speculation
    (suy đoán nhàn rỗi/vô bổ)
Verb + speculation
  • fuel fuel speculation
    (châm ngòi/thúc đẩy suy đoán)
  • quell quell speculation
    (dập tắt suy đoán)
  • engage in engage in speculation
    (tham gia vào hoạt động đầu cơ/suy đoán)
  • give rise to give rise to speculation
    (dấy lên suy đoán)
Speculation + Verb
  • mounts speculation mounts
    (suy đoán ngày càng tăng lên)
  • persists speculation persists
    (suy đoán vẫn tiếp diễn)
  • surrounds speculation surrounds the decision
    (nhiều suy đoán xoay quanh quyết định)
Prepositional Phrase
  • on on speculation
    (dựa trên suy đoán (thường không có kế hoạch rõ ràng, mạo hiểm))
  • about speculation about X
    (suy đoán về X)
  • into delve into speculation
    (đi sâu vào suy đoán)

Idioms

  • rife with speculation

    đầy rẫy suy đoán, tràn ngập tin đồn

    "The celebrity's sudden disappearance left the media rife with speculation."

    (Sự biến mất đột ngột của người nổi tiếng khiến giới truyền thông tràn ngập suy đoán.)

  • open to speculation

    có thể bị suy đoán, chưa có kết luận rõ ràng

    "The true motive behind his actions remains open to speculation."

    (Động cơ thực sự đằng sau hành động của anh ta vẫn còn bỏ ngỏ cho nhiều suy đoán.)

  • beyond speculation

    vượt ra ngoài suy đoán, đã là sự thật/điều chắc chắn

    "It is now beyond speculation that the company will go bankrupt."

    (Giờ đây, việc công ty sẽ phá sản đã là sự thật, không còn là suy đoán nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speculation

Danh từ
Lật mặt

Sự suy đoán, sự phỏng đoán, sự đầu cơ (trong kinh doanh).

"There is widespread speculation that the Prime Minister will resign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company was doing poorly, there was a lot of speculation about potential layoffs.
Bởi vì công ty làm ăn kém hiệu quả, có rất nhiều đồn đoán về khả năng sa thải nhân viên.
Phủ định
Even though the economist provided data, there wasn't any speculation in the report about future interest rate hikes.
Mặc dù nhà kinh tế đã cung cấp dữ liệu, nhưng không có bất kỳ dự đoán nào trong báo cáo về việc tăng lãi suất trong tương lai.
Nghi vấn
Since the CEO remained silent, was there any speculation among the employees about the company's direction?
Vì CEO giữ im lặng, liệu có bất kỳ đồn đoán nào giữa các nhân viên về định hướng của công ty không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst speculated wildly about the company's future earnings.
Nhà phân tích suy đoán một cách điên cuồng về thu nhập tương lai của công ty.
Phủ định
She didn't speculate openly about her colleague's dismissal.
Cô ấy đã không suy đoán công khai về việc sa thải đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did they speculate cautiously before investing in the startup?
Họ có suy đoán một cách thận trọng trước khi đầu tư vào công ty khởi nghiệp không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analysts expect the company to speculate on new ventures to increase profits.
Các nhà phân tích kỳ vọng công ty sẽ đầu cơ vào các dự án mới để tăng lợi nhuận.
Phủ định
It's important not to speculate wildly without evidence; it can spread misinformation.
Điều quan trọng là không suy đoán một cách bừa bãi mà không có bằng chứng; nó có thể lan truyền thông tin sai lệch.
Nghi vấn
Why do economists continue to speculate about the causes of the recession?
Tại sao các nhà kinh tế tiếp tục suy đoán về nguyên nhân của cuộc suy thoái?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist must speculate on future market trends to advise his clients effectively.
Nhà kinh tế học phải suy đoán về xu hướng thị trường tương lai để tư vấn cho khách hàng của mình một cách hiệu quả.
Phủ định
We shouldn't speculate about the reasons for his resignation until we have more information.
Chúng ta không nên suy đoán về lý do từ chức của anh ấy cho đến khi có thêm thông tin.
Nghi vấn
Could they be speculating that the company is about to be sold?
Liệu họ có thể đang suy đoán rằng công ty sắp được bán?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is much speculation about the reasons for his resignation.
Có rất nhiều suy đoán về lý do từ chức của anh ấy.
Phủ định
The company issued a statement saying there was no truth to the speculation.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố nói rằng không có sự thật nào trong những suy đoán.
Nghi vấn
Is this speculation based on any real evidence?
Liệu sự suy đoán này có dựa trên bất kỳ bằng chứng thực tế nào không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's future growth is pure speculation.
Sự tăng trưởng trong tương lai của công ty chỉ là sự đầu cơ thuần túy.
Phủ định
We cannot speculate about the reasons for his resignation.
Chúng ta không thể suy đoán về lý do từ chức của anh ấy.
Nghi vấn
Is this investment purely speculative?
Khoản đầu tư này có hoàn toàn mang tính đầu cơ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had released the product on time, the speculative investors would be more confident now.
Nếu công ty đã phát hành sản phẩm đúng hạn, các nhà đầu tư mang tính đầu cơ sẽ tự tin hơn bây giờ.
Phủ định
If the economist were not so respected, his market speculation would not have caused such a stir.
Nếu nhà kinh tế không được tôn trọng như vậy, sự đầu cơ thị trường của ông ấy đã không gây ra sự náo động lớn đến vậy.
Nghi vấn
If the evidence had been stronger, would the media speculate less about the scandal?
Nếu bằng chứng mạnh mẽ hơn, liệu giới truyền thông có suy đoán ít hơn về vụ bê bối không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stock market fluctuates wildly, there is always speculation about potential crashes.
Nếu thị trường chứng khoán biến động mạnh, luôn có những đồn đoán về khả năng xảy ra khủng hoảng.
Phủ định
When people are well informed about a situation, there isn't much room for wild speculation.
Khi mọi người được thông tin đầy đủ về một tình huống, sẽ không có nhiều chỗ cho những đồn đoán vô căn cứ.
Nghi vấn
If a company releases a vague statement, does the media immediately speculate about their future plans?
Nếu một công ty đưa ra một tuyên bố mơ hồ, giới truyền thông có ngay lập tức suy đoán về kế hoạch tương lai của họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the recent market speculation had led to a significant increase in investment.
Cô ấy nói rằng sự đầu cơ gần đây trên thị trường đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong đầu tư.
Phủ định
He told me that he did not speculate on the stock market because it was too risky.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đầu cơ trên thị trường chứng khoán vì nó quá rủi ro.
Nghi vấn
She asked if they had speculated about the company's future before making the investment.
Cô ấy hỏi liệu họ đã suy đoán về tương lai của công ty trước khi thực hiện khoản đầu tư hay chưa.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media was speculating wildly about the CEO's sudden departure.
Giới truyền thông đang suy đoán một cách điên cuồng về sự ra đi đột ngột của CEO.
Phủ định
I wasn't speculating; I knew for a fact that the company was in trouble.
Tôi không suy đoán; tôi biết chắc chắn rằng công ty đang gặp rắc rối.
Nghi vấn
Were they speculating about a possible merger during the meeting?
Họ có đang suy đoán về một vụ sáp nhập có thể xảy ra trong cuộc họp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist had speculated that the stock market would crash before it actually did.
Nhà kinh tế đã suy đoán rằng thị trường chứng khoán sẽ sụp đổ trước khi nó thực sự xảy ra.
Phủ định
They had not speculated on the potential risks involved in the investment before committing their funds.
Họ đã không suy xét về những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến khoản đầu tư trước khi cam kết nguồn vốn của mình.
Nghi vấn
Had the media speculated about the celebrity's marriage problems before the official announcement?
Các phương tiện truyền thông đã đồn đoán về những vấn đề hôn nhân của người nổi tiếng trước khi có thông báo chính thức phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media had been speculating about the CEO's resignation for weeks before it was officially announced.
Giới truyền thông đã suy đoán về việc từ chức của CEO trong nhiều tuần trước khi nó được thông báo chính thức.
Phủ định
They hadn't been speculating on the stock market; they had been relying on concrete data.
Họ đã không suy đoán trên thị trường chứng khoán; họ đã dựa vào dữ liệu cụ thể.
Nghi vấn
Had the analysts been speculating wildly about the company's future before the new product launch?
Có phải các nhà phân tích đã suy đoán một cách điên cuồng về tương lai của công ty trước khi ra mắt sản phẩm mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news used to speculate wildly about the company's future before the official announcement.
Trước khi có thông báo chính thức, tin tức thường suy đoán một cách điên cuồng về tương lai của công ty.
Phủ định
She didn't use to speculate on the stock market; she preferred safer investments.
Cô ấy đã từng không suy đoán trên thị trường chứng khoán; cô ấy thích các khoản đầu tư an toàn hơn.
Nghi vấn
Did they use to speculate about who would win the election?
Họ đã từng suy đoán về việc ai sẽ thắng cử phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speculation".

Đầu tư và Đầu cơ: Hai khía cạnh của rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, 'speculation' thường được phân biệt với 'investment' (đầu tư). Đầu tư thường được xem là hoạt động dài hạn, dựa trên phân tích giá trị nội tại và chấp nhận rủi ro có tính toán. Trong khi đó, 'speculation' mang ý nghĩa của việc mua bán nhanh chóng, dựa trên biến động giá ngắn hạn hoặc dự đoán thị trường, với rủi ro cao hơn và mục tiêu kiếm lời nhanh chóng. Đôi khi nó mang ý nghĩa tiêu cực, gắn liền với sự thiếu ổn định.

Sự tò mò và Dự đoán tương lai

Bên cạnh nghĩa tài chính, 'speculation' còn phản ánh một khía cạnh sâu sắc hơn của tâm lý con người: khao khát suy đoán, dự đoán về những gì chưa biết. Từ việc suy đoán về nguồn gốc vũ trụ đến việc đoán định kết quả một trận đấu, khả năng 'speculation' cho phép con người mở rộng trí tưởng tượng và chuẩn bị cho tương lai, dù đôi khi dẫn đến những kết luận sai lầm.