(Top Banner Ad)
market trends
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market trends

UK: /ˈmɑːkɪt trends/ • US: /ˈmɑːrkɪt trends/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng thị trường thị hiếu thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction of movement of a market's prices, usually over a period of time.

Vietnamese Meaning

Xu hướng thị trường là hướng di chuyển của giá cả trên thị trường, thường là trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analyzing market trends is crucial for making informed investment decisions."

    "Phân tích xu hướng thị trường là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "The company is closely monitoring market trends to identify new opportunities."

    "Công ty đang theo dõi chặt chẽ các xu hướng thị trường để xác định những cơ hội mới."

  • "Understanding market trends is essential for business success."

    "Hiểu rõ xu hướng thị trường là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, quảng bá
Noun marketing tiếp thị (hoạt động)
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Noun trend xu hướng
Verb trend có xu hướng, đi theo xu hướng
Adjective trendy hợp thời trang, theo xu hướng
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng
Adjective trending đang thịnh hành

Synonyms

market tendencies (khuynh hướng thị trường)market movements (biến động thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merx (merchandise)
Latin
mercatus (trade, market)
Old English
market (public meeting for buying and selling)
Proto-Germanic
*trandijan (to turn, rotate)
Old English
trendan (to turn, roll)
Mid-19th Century
trend (general course or direction)

Nguồn gốc 'Market' và 'Trend'

'Market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là chợ hoặc hoạt động mua bán, bản thân nó lại xuất phát từ 'merx' (hàng hóa). Nó mô tả nơi mọi người tụ họp để trao đổi hàng hóa. Từ 'trend' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('trendan') có nghĩa là 'xoay chuyển' hoặc 'lăn'. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó phát triển thành 'hướng chung' hoặc 'khuynh hướng', đặc biệt trong kinh tế và xã hội. Khi kết hợp, 'market trends' mô tả sự thay đổi và hướng đi chung trong một thị trường.

Usage Note

Cụm từ 'market trends' dùng để chỉ những thay đổi hoặc xu hướng đang diễn ra trên thị trường, có thể là tăng giá (uptrend), giảm giá (downtrend), hoặc đi ngang (sideways trend). Việc phân tích xu hướng thị trường giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'in market trends' (trong xu hướng thị trường), 'on market trends' (dựa trên xu hướng thị trường). 'In' thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc tồn tại trong một xu hướng, còn 'on' thường dùng để chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng của xu hướng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market trends
  • current current market trends
    (xu hướng thị trường hiện tại)
  • emerging emerging market trends
    (xu hướng thị trường mới nổi)
  • global global market trends
    (xu hướng thị trường toàn cầu)
  • consumer consumer market trends
    (xu hướng thị trường tiêu dùng)
  • upward upward market trends
    (xu hướng thị trường đi lên)
  • downward downward market trends
    (xu hướng thị trường đi xuống)
Verb + market trends
  • analyze analyze market trends
    (phân tích xu hướng thị trường)
  • follow follow market trends
    (theo dõi xu hướng thị trường)
  • identify identify market trends
    (nhận diện xu hướng thị trường)
  • predict predict market trends
    (dự đoán xu hướng thị trường)
  • understand understand market trends
    (hiểu rõ xu hướng thị trường)
  • monitor monitor market trends
    (giám sát xu hướng thị trường)
  • respond to respond to market trends
    (phản ứng với xu hướng thị trường)

Idioms

  • To keep an eye on market trends.

    Theo dõi sát sao xu hướng thị trường.

    "Businesses must keep an eye on market trends to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải theo dõi sát sao xu hướng thị trường để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • To go against market trends.

    Đi ngược lại xu hướng thị trường.

    "Investing in physical bookstores might be seen as going against market trends today."

    (Đầu tư vào các nhà sách truyền thống ngày nay có thể bị xem là đi ngược lại xu hướng thị trường.)

  • To capitalize on market trends.

    Tận dụng/khai thác xu hướng thị trường.

    "Smart companies know how to capitalize on market trends to expand their reach."

    (Các công ty thông minh biết cách tận dụng xu hướng thị trường để mở rộng phạm vi tiếp cận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market trends

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng thị trường là hướng di chuyển của giá cả trên thị trường, thường là trong một khoảng thời gian.

"Analyzing market trends is crucial for making informed investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company analyzes market trends to make informed decisions.
Công ty phân tích xu hướng thị trường để đưa ra các quyết định sáng suốt.
Phủ định
The small business does not monitor market trends regularly.
Doanh nghiệp nhỏ không theo dõi xu hướng thị trường thường xuyên.
Nghi vấn
Do investors understand current market trends?
Các nhà đầu tư có hiểu các xu hướng thị trường hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market trends".

Ra quyết định dựa trên dữ liệu

Trong kinh doanh hiện đại ở phương Tây, việc ra quyết định dựa trên dữ liệu đã trở thành yếu tố cốt lõi. Phân tích 'market trends' (xu hướng thị trường) không còn chỉ dựa vào trực giác mà còn phụ thuộc nhiều vào việc thu thập, phân tích số liệu lớn (big data) để hiểu rõ hành vi người tiêu dùng, dự đoán nhu cầu và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Điều này giúp các công ty tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

Phân biệt Mốt nhất thời và Xu hướng dài hạn

Một khái niệm quan trọng trong việc phân tích thị trường là phân biệt giữa 'fads' (mốt nhất thời) và 'long-term trends' (xu hướng dài hạn). Mốt nhất thời là những cơn sốt ngắn ngủi, trong khi xu hướng dài hạn là những thay đổi bền vững hơn trong hành vi người tiêu dùng hoặc điều kiện thị trường. Các nhà phân tích cố gắng nhận diện và đầu tư vào xu hướng dài hạn để đảm bảo sự phát triển bền vững, thay vì chỉ chạy theo những cơn sốt nhất thời có thể sớm phai nhạt.