market trends
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Market trends'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Xu hướng thị trường là hướng di chuyển của giá cả trên thị trường, thường là trong một khoảng thời gian.
Definition (English Meaning)
The direction of movement of a market's prices, usually over a period of time.
Ví dụ Thực tế với 'Market trends'
-
"Analyzing market trends is crucial for making informed investment decisions."
"Phân tích xu hướng thị trường là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."
-
"The company is closely monitoring market trends to identify new opportunities."
"Công ty đang theo dõi chặt chẽ các xu hướng thị trường để xác định những cơ hội mới."
-
"Understanding market trends is essential for business success."
"Hiểu rõ xu hướng thị trường là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Market trends'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: market trends
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Market trends'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'market trends' dùng để chỉ những thay đổi hoặc xu hướng đang diễn ra trên thị trường, có thể là tăng giá (uptrend), giảm giá (downtrend), hoặc đi ngang (sideways trend). Việc phân tích xu hướng thị trường giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'in market trends' (trong xu hướng thị trường), 'on market trends' (dựa trên xu hướng thị trường). 'In' thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc tồn tại trong một xu hướng, còn 'on' thường dùng để chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng của xu hướng đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Market trends'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.