(Top Banner Ad)
supply and demand
B2
Danh từ B2 Kinh tế

supply and demand

UK: /səˈplaɪ ənd dɪˈmɑːnd/ • US: /səˈplaɪ ænd dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

cung và cầu quan hệ cung cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of a commodity, product, or service available and the desire of purchasers for it, considered as factors regulating its price.

Vietnamese Meaning

Lượng hàng hóa, sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn và mong muốn của người mua đối với nó, được coi là các yếu tố điều chỉnh giá cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law of supply and demand dictates that prices will rise when demand exceeds supply."

    "Quy luật cung và cầu chỉ ra rằng giá cả sẽ tăng khi nhu cầu vượt quá cung."

  • "Changes in consumer preferences can significantly impact supply and demand."

    "Những thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng có thể tác động đáng kể đến cung và cầu."

  • "Increased production can lead to a surplus, shifting the balance of supply and demand."

    "Sản xuất tăng có thể dẫn đến thặng dư, làm thay đổi sự cân bằng cung và cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supplier nhà cung cấp
Noun supplies đồ dùng, vật tư
Verb supply cung cấp
Adjective supplied được cung cấp
Noun demand nhu cầu, yêu cầu
Verb demand đòi hỏi, yêu cầu
Adjective demanding đòi hỏi cao, khó tính
Noun demander người yêu cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
soupleier
English
supply
Latin
demandare
Old French
demander
English
demand

Sự ra đời của một khái niệm kinh tế

Cụm từ 'supply and demand' (cung và cầu) không có một gốc rễ ngôn ngữ duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'supply' (cung cấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supplere' (làm đầy, hoàn thành), trong khi 'demand' (nhu cầu) xuất phát từ tiếng Latin 'demandare' (yêu cầu, ủy thác). Khái niệm kinh tế về cung và cầu, mô tả cách hai yếu tố này tương tác để xác định giá cả và lượng hàng hóa trên thị trường, trở nên nổi bật vào thế kỷ 18, đặc biệt là thông qua các nhà kinh tế học cổ điển như Adam Smith.

Usage Note

Cụm từ 'supply and demand' mô tả mối quan hệ tương tác giữa lượng cung và lượng cầu trên thị trường. Khi cung vượt quá cầu, giá cả thường giảm xuống. Ngược lại, khi cầu vượt quá cung, giá cả thường tăng lên. Sự cân bằng giữa cung và cầu được gọi là 'equilibrium' (điểm cân bằng). Khái niệm này là nền tảng của kinh tế học thị trường.

Prepositions

of for in

1. **supply of**: Lượng cung *của* một thứ gì đó. Ví dụ: 'the supply of oil'.
2. **demand for**: Nhu cầu *về* một thứ gì đó. Ví dụ: 'the demand for housing'.
3. **supply and demand in**: Đề cập đến cung và cầu *trong* một thị trường cụ thể. Ví dụ: 'supply and demand in the housing market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supply and demand
  • basic basic supply and demand
    (cung và cầu cơ bản)
  • fundamental fundamental supply and demand
    (cung và cầu nền tảng)
  • market market supply and demand
    (cung và cầu thị trường)
  • economic economic supply and demand
    (cung và cầu kinh tế)
Verb + supply and demand
  • affect affect supply and demand
    (ảnh hưởng đến cung và cầu)
  • influence influence supply and demand
    (tác động đến cung và cầu)
  • balance balance supply and demand
    (cân bằng cung và cầu)
  • understand understand supply and demand
    (hiểu về cung và cầu)
Noun + supply and demand
  • law of law of supply and demand
    (quy luật cung cầu)
  • principle of principle of supply and demand
    (nguyên lý cung cầu)
  • forces of forces of supply and demand
    (các lực lượng cung và cầu)

Idioms

  • the law of supply and demand

    quy luật cung cầu (nguyên tắc kinh tế cơ bản giải thích cách giá cả và lượng hàng hóa được xác định trên thị trường)

    "The price of oil is largely determined by the law of supply and demand."

    (Giá dầu phần lớn được quyết định bởi quy luật cung cầu.)

  • market forces of supply and demand

    các lực lượng thị trường của cung và cầu (các yếu tố tự nhiên trong thị trường tác động đến giá cả và sản lượng)

    "Technology has transformed many industries by altering the market forces of supply and demand."

    (Công nghệ đã thay đổi nhiều ngành công nghiệp bằng cách làm thay đổi các lực lượng thị trường của cung và cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply and demand

Danh từ
Lật mặt

Lượng hàng hóa, sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn và mong muốn của người mua đối với nó, được coi là các yếu tố điều chỉnh giá cả.

"The law of supply and demand dictates that prices will rise when demand exceeds supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply and demand".

Nền tảng của Kinh tế học hiện đại

Khái niệm cung và cầu là hòn đá tảng của kinh tế học phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa. Nó giải thích cách giá cả được thiết lập và nguồn lực được phân bổ. Khi cầu cao hơn cung, giá có xu hướng tăng; ngược lại, khi cung vượt cầu, giá có xu hướng giảm. Nhà kinh tế học người Scotland Adam Smith đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sự hiểu biết về khái niệm này vào thế kỷ 18, thông qua ý tưởng về 'bàn tay vô hình' của thị trường.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Từ giá xăng, giá nhà đất, đến giá của những chiếc điện thoại thông minh mới nhất, tất cả đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự tương tác giữa cung và cầu. Hiểu biết về cung và cầu giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về mua sắm, đầu tư và sản xuất, qua đó phản ánh một khía cạnh cơ bản của cuộc sống kinh tế trong xã hội phương Tây.