(Top Banner Ad)
mass balance
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật hóa học, Khoa học môi trường, Kế toán

mass balance

UK: /ˈmæs ˈbæl.əns/ • US: /ˈmæs ˈbæl.əns/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng khối lượng cân bằng vật chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accounting of the flow of mass into and out of a system.

Vietnamese Meaning

Sự cân bằng khối lượng, một phương pháp kế toán đo lường dòng khối lượng đi vào và đi ra khỏi một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A mass balance around the reactor showed that 95% of the reactant was converted to product."

    "Việc cân bằng khối lượng xung quanh lò phản ứng cho thấy 95% chất phản ứng đã được chuyển đổi thành sản phẩm."

  • "The company conducted a mass balance study to identify areas of waste."

    "Công ty đã thực hiện một nghiên cứu cân bằng khối lượng để xác định các khu vực lãng phí."

  • "The mass balance equation is fundamental to chemical engineering."

    "Phương trình cân bằng khối lượng là nền tảng của kỹ thuật hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass balance Cân bằng khối lượng (bản thân thuật ngữ, là danh từ ghép)
Gerund (used as Noun/Adj) mass balancing Quá trình cân bằng khối lượng; việc thực hiện cân bằng khối lượng; liên quan đến cân bằng khối lượng
Past Participle (used as Adj) mass-balanced Đã được cân bằng khối lượng; có sự cân bằng khối lượng

Synonyms

material balance (cân bằng vật chất)

Related Words

energy balance (cân bằng năng lượng)system analysis (phân tích hệ thống)

Subject Area

Kỹ thuật hóa học, Khoa học môi trường, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μᾶζα (maza)
Latin
massa
Old French
masse
Middle English
masse
English
mass
Latin
bilanx
Old French
balance
Middle English
balance
English
balance
English
mass balance

Nguồn gốc khái niệm Cân bằng Khối lượng

Khái niệm 'cân bằng khối lượng' không phải là một từ có lịch sử lâu đời trong ngôn ngữ hàng ngày, mà là một thuật ngữ khoa học kỹ thuật hiện đại. Nó dựa trên định luật bảo toàn khối lượng, một nguyên lý cơ bản trong hóa học và vật lý, thường được gắn liền với nhà khoa học Antoine Lavoisier vào thế kỷ 18. Lavoisier đã chứng minh rằng trong một phản ứng hóa học khép kín, tổng khối lượng của các chất phản ứng bằng tổng khối lượng của các sản phẩm. 'Mass' (khối lượng) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại chỉ 'bột nhào' hoặc 'khối', trong khi 'balance' (cân bằng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilanx' có nghĩa là 'có hai đĩa cân'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ mô tả sự cân bằng và bảo toàn của vật chất trong một hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong kỹ thuật hóa học, nó dùng để tính toán lượng vật chất đi vào và đi ra khỏi một quá trình hóa học. Trong khoa học môi trường, nó giúp đánh giá sự ô nhiễm. Trong kế toán, nó có thể dùng để theo dõi dòng tiền hoặc vật liệu.

Prepositions

of on for

* `mass balance of`: chỉ ra đối tượng được cân bằng khối lượng (ví dụ: mass balance of a chemical reaction).
* `mass balance on`: chỉ ra hệ thống hoặc quá trình được cân bằng khối lượng (ví dụ: mass balance on a wastewater treatment plant).
* `mass balance for`: chỉ ra mục đích của việc cân bằng khối lượng (ví dụ: mass balance for determining the efficiency of a process).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mass balance
  • overall overall mass balance
    (cân bằng khối lượng tổng thể)
  • steady-state steady-state mass balance
    (cân bằng khối lượng trạng thái ổn định)
  • accurate accurate mass balance
    (cân bằng khối lượng chính xác)
Động từ + mass balance
  • perform perform a mass balance
    (thực hiện/tiến hành cân bằng khối lượng)
  • calculate calculate the mass balance
    (tính toán cân bằng khối lượng)
  • establish establish a mass balance
    (thiết lập cân bằng khối lượng)
mass balance + Danh từ
  • equation mass balance equation
    (phương trình cân bằng khối lượng)
  • analysis mass balance analysis
    (phân tích cân bằng khối lượng)
  • model mass balance model
    (mô hình cân bằng khối lượng)

Idioms

  • apply the mass balance principle

    Áp dụng nguyên lý cân bằng khối lượng

    "Engineers often apply the mass balance principle to design and optimize chemical processes."

    (Các kỹ sư thường áp dụng nguyên lý cân bằng khối lượng để thiết kế và tối ưu hóa các quy trình hóa học.)

  • mass balance approach

    Phương pháp tiếp cận cân bằng khối lượng

    "The environmental impact assessment used a mass balance approach to track pollutant distribution."

    (Đánh giá tác động môi trường đã sử dụng phương pháp tiếp cận cân bằng khối lượng để theo dõi sự phân bố chất ô nhiễm.)

  • close the mass balance

    Hoàn tất/đóng cân bằng khối lượng (khi mọi đầu vào và đầu ra đã được tính toán)

    "It's crucial to close the mass balance in an experiment to ensure all reactants and products are accounted for."

    (Điều quan trọng là phải 'đóng' cân bằng khối lượng trong một thí nghiệm để đảm bảo tất cả các chất phản ứng và sản phẩm đều được tính toán đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass balance

Danh từ
Lật mặt

Sự cân bằng khối lượng, một phương pháp kế toán đo lường dòng khối lượng đi vào và đi ra khỏi một hệ thống.

"A mass balance around the reactor showed that 95% of the reactant was converted to product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass balance".

Nguyên lý cơ bản của Khoa học

Nguyên lý cân bằng khối lượng (định luật bảo toàn khối lượng) là một trong những nền tảng của hóa học, vật lý và kỹ thuật hiện đại. Nó khẳng định rằng vật chất không thể tự nhiên sinh ra hay mất đi trong một hệ kín, chỉ có thể chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác. Hiểu và áp dụng nguyên lý này là cốt lõi của tư duy khoa học, cho phép con người dự đoán, kiểm soát và giải thích các hiện tượng tự nhiên và quy trình công nghiệp.

Ứng dụng trong Phát triển Bền vững

Trong bối cảnh hiện đại, khái niệm cân bằng khối lượng rất quan trọng đối với các nỗ lực phát triển bền vững và quản lý tài nguyên. Nó được sử dụng để theo dõi dòng chảy của vật liệu trong chuỗi cung ứng, phân tích tác động môi trường của sản phẩm ('phân tích vòng đời'), và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên trong các ngành công nghiệp. Bằng cách hiểu rõ 'đầu vào' và 'đầu ra' của vật chất, chúng ta có thể giảm thiểu lãng phí và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.