(Top Banner Ad)
matriculate
C1
Động từ C1 Giáo dục

matriculate

UK: /məˈtrɪkjuleɪt/ • US: /məˈtrɪkjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhập học (đại học, cao đẳng) trúng tuyển (vào đại học, cao đẳng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enroll or be enrolled as a member of a college or university.

Vietnamese Meaning

Nhập học hoặc được nhận vào làm thành viên của một trường cao đẳng hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She matriculated at Harvard University in 2020."

    "Cô ấy đã nhập học tại Đại học Harvard vào năm 2020."

  • "Many students matriculate directly after finishing high school."

    "Nhiều sinh viên nhập học ngay sau khi tốt nghiệp trung học."

  • "He decided to matriculate to medical school after working as a nurse for several years."

    "Anh ấy quyết định nhập học trường y sau khi làm y tá vài năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matriculation Sự ghi danh, sự nhập học (vào đại học/cao đẳng)
Noun matriculant Người nhập học, sinh viên mới (đã ghi danh)
Adjective matriculated Đã nhập học, đã ghi danh chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
matrix
Late Latin
matriculare
English
matriculate

Nguồn Gốc Từ 'Matrix' (Danh Sách)

Từ 'matriculate' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'matriculare', nghĩa là 'ghi danh' hoặc 'đăng ký'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'matrix', ban đầu có nghĩa là 'dạ con' hoặc 'nguồn gốc', nhưng sau này còn được dùng để chỉ 'danh sách' hoặc 'sổ đăng ký'. Vì vậy, khi bạn 'matriculate', bạn đang được ghi vào một danh sách chính thức của trường đại học hoặc tổ chức giáo dục.

Usage Note

Từ 'matriculate' thường được dùng trang trọng hơn từ 'enroll'. Nó nhấn mạnh sự chính thức và nghi lễ của việc gia nhập một trường đại học hoặc cao đẳng. Khác với 'register' (đăng ký), 'matriculate' đặc biệt chỉ việc trở thành sinh viên chính thức của một cơ sở giáo dục bậc cao.

Prepositions

at to into

‘Matriculate at’ đề cập đến việc nhập học tại một trường cụ thể. ‘Matriculate to’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng khi nói về sự chuyển đổi từ một trạng thái sang trạng thái sinh viên. ‘Matriculate into’ nhấn mạnh sự gia nhập vào một cộng đồng hoặc chương trình cụ thể trong trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + matriculate
  • formally formally matriculate
    (chính thức nhập học/ghi danh)
  • officially officially matriculate
    (chính thức ghi danh/được chấp nhận)
matriculate + Preposition
  • at matriculate at a university/college
    (nhập học tại một trường đại học/cao đẳng)
  • into matriculate into a specific program
    (nhập học vào một chương trình học cụ thể)
Adverb + matriculate
  • successfully successfully matriculate
    (nhập học thành công)

Idioms

  • to matriculate into higher education

    để nhập học vào giáo dục đại học/cao đẳng

    "After finishing secondary school, she plans to matriculate into higher education."

    (Sau khi học xong cấp ba, cô ấy dự định nhập học vào giáo dục đại học.)

  • to matriculate at a prestigious institution

    để nhập học tại một tổ chức giáo dục danh tiếng

    "It's an honor to matriculate at a prestigious institution like Harvard."

    (Đó là một vinh dự khi được nhập học tại một tổ chức danh tiếng như Harvard.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matriculate

Động từ
Lật mặt

Nhập học hoặc được nhận vào làm thành viên của một trường cao đẳng hoặc đại học.

"She matriculated at Harvard University in 2020."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will matriculate at Harvard next year.
Cô ấy sẽ nhập học tại Harvard vào năm tới.
Phủ định
He did not matriculate after graduating high school.
Anh ấy đã không nhập học sau khi tốt nghiệp trung học.
Nghi vấn
Did you matriculate at the university this semester?
Bạn đã nhập học vào trường đại học trong học kỳ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matriculate".

Lễ Ghi Danh (Matriculation Ceremony)

Ở nhiều trường đại học phương Tây, đặc biệt là các trường lâu đời như Oxford hay Cambridge, sinh viên mới không chỉ đơn thuần 'đăng ký' mà còn trải qua một 'lễ ghi danh' (matriculation ceremony) chính thức. Đây là một sự kiện trang trọng đánh dấu việc họ chính thức trở thành thành viên của cộng đồng học thuật, thường bao gồm việc tuyên thệ và mặc trang phục truyền thống, biểu thị sự chấp nhận vào trường.

Sự Khác Biệt Giữa 'Matriculate' và 'Graduate'

Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt 'matriculate' (nhập học, ghi danh chính thức) và 'graduate' (tốt nghiệp). 'Matriculate' là bước đầu tiên để trở thành sinh viên của một trường đại học hoặc cao đẳng, còn 'graduate' là bước cuối cùng khi bạn hoàn thành chương trình học và nhận bằng cấp. Hai từ này đánh dấu hai cột mốc quan trọng khác nhau trong hành trình học vấn.