(Top Banner Ad)
commencement
C1
danh từ C1 Giáo dục

commencement

UK: /kəˈmensmənt/ • US: /kəˈmensmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lễ tốt nghiệp sự bắt đầu sự khởi đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ceremony in which degrees or diplomas are conferred on graduating students.

Vietnamese Meaning

Lễ tốt nghiệp; buổi lễ trao bằng cho sinh viên tốt nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commencement ceremony will be held on June 10th."

    "Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức vào ngày 10 tháng 6."

  • "She gave a moving speech at the commencement."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu cảm động tại lễ tốt nghiệp."

  • "The commencement of his career was marked by early success."

    "Sự nghiệp của anh ấy bắt đầu bằng những thành công ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commence Bắt đầu, khởi đầu (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý)
Noun commencer Người khởi xướng, người bắt đầu (ít dùng)
Adjective commencing Bắt đầu, khởi sự (thường dùng để chỉ thời gian bắt đầu một sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con-
Latin
initiare
Old French
commencier
Middle English
commencement
Modern English
commencement

Nguồn Gốc Của Sự Khởi Đầu

Từ 'commencement' xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ 'commencier', có nghĩa là 'bắt đầu'. Trong tiếng Latin, nó được hình thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'cùng nhau') kết hợp với gốc từ chỉ sự khởi động. Ý nghĩa cốt lõi của từ này luôn là 'sự bắt đầu' hoặc 'sự khởi động'.

Ý Nghĩa Lễ Tốt Nghiệp

Điều thú vị là ở Mỹ, 'commencement' là thuật ngữ chính thức chỉ lễ tốt nghiệp (graduation ceremony). Mặc dù sinh viên đã kết thúc việc học, buổi lễ này được coi là sự 'khởi đầu' (commencement) một chương mới trong cuộc đời, thường là sự nghiệp hoặc cuộc sống độc lập.

Usage Note

Từ 'commencement' thường dùng để chỉ buổi lễ tốt nghiệp trang trọng tại các trường đại học, cao đẳng. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu (commence) của một giai đoạn mới trong cuộc đời của sinh viên sau khi hoàn thành chương trình học. Không giống như 'graduation ceremony' mang tính chất chung chung, 'commencement' mang sắc thái trang trọng và truyền thống hơn.

Prepositions

at of

'At' dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi lễ (e.g., at the commencement ceremony). 'Of' dùng để chỉ một phần của sự kiện lớn hơn (e.g., the commencement of a new era).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Commencement
  • Annual annual commencement ceremony
    (Lễ tốt nghiệp thường niên)
  • Official the official commencement of the talks
    (Sự khởi đầu chính thức của các cuộc đàm phán)
  • Delayed a delayed commencement date
    (Ngày bắt đầu bị trì hoãn)
Verb + Commencement
  • Attend attend the commencement
    (Tham dự lễ tốt nghiệp)
  • Mark mark the commencement of a new phase
    (Đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn mới)
Commencement + Noun
  • Address the commencement address
    (Bài diễn văn tốt nghiệp/khai mạc)
  • Speaker the commencement speaker
    (Diễn giả tại lễ tốt nghiệp)

Idioms

  • From the commencement

    Ngay từ đầu, từ lúc khởi đầu

    "We had problems with the system right from the commencement."

    (Chúng tôi đã gặp sự cố với hệ thống ngay từ lúc khởi đầu.)

  • The commencement of hostilities

    Sự khởi đầu của xung đột/chiến tranh (ngôn ngữ trang trọng/báo chí)

    "The treaty demanded an immediate cessation to the commencement of hostilities."

    (Hiệp ước yêu cầu chấm dứt ngay lập tức sự khởi đầu của các hành động thù địch (xung đột).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commencement

danh từ
Lật mặt

Lễ tốt nghiệp; buổi lễ trao bằng cho sinh viên tốt nghiệp.

"The commencement ceremony will be held on June 10th."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their commencement was a joyous occasion for all the graduates and their families.
Lễ tốt nghiệp của họ là một dịp vui mừng cho tất cả các sinh viên tốt nghiệp và gia đình của họ.
Phủ định
This commencement will not occur without proper planning and funding.
Lễ tốt nghiệp này sẽ không diễn ra nếu không có kế hoạch và nguồn tài trợ phù hợp.
Nghi vấn
Whose commencement speech was the most inspiring?
Bài phát biểu khai mạc của ai là truyền cảm hứng nhất?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commencement ceremony marked the beginning of their bright futures.
Lễ khai giảng đánh dấu sự khởi đầu cho tương lai tươi sáng của họ.
Phủ định
The students did not attend the commencement due to the bad weather.
Các sinh viên đã không tham dự lễ khai giảng vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Will the commencement address inspire the graduates?
Bài phát biểu khai giảng có truyền cảm hứng cho sinh viên tốt nghiệp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the commencement ceremony is successful, the university will gain a higher reputation.
Nếu buổi lễ tốt nghiệp thành công, trường đại học sẽ có được danh tiếng cao hơn.
Phủ định
If the weather is bad, the commencement will not be held outdoors.
Nếu thời tiết xấu, lễ tốt nghiệp sẽ không được tổ chức ngoài trời.
Nghi vấn
Will the students celebrate if the commencement speaker is a famous person?
Liệu sinh viên có ăn mừng nếu diễn giả khai giảng là một người nổi tiếng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's commencement was celebrated with great joy.
Lễ tốt nghiệp của trường đại học đã được tổ chức với niềm vui lớn.
Phủ định
The commencement was not delayed despite the unexpected rain.
Lễ tốt nghiệp đã không bị hoãn mặc dù trời mưa bất ngờ.
Nghi vấn
Was the commencement attended by a renowned speaker?
Lễ tốt nghiệp có được tham dự bởi một diễn giả nổi tiếng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's commencement ceremony is a significant event for all graduating students.
Lễ tốt nghiệp của trường đại học là một sự kiện quan trọng đối với tất cả sinh viên tốt nghiệp.
Phủ định
The commencement of the project is not scheduled for next month.
Sự khởi đầu của dự án không được lên kế hoạch vào tháng tới.
Nghi vấn
Is the commencement speaker a well-known figure in the industry?
Diễn giả khai mạc có phải là một nhân vật nổi tiếng trong ngành không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my commencement ceremony had been less formal; I would have enjoyed it more.
Tôi ước lễ tốt nghiệp của tôi bớt trang trọng hơn; tôi sẽ thích nó hơn.
Phủ định
If only the commencement speaker wouldn't drone on for so long.
Ước gì diễn giả khai giảng không nói dai dẳng quá lâu.
Nghi vấn
If only they could have a shorter commencement next year, would more people attend?
Nếu họ có thể tổ chức một lễ khai giảng ngắn hơn vào năm tới, liệu có nhiều người tham dự hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commencement".

Truyền thống Diễn giả Tốt nghiệp

Tại Mỹ, 'Commencement Address' (Diễn văn tốt nghiệp) là một phần không thể thiếu. Các trường đại học thường mời một nhân vật nổi tiếng, có ảnh hưởng (như chính trị gia, CEO, hoặc nghệ sĩ) đến phát biểu. Bài phát biểu này thường mang tính truyền cảm hứng, đưa ra lời khuyên cho sinh viên về cuộc sống sau khi ra trường.

Trang Phục Tốt Nghiệp

Trong các buổi lễ commencement trang trọng, sinh viên và giảng viên mặc áo choàng và mũ đội đầu truyền thống (gọi là 'cap and gown'). Trang phục này có nguồn gốc từ các trường đại học châu Âu thời Trung cổ, tượng trưng cho sự uyên bác và thành tựu học thuật.