(Top Banner Ad)
matriculation
C1
Danh từ C1 Giáo dục

matriculation

UK: /məˌtrɪkjəˈleɪʃən/ • US: /məˌtrɪkjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhập học thủ tục nhập học vào trường đại học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of enrolling or being enrolled as a member of a college or university.

Vietnamese Meaning

Sự nhập học hoặc việc được nhận vào làm thành viên của một trường cao đẳng hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His matriculation at Harvard was a proud moment for his family."

    "Việc anh ấy nhập học tại Harvard là một khoảnh khắc đáng tự hào cho gia đình."

  • "Matriculation day is an important event for all new students."

    "Ngày nhập học là một sự kiện quan trọng đối với tất cả sinh viên mới."

  • "The university requires all students to complete the matriculation process before classes begin."

    "Trường đại học yêu cầu tất cả sinh viên hoàn thành thủ tục nhập học trước khi các lớp học bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matriculant Người nhập học (đặc biệt là vào một trường đại học)
Verb matriculate Nhập học (vào một trường đại học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
matricula
Late Latin
matriculatio
English
matriculation

Nguồn gốc của 'Matriculation'

Từ 'matriculation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'matricula', có nghĩa là 'danh sách' hoặc 'sổ đăng ký'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc ghi tên vào một trường đại học hoặc một tổ chức nào đó. Hãy tưởng tượng những sinh viên thời xưa, tự hào ghi tên mình vào danh sách nhập học, chính thức trở thành một phần của cộng đồng học thuật!

Usage Note

Từ 'matriculation' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Nó nhấn mạnh quá trình chính thức trở thành sinh viên của một trường đại học. So với 'enrollment' (ghi danh), 'matriculation' có ý nghĩa sâu sắc hơn về sự chấp nhận và trở thành một phần của cộng đồng học thuật.

Prepositions

at into

'Matriculation at [tên trường]' nhấn mạnh địa điểm nhập học. 'Matriculation into [ngành học/chương trình]' nhấn mạnh việc được chấp nhận vào một ngành học cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matriculation
  • Successful successful matriculation
    (nhập học thành công)
  • Official official matriculation
    (lễ nhập học chính thức)
Verb + matriculation
  • Complete complete matriculation
    (hoàn thành thủ tục nhập học)
  • Celebrate celebrate matriculation
    (ăn mừng lễ nhập học)

Idioms

  • From matriculation to graduation

    Từ khi nhập học đến khi tốt nghiệp

    "The university offers support to students from matriculation to graduation."

    (Trường đại học cung cấp hỗ trợ cho sinh viên từ khi nhập học đến khi tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matriculation

Danh từ
Lật mặt

Sự nhập học hoặc việc được nhận vào làm thành viên của một trường cao đẳng hoặc đại học.

"His matriculation at Harvard was a proud moment for his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Matriculation at this university requires a high school diploma.
Sự nhập học vào trường đại học này yêu cầu bằng tốt nghiệp trung học.
Phủ định
Her matriculation was not confirmed due to missing documents.
Việc nhập học của cô ấy không được xác nhận do thiếu tài liệu.
Nghi vấn
Is matriculation mandatory for all students?
Việc nhập học có bắt buộc đối với tất cả sinh viên không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university has a clear process: matriculation involves submitting transcripts, attending orientation, and paying tuition fees.
Trường đại học có một quy trình rõ ràng: nhập học bao gồm nộp bảng điểm, tham dự buổi định hướng và trả học phí.
Phủ định
His application was incomplete: matriculation was impossible without the required documents, letters of recommendation, and application fee.
Hồ sơ của anh ấy không đầy đủ: không thể nhập học nếu không có các tài liệu cần thiết, thư giới thiệu và lệ phí đăng ký.
Nghi vấn
Is there anything else required for entrance: matriculation requests additional health records, transcripts, and test scores.
Còn điều gì khác cần thiết để nhập học không: thủ tục nhập học yêu cầu thêm hồ sơ sức khỏe, bảng điểm và điểm kiểm tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matriculation".

Lễ Nhập Học

Ở nhiều nước phương Tây, 'matriculation' thường đi kèm với một buổi lễ trang trọng, đánh dấu sự khởi đầu chính thức của sinh viên trong trường đại học. Đây là dịp để sinh viên mới làm quen với trường, gặp gỡ giảng viên và các bạn cùng khóa.