(Top Banner Ad)
matte
B2
Tính từ B2 Mỹ thuật, Nhiếp ảnh, Công nghệ

matte

UK: /mæt/ • US: /mæt/

Nghĩa tiếng Việt

mờ không bóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a dull, non-glossy surface or finish.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt hoặc lớp hoàn thiện xỉn màu, không bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose a matte lipstick for a more natural look."

    "Cô ấy chọn một thỏi son lì để có vẻ ngoài tự nhiên hơn."

  • "Matte paint is often used in bedrooms because it doesn't reflect light."

    "Sơn lì thường được sử dụng trong phòng ngủ vì nó không phản chiếu ánh sáng."

  • "The special effects were created using matte paintings."

    "Các hiệu ứng đặc biệt được tạo ra bằng cách sử dụng các bức tranh phông nền lì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mat mờ, không bóng
Verb mat làm cho mờ đi
Noun mattness tính chất mờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Nhiếp ảnh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

French
mat
Late Latin
mattus

Nguồn gốc từ 'Mat'

Từ 'matte' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'mat', có nghĩa là 'xỉn' hoặc 'không bóng'. Nó có thể truy nguyên từ tiếng Latinh muộn 'mattus', cũng mang ý nghĩa tương tự. Ban đầu, nó được dùng để mô tả bề mặt không phản chiếu ánh sáng.

Usage Note

Chỉ bề mặt hoặc lớp phủ không phản chiếu ánh sáng, trái ngược với bóng loáng (glossy). Thường được sử dụng để mô tả sơn, giấy, vải, hoặc màn hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matte
  • completely completely matte
    (hoàn toàn mờ)
  • perfectly perfectly matte
    (mờ hoàn hảo)
  • ultra ultra matte
    (siêu mờ)
Noun + matte
  • paint matte paint
    (sơn mờ)
  • finish matte finish
    (lớp phủ mờ)
  • lipstick matte lipstick
    (son lì)

Idioms

  • matte black everything

    mọi thứ đều màu đen mờ (thường chỉ phong cách thiết kế)

    "He has a matte black everything aesthetic."

    (Anh ấy có gu thẩm mỹ mọi thứ đều đen mờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matte

Tính từ
Lật mặt

Có bề mặt hoặc lớp hoàn thiện xỉn màu, không bóng.

"She chose a matte lipstick for a more natural look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my phone had a matte screen so it wouldn't show fingerprints so easily.
Tôi ước điện thoại của tôi có màn hình nhám để nó không hiện dấu vân tay dễ dàng như vậy.
Phủ định
If only the paint wasn't matte; it's so hard to clean.
Giá mà sơn không phải là loại mờ; nó rất khó lau chùi.
Nghi vấn
Do you wish you could find a matte lipstick that actually stays on all day?
Bạn có ước mình có thể tìm được một loại son lì mà thực sự giữ màu cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matte".

Sự phổ biến của Matte trong thiết kế

Bề mặt mờ (matte) ngày càng trở nên phổ biến trong thiết kế nội thất, ô tô và công nghệ vì vẻ ngoài tinh tế và sang trọng của nó. Nó ít phản chiếu ánh sáng hơn so với bề mặt bóng, tạo cảm giác mềm mại và hiện đại.