(Top Banner Ad)
glossy
B2
adjective B2 Tổng quát

glossy

UK: /ˈɡlɒsi/ • US: /ˈɡlɑːsi/

Nghĩa tiếng Việt

bóng loáng láng bóng hào nhoáng bóng bẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having a smooth, shiny surface

Vietnamese Meaning

bóng loáng, láng bóng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine had glossy pages filled with advertisements."

    "Tạp chí có những trang giấy bóng loáng đầy những quảng cáo."

  • "She flipped through the glossy brochure."

    "Cô ấy lật giở cuốn sách quảng cáo bóng loáng."

  • "The car had a glossy paint job."

    "Chiếc xe có lớp sơn bóng loáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloss độ bóng, vẻ sáng
Noun glossiness sự sáng bóng, độ bóng bẩy
Adverb glossily một cách sáng bóng, bóng bẩy
Verb to gloss làm cho bóng, làm cho sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*gluss-
Low German/Scandinavian
glossen/glosse
English
gloss
English
glossy

Sự Sáng Bóng Tự Nhiên

Từ 'glossy' xuất phát từ danh từ 'gloss', có nghĩa là độ bóng, độ sáng mịn trên bề mặt. 'Gloss' trong ý nghĩa này được cho là có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, liên quan đến các từ có nghĩa 'sáng' hoặc 'lấp lánh'. Khi thêm hậu tố '-y' vào, nó biến thành một tính từ mô tả thứ gì đó có bề mặt sáng bóng, mịn màng, thường rất hấp dẫn thị giác.

Usage Note

Từ 'glossy' thường được dùng để miêu tả bề mặt nhẵn, phản chiếu ánh sáng, tạo cảm giác sang trọng và hấp dẫn. Nó khác với 'shiny' ở chỗ 'glossy' thường ngụ ý một lớp phủ hoặc chất liệu đặc biệt tạo ra độ bóng, trong khi 'shiny' có thể chỉ bất kỳ vật gì phản chiếu ánh sáng mạnh. 'Polished' cũng có nghĩa là bóng, nhưng thường được dùng cho các vật được làm bóng bằng cách đánh bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glossy
  • highly highly glossy
    (rất bóng, cực kỳ bóng bẩy)
  • super super glossy
    (siêu bóng, bóng loáng)
Noun + glossy
  • magazine glossy magazine
    (tạp chí bóng loáng (thường về thời trang, phong cách sống))
  • finish glossy finish
    (lớp hoàn thiện bóng loáng)
  • paper glossy paper
    (giấy bóng)
  • photo glossy photo
    (ảnh bóng)
  • hair glossy hair
    (tóc óng mượt)
  • lips glossy lips
    (môi bóng (thường do dùng son bóng))
Verb + glossy
  • achieve a achieve a glossy finish
    (đạt được độ bóng hoàn hảo)
  • give a give a glossy sheen
    (tạo độ bóng bẩy)

Idioms

  • a glossy image

    một hình ảnh hào nhoáng/bóng bẩy (thường ám chỉ sự hoàn hảo bề ngoài nhưng thiếu chiều sâu)

    "The company tries to project a glossy image, but behind the scenes, things are chaotic."

    (Công ty cố gắng tạo dựng một hình ảnh hào nhoáng, nhưng đằng sau hậu trường thì mọi thứ rất hỗn loạn.)

  • a glossy veneer

    một lớp vỏ bóng bẩy (thường để che đậy sự thật hoặc thiếu sót)

    "Despite the glossy veneer, the product was poorly designed."

    (Mặc dù có vẻ ngoài bóng bẩy, sản phẩm này lại được thiết kế kém chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glossy

adjective
Lật mặt

bóng loáng, láng bóng

"The magazine had glossy pages filled with advertisements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a glossy magazine.
Cô ấy đã mua một tạp chí bóng loáng.
Phủ định
The paint doesn't look glossy after it dried.
Lớp sơn trông không bóng loáng sau khi nó khô.
Nghi vấn
Does the new car have a glossy finish?
Chiếc xe mới có lớp sơn bóng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you polish the wood, it becomes glossy.
Nếu bạn đánh bóng gỗ, nó trở nên bóng loáng.
Phủ định
If you don't use the right wax, the surface doesn't become glossy.
Nếu bạn không sử dụng đúng loại sáp, bề mặt sẽ không trở nên bóng loáng.
Nghi vấn
If you buff the car, does it look more glossy?
Nếu bạn đánh bóng xe, nó có trông bóng loáng hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Make the brochure glossy to attract more attention.
Hãy làm cho cuốn брошюrе bóng bẩy để thu hút nhiều sự chú ý hơn.
Phủ định
Don't use a glossy finish on this report; it needs to look professional, not flashy.
Đừng sử dụng lớp hoàn thiện bóng bẩy cho báo cáo này; nó cần trông chuyên nghiệp, không phải hào nhoáng.
Nghi vấn
Please, make the cover glossy for a better first impression.
Làm ơn, hãy làm cho bìa bóng bẩy để có ấn tượng ban đầu tốt hơn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magazine cover is made glossy to attract attention.
Bìa tạp chí được làm bóng để thu hút sự chú ý.
Phủ định
The old furniture was not made glossy; it was kept matte.
Đồ nội thất cũ không được làm bóng; nó được giữ nguyên vẻ mờ.
Nghi vấn
Will the floors be made glossy after the renovation?
Sàn nhà sẽ được làm bóng sau khi cải tạo chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her new car was glossy.
Cô ấy nói rằng chiếc xe mới của cô ấy bóng loáng.
Phủ định
He said that the magazine cover did not look glossy enough.
Anh ấy nói rằng bìa tạp chí trông không đủ bóng bẩy.
Nghi vấn
She asked if the paint was glossy.
Cô ấy hỏi liệu sơn có bóng không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magazine cover is glossy.
Bìa tạp chí bóng loáng.
Phủ định
Is the magazine cover not glossy?
Có phải bìa tạp chí không bóng loáng?
Nghi vấn
Is the magazine cover glossy?
Bìa tạp chí có bóng loáng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to apply a glossy finish to the table.
Cô ấy sẽ phủ một lớp sơn bóng lên chiếc bàn.
Phủ định
They are not going to paint the wall with a glossy paint.
Họ sẽ không sơn bức tường bằng sơn bóng.
Nghi vấn
Are you going to buy that glossy magazine?
Bạn định mua tạp chí bóng loáng đó à?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the magazine is published, the team will have been making the cover look glossy for weeks.
Vào thời điểm tạp chí được xuất bản, đội ngũ sẽ đã làm cho trang bìa trông bóng bẩy trong nhiều tuần.
Phủ định
By next month, she won't have been painting the walls glossy enough to impress the clients.
Đến tháng sau, cô ấy sẽ chưa sơn tường đủ bóng để gây ấn tượng với khách hàng.
Nghi vấn
Will the marketing team have been making the product look glossy in advertisements by the time it launches?
Liệu đội ngũ marketing sẽ đã làm cho sản phẩm trông bóng bẩy trong các quảng cáo vào thời điểm nó ra mắt?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been making the magazine covers glossy for hours.
Cô ấy đã làm cho bìa tạp chí bóng loáng trong nhiều giờ.
Phủ định
They haven't been painting the furniture glossy.
Họ đã không sơn đồ đạc bóng loáng.
Nghi vấn
Has the printer been producing glossy brochures?
Máy in có đang sản xuất những cuốn sách quảng cáo bóng loáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glossy".

Tạp Chí Bóng Loáng (Glossy Magazines)

Thuật ngữ 'glossy magazines' thường dùng để chỉ các tạp chí in trên giấy bóng, chất lượng cao, thường tập trung vào thời trang, làm đẹp, phong cách sống hoặc người nổi tiếng. Chúng được xem là biểu tượng của sự sang trọng, xa hoa và thường được dùng làm nguồn cảm hứng về xu hướng và lối sống.

Hình Ảnh Hoàn Hảo (Glossy Perfection)

Trong văn hóa hiện đại, 'glossy' thường gắn liền với hình ảnh hoàn hảo, không tì vết, đặc biệt trong quảng cáo và truyền thông xã hội. Từ mái tóc óng mượt đến những bức ảnh đã qua chỉnh sửa kỹ lưỡng, mọi thứ đều phải 'bóng bẩy' để tạo ấn tượng về sự thành công, giàu có hoặc vẻ đẹp lý tưởng.