(Top Banner Ad)
memoir
C1
noun C1 Văn học

memoir

UK: /ˈmem.wɑːr/ • US: /ˈmem.wɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

hồi ký ký ức tự truyện (có tính cá nhân)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A historical account or biography written from personal knowledge or special sources.

Vietnamese Meaning

Một bài tường thuật lịch sử hoặc tiểu sử được viết từ kiến thức cá nhân hoặc các nguồn đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her memoir offers a fascinating glimpse into the life of a famous artist."

    "Cuốn hồi ký của cô ấy mang đến một cái nhìn thoáng qua đầy hấp dẫn về cuộc đời của một nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "He published his memoirs last year."

    "Anh ấy đã xuất bản hồi ký của mình năm ngoái."

  • "The memoir is filled with vivid descriptions of her childhood home."

    "Cuốn hồi ký chứa đầy những mô tả sống động về ngôi nhà thời thơ ấu của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory trí nhớ, ký ức
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ
Noun memorial đài tưởng niệm, vật kỷ niệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memoria
Old French
memoire
French
mémoire
English
memoir

Nguồn gốc từ 'ký ức'

Từ 'memoir' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'mémoire' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'ký ức', 'ghi chép' hoặc 'bản ghi nhớ'. Nó được hình thành từ 'memoria' trong tiếng Latin, nghĩa là 'trí nhớ'. Ban đầu, từ này thường dùng để chỉ một bản ghi chép chính thức hoặc một báo cáo. Về sau, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ một cuốn sách cá nhân kể lại những ký ức và trải nghiệm của tác giả.

Usage Note

Memoir thường tập trung vào một chủ đề, sự kiện hoặc giai đoạn cụ thể trong cuộc đời của tác giả, không nhất thiết phải bao quát toàn bộ cuộc đời như autobiography (tự truyện). Nó có tính cá nhân và cảm xúc cao hơn biography (tiểu sử) vốn mang tính khách quan và nghiên cứu nhiều hơn.

Prepositions

in about of

in (trong): Dùng để chỉ một phần của memoir. Ví dụ: 'There's a chapter in my memoir about my childhood.' about (về): Dùng để chỉ chủ đề của memoir. Ví dụ: 'She wrote a memoir about her experiences during the war.' of (về): Dùng để chỉ một khía cạnh, một phần của cuộc đời được kể trong memoir. Ví dụ: 'A memoir of his time in the military.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memoir
  • compelling compelling memoir
    (hồi ký hấp dẫn, lôi cuốn)
  • poignant poignant memoir
    (hồi ký cảm động, sâu sắc)
  • best-selling best-selling memoir
    (hồi ký bán chạy nhất)
  • intimate intimate memoir
    (hồi ký riêng tư, thân mật)
Verb + memoir
  • write write a memoir
    (viết hồi ký)
  • publish publish a memoir
    (xuất bản hồi ký)
  • read read a memoir
    (đọc một cuốn hồi ký)
memoir + Prepositional Phrase
  • memoir of memoir of his life
    (hồi ký về cuộc đời ông ấy)
  • memoir about memoir about her experiences
    (hồi ký về những trải nghiệm của cô ấy)

Idioms

  • A tell-all memoir

    Một cuốn hồi ký tiết lộ tất cả (thường là những thông tin bí mật hoặc gây sốc)

    "Her tell-all memoir exposed many secrets about her family."

    (Cuốn hồi ký tiết lộ tất cả của cô ấy đã phơi bày nhiều bí mật về gia đình cô.)

  • Pen a memoir

    Viết một cuốn hồi ký (dùng 'pen' mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn 'write')

    "After retiring, he decided to pen a memoir about his political career."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định chấp bút viết một cuốn hồi ký về sự nghiệp chính trị của mình.)

  • A life recounted in a memoir

    Một cuộc đời được kể lại trong một cuốn hồi ký

    "Her extraordinary journey, a life recounted in a memoir, inspired millions."

    (Hành trình phi thường của cô ấy, một cuộc đời được kể lại trong hồi ký, đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memoir

noun
Lật mặt

Một bài tường thuật lịch sử hoặc tiểu sử được viết từ kiến thức cá nhân hoặc các nguồn đặc biệt.

"Her memoir offers a fascinating glimpse into the life of a famous artist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author's memoir is considered an important historical document.
Hồi ký của tác giả được coi là một tài liệu lịch sử quan trọng.
Phủ định
That memoir was not published due to its controversial content.
Cuốn hồi ký đó đã không được xuất bản vì nội dung gây tranh cãi của nó.
Nghi vấn
Will the memoir be adapted into a movie?
Cuốn hồi ký có được chuyển thể thành phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memoir".

Sự khác biệt giữa Memoir và Autobiography

Mặc dù cả 'memoir' và 'autobiography' đều là những tác phẩm kể về cuộc đời của tác giả, nhưng có một sự khác biệt quan trọng. 'Autobiography' (tự truyện) thường bao quát toàn bộ cuộc đời của một người từ khi sinh ra cho đến thời điểm viết. Trong khi đó, 'memoir' (hồi ký) thường tập trung vào một giai đoạn cụ thể, một chủ đề, một mối quan hệ, hoặc một chuỗi sự kiện đặc biệt trong cuộc đời của tác giả, với một góc nhìn sâu sắc và có tính chất suy ngẫm.

Vai trò của Hồi ký trong xã hội

Hồi ký đóng một vai trò quan trọng trong việc lưu giữ lịch sử cá nhân và văn hóa. Chúng không chỉ là phương tiện để tác giả chia sẻ những trải nghiệm, bài học và cảm xúc cá nhân, mà còn có thể truyền cảm hứng, giáo dục, hoặc tạo ra sự đồng cảm cho độc giả. Nhiều người nổi tiếng, chính trị gia, hoặc cả những người bình thường với câu chuyện phi thường đều chọn viết hồi ký để kết nối với công chúng và để lại di sản.