(Top Banner Ad)
memory footprint
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

memory footprint

UK: /ˈmeməri ˈfʊtˌprɪnt/ • US: /ˈmeməri ˈfʊtˌprɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

dung lượng bộ nhớ chiếm dụng lượng bộ nhớ chiếm dụng vết bộ nhớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of memory space (RAM) that a program, operating system, or process uses while running.

Vietnamese Meaning

Lượng không gian bộ nhớ (RAM) mà một chương trình, hệ điều hành hoặc tiến trình sử dụng khi đang chạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reducing the memory footprint of the application is crucial for mobile devices."

    "Giảm lượng bộ nhớ ứng dụng chiếm dụng là rất quan trọng đối với các thiết bị di động."

  • "We need to optimize the algorithm to minimize the memory footprint."

    "Chúng ta cần tối ưu hóa thuật toán để giảm thiểu lượng bộ nhớ chiếm dụng."

  • "The smaller the memory footprint, the more efficiently the program runs."

    "Lượng bộ nhớ chiếm dụng càng nhỏ, chương trình chạy càng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory ký ức, trí nhớ; bộ nhớ (máy tính)
Adjective memorable đáng nhớ
Verb memorize học thuộc lòng
Noun footprint dấu chân; tác động (đến môi trường)

Synonyms

memory usage (mức sử dụng bộ nhớ)memory consumption (sự tiêu thụ bộ nhớ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
memory
English
footprint

Dấu Chân Bộ Nhớ

Thuật ngữ 'memory footprint' ra đời trong lĩnh vực khoa học máy tính. 'Memory' (bộ nhớ) chỉ không gian lưu trữ dữ liệu, còn 'footprint' (dấu chân) ám chỉ lượng bộ nhớ mà một chương trình chiếm dụng. Nó giống như dấu chân mà bạn để lại trên cát, cho thấy bạn đã đi qua và chiếm một phần không gian đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ mức độ hiệu quả của chương trình hoặc hệ điều hành về việc sử dụng bộ nhớ. Một 'memory footprint' nhỏ có nghĩa là chương trình sử dụng ít bộ nhớ hơn, cho phép chạy nhiều chương trình đồng thời hoặc chạy trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Ngược lại, một 'memory footprint' lớn có thể gây ra tình trạng chậm trễ, giật lag hoặc thậm chí là treo máy.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', thường để chỉ 'memory footprint of [tên chương trình/tiến trình/hệ điều hành]'. Ví dụ: 'The memory footprint of Chrome is quite large.' (Dung lượng bộ nhớ Chrome chiếm dụng khá lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory footprint
  • Small memory footprint
    (Dấu chân bộ nhớ nhỏ)
  • Large memory footprint
    (Dấu chân bộ nhớ lớn)
  • Minimal memory footprint
    (Dấu chân bộ nhớ tối thiểu)
Verb + memory footprint
  • Reduce memory footprint
    (Giảm dấu chân bộ nhớ)
  • Minimize memory footprint
    (Tối thiểu hóa dấu chân bộ nhớ)
  • Increase memory footprint
    (Tăng dấu chân bộ nhớ)

Idioms

  • Leave a memory footprint

    Để lại dấu ấn (trong bộ nhớ máy tính hoặc trong ký ức)

    "The update left a significant memory footprint, slowing down the computer."

    (Bản cập nhật để lại một dấu ấn bộ nhớ đáng kể, làm chậm máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory footprint

Danh từ
Lật mặt

Lượng không gian bộ nhớ (RAM) mà một chương trình, hệ điều hành hoặc tiến trình sử dụng khi đang chạy.

"Reducing the memory footprint of the application is crucial for mobile devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory footprint".

Hiệu quả trong Khoa học Máy tính

Trong khoa học máy tính, 'memory footprint' là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của một chương trình. Các nhà phát triển luôn cố gắng giảm thiểu 'memory footprint' để chương trình chạy nhanh hơn và chiếm ít tài nguyên hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trên các thiết bị di động hoặc hệ thống nhúng có bộ nhớ hạn chế.