(Top Banner Ad)
virtual memory
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

virtual memory

UK: /ˈvɜːtʃuəl ˈmeməri/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhớ ảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A memory management technique that allows programs to address a large amount of memory, even if the physical RAM is smaller than the address space.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật quản lý bộ nhớ cho phép các chương trình sử dụng một lượng lớn bộ nhớ, ngay cả khi RAM vật lý nhỏ hơn không gian địa chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operating system uses virtual memory to run programs that require more RAM than is physically available."

    "Hệ điều hành sử dụng bộ nhớ ảo để chạy các chương trình yêu cầu nhiều RAM hơn mức có sẵn về mặt vật lý."

  • "Insufficient virtual memory can cause applications to crash."

    "Không đủ bộ nhớ ảo có thể khiến các ứng dụng bị sập."

  • "Increasing virtual memory may improve system performance."

    "Tăng bộ nhớ ảo có thể cải thiện hiệu suất hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb virtually hầu như, thực tế là
Verb virtualize ảo hóa (hệ thống, tài nguyên)
Noun virtualization sự ảo hóa
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Noun memorization sự ghi nhớ, sự học thuộc
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtualis
Old French
virtuel
English
virtual
Latin
memoria
Old French
memorie
English
memory
English (Computer Science)
virtual memory

Nguồn gốc của 'bộ nhớ ảo'

Thuật ngữ 'virtual memory' (bộ nhớ ảo) xuất hiện trong khoa học máy tính vào những năm 1960. Từ 'virtual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'virtualis' (có hiệu lực, tiềm năng) và 'memory' từ tiếng Latin 'memoria' (ký ức, sự ghi nhớ). Khi ghép lại, 'virtual memory' mô tả một kỹ thuật giúp máy tính 'ảo hóa' không gian lưu trữ trên đĩa cứng để hoạt động như thể đó là RAM vật lý, tạo ra ấn tượng về một bộ nhớ lớn hơn thực tế mà không cần thêm phần cứng.

Usage Note

Bộ nhớ ảo là một phần quan trọng của các hệ điều hành hiện đại, cho phép chúng chạy các chương trình lớn hơn dung lượng RAM vật lý. Nó sử dụng ổ cứng hoặc SSD làm bộ nhớ phụ để lưu trữ dữ liệu không thường xuyên được truy cập.

Prepositions

in for

Sử dụng "in virtual memory" để chỉ vị trí lưu trữ của dữ liệu. Ví dụ: "The data is stored in virtual memory." Sử dụng "for virtual memory" để chỉ mục đích sử dụng bộ nhớ ảo. Ví dụ: "The system uses disk space for virtual memory."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + virtual memory
  • use use virtual memory
    (sử dụng bộ nhớ ảo)
  • allocate allocate virtual memory
    (cấp phát bộ nhớ ảo)
  • manage manage virtual memory
    (quản lý bộ nhớ ảo)
  • increase increase virtual memory
    (tăng bộ nhớ ảo)
  • configure configure virtual memory settings
    (cấu hình cài đặt bộ nhớ ảo)
Adjective + virtual memory
  • insufficient insufficient virtual memory
    (bộ nhớ ảo không đủ)
  • low low virtual memory
    (bộ nhớ ảo thấp)
  • high high virtual memory usage
    (sử dụng bộ nhớ ảo cao)
  • total total virtual memory
    (tổng bộ nhớ ảo)
  • available available virtual memory
    (bộ nhớ ảo khả dụng)
Virtual memory + Noun
  • system virtual memory system
    (hệ thống bộ nhớ ảo)
  • address virtual memory address
    (địa chỉ bộ nhớ ảo)
  • management virtual memory management
    (quản lý bộ nhớ ảo)
  • page virtual memory page
    (trang bộ nhớ ảo)

Idioms

  • out of virtual memory

    Máy tính hết bộ nhớ ảo để chạy ứng dụng hoặc xử lý tác vụ.

    "My computer keeps crashing because it's always out of virtual memory when I edit videos."

    (Máy tính của tôi liên tục bị treo vì nó luôn hết bộ nhớ ảo khi tôi chỉnh sửa video.)

  • to run out of virtual memory

    Hết bộ nhớ ảo (diễn tả hành động hoặc tình trạng).

    "You might run out of virtual memory if you open too many high-resource applications simultaneously."

    (Bạn có thể hết bộ nhớ ảo nếu mở quá nhiều ứng dụng ngốn tài nguyên cùng lúc.)

  • virtual memory swapping

    Quá trình hệ điều hành di chuyển dữ liệu giữa RAM và đĩa cứng khi bộ nhớ ảo được sử dụng, thường làm chậm hệ thống.

    "Excessive virtual memory swapping can significantly degrade system performance."

    (Việc trao đổi bộ nhớ ảo quá mức có thể làm suy giảm đáng kể hiệu suất hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual memory

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật quản lý bộ nhớ cho phép các chương trình sử dụng một lượng lớn bộ nhớ, ngay cả khi RAM vật lý nhỏ hơn không gian địa chỉ.

"The operating system uses virtual memory to run programs that require more RAM than is physically available."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer utilizes virtual memory to run multiple large programs simultaneously.
Máy tính sử dụng bộ nhớ ảo để chạy nhiều chương trình lớn đồng thời.
Phủ định
This old computer does not have virtual memory, so it runs slowly.
Máy tính cũ này không có bộ nhớ ảo, vì vậy nó chạy chậm.
Nghi vấn
Does the new operating system effectively manage virtual memory?
Hệ điều hành mới có quản lý bộ nhớ ảo hiệu quả không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they release the updated operating system, programmers will have been optimizing the virtual memory allocation for over a year.
Vào thời điểm họ phát hành hệ điều hành được cập nhật, các lập trình viên sẽ đã tối ưu hóa việc cấp phát bộ nhớ ảo trong hơn một năm.
Phủ định
The system won't have been utilizing virtual memory efficiently if the hard drive is still thrashing so much.
Hệ thống sẽ không sử dụng bộ nhớ ảo một cách hiệu quả nếu ổ cứng vẫn còn hoạt động quá nhiều.
Nghi vấn
Will the computer have been relying on virtual memory so heavily when you upgrade its RAM?
Liệu máy tính sẽ vẫn phụ thuộc vào bộ nhớ ảo nhiều như vậy khi bạn nâng cấp RAM của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual memory".

Ý nghĩa của khái niệm 'ảo' trong công nghệ

'Bộ nhớ ảo' là một ví dụ điển hình cho cách công nghệ sử dụng từ 'ảo' (virtual) để mô tả những thứ không tồn tại về mặt vật lý nhưng có hiệu quả tương đương. Khái niệm này đã mở đường cho nhiều ứng dụng 'ảo' khác trong cuộc sống hiện đại như 'thực tế ảo' (virtual reality), 'tiền ảo' (virtual currency) hay 'văn phòng ảo' (virtual office), định hình cách chúng ta tương tác với thế giới kỹ thuật số và vật lý.

Nền tảng cho máy tính hiện đại

Kỹ thuật bộ nhớ ảo là một bước đột phá quan trọng trong khoa học máy tính vào giữa thế kỷ 20. Nó cho phép các máy tính chạy nhiều chương trình phức tạp hơn đồng thời, vượt qua giới hạn vật lý của bộ nhớ RAM. Nếu không có bộ nhớ ảo, các hệ điều hành đa nhiệm và các ứng dụng đòi hỏi nhiều tài nguyên như chúng ta thấy ngày nay sẽ khó có thể phát triển mạnh mẽ đến vậy.