(Top Banner Ad)
memory retrieval
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Khoa học máy tính

memory retrieval

UK: /ˈmeməri rɪˈtriːvəl/ • US: /ˈmeməri rɪˈtriːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự truy xuất bộ nhớ quá trình truy xuất bộ nhớ lấy lại thông tin từ bộ nhớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of accessing and bringing stored information from memory into conscious awareness.

Vietnamese Meaning

Quá trình truy cập và đưa thông tin đã lưu trữ từ bộ nhớ vào nhận thức có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The efficiency of memory retrieval is crucial for problem-solving."

    "Hiệu quả của việc truy xuất bộ nhớ là rất quan trọng đối với việc giải quyết vấn đề."

  • "Age can affect the speed of memory retrieval."

    "Tuổi tác có thể ảnh hưởng đến tốc độ truy xuất bộ nhớ."

  • "Researchers are studying the neural mechanisms underlying memory retrieval."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế thần kinh cơ bản của việc truy xuất bộ nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remember ghi nhớ, nhớ lại
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Verb memorize học thuộc lòng, ghi nhớ
Verb retrieve lấy lại, tìm lại, khôi phục
Noun retriever người tìm lại; giống chó săn tha mồi

Synonyms

memory recall (sự nhớ lại)memory access (truy cập bộ nhớ)

Antonyms

memory encoding (mã hóa bộ nhớ)memory storage (lưu trữ bộ nhớ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memoria
Old French
memorie
Middle English
memorie
English
memory
Old French
retrouver
English
retrieve
English
retrieval

Nguồn gốc cổ xưa của 'Memory'

Từ 'memory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memoria', nghĩa là 'sự ghi nhớ' hay 'sự hồi tưởng', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ 'tâm trí'. Nó nhấn mạnh cách khái niệm ghi nhớ gắn liền sâu sắc với trạng thái tồn tại và ý thức của chúng ta, một khả năng cơ bản của con người đã được khám phá từ thời cổ đại.

'Retrieval': Tìm lại những gì đã mất

Từ 'retrieval' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retrouver', có nghĩa là 'tìm lại' hoặc 'phát hiện ra lần nữa'. Nguồn gốc này mô tả rất hay bản chất của quá trình: vươn tới những gì đã được lưu trữ trong tâm trí để đưa nó ra, giống như việc tìm kiếm một món đồ bị thất lạc và đưa nó trở lại ánh sáng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về trí nhớ, nhận thức và các mô hình máy tính mô phỏng trí nhớ. Nó nhấn mạnh đến việc chủ động 'lấy' thông tin, không chỉ đơn thuần là nhớ lại một cách thụ động. Khác với 'memory recall' (nhớ lại), 'memory retrieval' mang tính kỹ thuật và bao quát hơn, bao gồm cả các quá trình nhận biết (recognition) và tái tạo (reconstruction).

Prepositions

of for

'Retrieval of' được sử dụng để chỉ việc lấy ra cái gì (ví dụ: retrieval of information). 'Retrieval for' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích của việc truy xuất (ví dụ: retrieval for decision-making).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory retrieval
  • successful successful memory retrieval
    (sự khôi phục ký ức thành công)
  • effortless effortless memory retrieval
    (sự khôi phục ký ức dễ dàng, không cần nỗ lực)
  • impaired impaired memory retrieval
    (sự khôi phục ký ức bị suy giảm)
  • automatic automatic memory retrieval
    (sự khôi phục ký ức tự động)
Verb + memory retrieval
  • facilitate facilitate memory retrieval
    (tạo điều kiện cho việc khôi phục ký ức)
  • enhance enhance memory retrieval
    (nâng cao, cải thiện việc khôi phục ký ức)
  • study study memory retrieval
    (nghiên cứu việc khôi phục ký ức)
  • improve improve memory retrieval
    (cải thiện việc khôi phục ký ức)
Noun + of memory retrieval
  • mechanisms mechanisms of memory retrieval
    (các cơ chế khôi phục ký ức)
  • failures failures of memory retrieval
    (những thất bại trong khôi phục ký ức)
  • process process of memory retrieval
    (quá trình khôi phục ký ức)

Idioms

  • difficulty with memory retrieval

    gặp khó khăn trong việc khôi phục ký ức/thông tin

    "Patients with early Alzheimer's often report difficulty with memory retrieval, especially for recent events."

    (Bệnh nhân Alzheimer giai đoạn đầu thường báo cáo gặp khó khăn trong việc khôi phục ký ức, đặc biệt đối với các sự kiện gần đây.)

  • the process of memory retrieval

    quá trình khôi phục ký ức

    "Researchers are actively studying the complex process of memory retrieval to understand how our brains access stored information."

    (Các nhà nghiên cứu đang tích cực tìm hiểu quá trình khôi phục ký ức phức tạp để hiểu cách bộ não của chúng ta truy cập thông tin đã lưu trữ.)

  • effective memory retrieval strategies

    các chiến lược khôi phục ký ức hiệu quả

    "Developing effective memory retrieval strategies, such as mnemonic devices, is crucial for academic success."

    (Phát triển các chiến lược khôi phục ký ức hiệu quả, như các thiết bị ghi nhớ, là rất quan trọng cho thành công học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory retrieval

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truy cập và đưa thông tin đã lưu trữ từ bộ nhớ vào nhận thức có ý thức.

"The efficiency of memory retrieval is crucial for problem-solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory retrieval".

Ký ức và Bản sắc Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, ký ức cá nhân và tập thể là nền tảng cho bản sắc. Các truyền thống truyền miệng, câu chuyện gia đình, sử thi và ghi chép lịch sử đều là các hình thức khôi phục ký ức, giúp các cá nhân và cộng đồng hiểu họ là ai, họ đến từ đâu và những giá trị họ kế thừa. Việc bảo tồn và truyền đạt ký ức được xem là một nhiệm vụ quan trọng.

Ký ức trong Thời đại Kỹ thuật số

Sự ra đời của công nghệ kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể cách chúng ta lưu trữ và khôi phục thông tin. Các công cụ như Internet, cơ sở dữ liệu và điện thoại thông minh đóng vai trò như 'bộ nhớ ngoài' khổng lồ, cho phép truy cập thông tin tức thì. Điều này đặt ra câu hỏi về tác động lên khả năng khôi phục ký ức sinh học của con người và liệu chúng ta có đang trở nên phụ thuộc quá mức vào bộ nhớ nhân tạo hay không.