(Top Banner Ad)
mens rea
C2
danh từ C2 Luật học

mens rea

UK: /ˌmɛnz ˈriːə/ • US: /ˌmɛnz ˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố tinh thần phạm tội tâm lý phạm tội ý thức phạm tội
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mental element of a crime; the intention or knowledge of wrongdoing that constitutes part of a crime, as opposed to the action or conduct of the accused.

Vietnamese Meaning

Yếu tố tinh thần của một tội phạm; ý định hoặc hiểu biết về hành vi sai trái cấu thành một phần của tội phạm, trái ngược với hành động hoặc hành vi của bị cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution had to prove the defendant had the mens rea to commit the crime."

    "Bên công tố phải chứng minh bị cáo có yếu tố tinh thần (mens rea) để thực hiện hành vi phạm tội."

  • "Without proving mens rea, the case could not proceed."

    "Nếu không chứng minh được yếu tố tinh thần phạm tội (mens rea), vụ án không thể tiến hành."

  • "The jury had to determine whether the defendant possessed the mens rea necessary for a conviction."

    "Bồi thẩm đoàn phải xác định xem bị cáo có sở hữu yếu tố tinh thần (mens rea) cần thiết để kết tội hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase actus reus hành vi phạm tội (yếu tố hành vi của tội phạm, thường được xét cùng với mens rea).
Noun Phrase guilty mind tâm trí có tội, ý định phạm tội (dịch nghĩa tiếng Anh của 'mens rea').
Noun intent ý định, chủ ý (yếu tố cốt lõi của 'mens rea').
Noun culpability tội lỗi, trách nhiệm pháp lý (mức độ đáng bị trách phạt, liên quan trực tiếp đến 'mens rea').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
rea
Latin (Legal)
mens rea

Nguồn gốc tiếng Latinh

Cụm từ 'mens rea' là tiếng Latinh, nghĩa đen là 'tâm trí có tội' hoặc 'ý định phạm tội'. Nó được sử dụng trực tiếp trong hệ thống luật pháp các nước nói tiếng Anh từ thời xa xưa, đặc biệt là trong luật hình sự. 'Mens' có nghĩa là 'tâm trí' và 'rea' là hình thái nữ của 'reus' có nghĩa là 'có tội' hoặc 'đáng trách'.

Usage Note

"Mens rea" là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, đề cập đến trạng thái tinh thần cần thiết để cấu thành một tội phạm. Nó không chỉ đơn thuần là việc thực hiện hành vi phạm tội (actus reus), mà còn liên quan đến ý định, sự hiểu biết, sự liều lĩnh, hoặc sự cẩu thả của người thực hiện hành vi đó. Ví dụ: một người có thể thực hiện hành vi giết người (actus reus), nhưng nếu họ không có ý định giết người (ví dụ: do tai nạn hoặc tự vệ), họ có thể không bị kết tội giết người mà chỉ bị kết tội ngộ sát hoặc hành vi khác.

Prepositions

of in

"Mens rea of": thường được sử dụng để chỉ loại ý định hoặc trạng thái tinh thần cụ thể cần thiết cho một tội phạm nhất định (ví dụ: "the mens rea of murder is malice aforethought"). "Mens rea in": ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ sự tồn tại của yếu tố tinh thần trong một hành động (ví dụ: "there was no mens rea in his actions, as he was unaware of the consequences").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mens rea
  • criminal criminal mens rea
    (ý định phạm tội hình sự)
  • specific specific mens rea
    (ý định phạm tội cụ thể (yêu cầu một ý định rõ ràng cho một hành vi phạm tội nhất định))
  • general general mens rea
    (ý định phạm tội chung (yêu cầu biết hành vi là sai trái nhưng không cần ý định cụ thể))
  • requisite requisite mens rea
    (ý định phạm tội cần thiết (yếu tố tinh thần mà luật yêu cầu cho một tội danh))
Verb + mens rea
  • prove prove mens rea
    (chứng minh ý định phạm tội)
  • establish establish mens rea
    (xác lập ý định phạm tội)
  • lack lack mens rea
    (thiếu ý định phạm tội)
  • negate negate mens rea
    (phủ nhận ý định phạm tội (làm mất hiệu lực yếu tố ý định))

Idioms

  • the element of mens rea

    yếu tố ý định phạm tội (một phần cấu thành tội phạm)

    "To convict, the prosecution must prove beyond a reasonable doubt 'the element of mens rea'."

    (Để kết tội, bên công tố phải chứng minh 'yếu tố ý định phạm tội' ngoài sự nghi ngờ hợp lý.)

  • absence of mens rea

    thiếu ý định phạm tội

    "The defense argued that there was an 'absence of mens rea', making the act non-criminal."

    (Bên bào chữa lập luận rằng có 'sự thiếu vắng ý định phạm tội', khiến hành vi không phải là tội hình sự.)

  • with mens rea

    với ý định phạm tội

    "The defendant acted 'with mens rea', showing clear intent to commit the fraud."

    (Bị cáo đã hành động 'với ý định phạm tội', thể hiện rõ ràng ý định gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mens rea

danh từ
Lật mặt

Yếu tố tinh thần của một tội phạm; ý định hoặc hiểu biết về hành vi sai trái cấu thành một phần của tội phạm, trái ngược với hành động hoặc hành vi của bị cáo.

"The prosecution had to prove the defendant had the mens rea to commit the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mens rea".

Nguyên tắc cơ bản trong luật hình sự

'Mens rea' là một trong hai yếu tố chính (cùng với 'actus reus' - hành vi phạm tội) để cấu thành tội phạm trong hầu hết các hệ thống luật hình sự phương Tây. Nguyên tắc này đòi hỏi rằng không chỉ hành vi phạm tội phải xảy ra, mà người thực hiện hành vi đó còn phải có một 'tâm trí có tội' – tức là có ý định, kiến thức hoặc sự liều lĩnh đối với hành vi của mình. Điều này phân biệt hành động vô ý với tội ác cố ý.

Ý nghĩa đạo đức và công lý

Sự hiện diện của 'mens rea' là nền tảng cho công lý trong luật hình sự. Nó phản ánh quan điểm đạo đức rằng một người chỉ nên bị trừng phạt nếu họ có lỗi về mặt tinh thần hoặc ý định trong hành động của mình. Điều này giúp hệ thống pháp luật phân biệt giữa một tai nạn đáng tiếc và một hành vi phạm tội có chủ đích, đảm bảo hình phạt phù hợp với mức độ lỗi của cá nhân.