(Top Banner Ad)
actus reus
C2
Danh từ C2 Luật

actus reus

UK: ˈæktəs ˈriːəs • US: ˈæktəs ˈriːəs

Nghĩa tiếng Việt

hành vi phạm tội yếu tố hành vi phạm tội
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A guilty act or omission; the physical element of a crime.

Vietnamese Meaning

Hành vi phạm tội hoặc sự thiếu sót gây ra tội; yếu tố vật chất của một tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution must prove both the actus reus and mens rea to secure a conviction."

    "Bên công tố phải chứng minh cả actus reus và mens rea để đảm bảo một bản án kết tội."

  • "The actus reus for murder is the unlawful killing of another person."

    "Actus reus của tội giết người là hành vi giết người trái pháp luật."

  • "Omission can sometimes constitute the actus reus of a crime."

    "Đôi khi, sự thiếu sót có thể cấu thành actus reus của một tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase mens rea ý chí phạm tội, trạng thái tâm lý có lỗi (được xem là phần 'tâm trí' của tội phạm, trái ngược với 'actus reus' là phần 'hành vi')
Noun actus hành vi, hành động (từ gốc Latin)
Adjective reus có tội, bị buộc tội (từ gốc Latin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actus reus
Modern English (Legal)
actus reus

Nguồn gốc từ 'Hành động phạm tội'

'Actus reus' là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động phạm tội' hoặc 'hành vi có tội'. Trong đó, 'actus' có nghĩa là 'hành động, hành vi', và 'reus' có nghĩa là 'bị buộc tội' hoặc 'có tội'. Đây là một trong hai yếu tố cốt lõi để cấu thành tội phạm trong nhiều hệ thống pháp luật.

Usage Note

Trong luật hình sự, 'actus reus' đề cập đến hành động vật chất, hành vi hoặc sự thiếu sót cấu thành tội phạm. Nó là một trong hai yếu tố cần thiết để chứng minh tội phạm, yếu tố còn lại là 'mens rea' (ý định phạm tội). Actus reus không chỉ đơn thuần là hành động, mà còn bao gồm cả những hậu quả do hành động đó gây ra, nếu hậu quả đó là một phần của định nghĩa tội phạm. Sự khác biệt quan trọng là actus reus chỉ xem xét hành vi khách quan, trong khi mens rea xem xét trạng thái tinh thần của người thực hiện hành vi.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of' sau 'actus reus', thường để chỉ hành vi hoặc sự thiếu sót cụ thể tạo thành actus reus. Ví dụ: 'The actus reus of theft involves taking property without consent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actus reus
  • establish the actus reus
    (xác lập được yếu tố hành vi phạm tội)
  • prove the actus reus
    (chứng minh hành vi phạm tội)
  • constitute the actus reus
    (cấu thành hành vi phạm tội)
  • satisfy the actus reus
    (thỏa mãn yếu tố hành vi phạm tội)
Common Pairing
  • actus reus and mens rea
    (hành vi phạm tội và ý chí phạm tội)
  • actus reus without mens rea
    (có hành vi phạm tội nhưng không có ý chí phạm tội)

Idioms

  • Actus reus non facit reum nisi mens sit rea.

    Một hành vi không cấu thành tội phạm trừ khi được thực hiện với ý chí phạm tội. Đây là một nguyên tắc pháp lý Latin cơ bản trong luật hình sự.

    "The judge cited the principle 'actus reus non facit reum nisi mens sit rea' to explain why the defendant, who acted accidentally, was not guilty."

    (Vị thẩm phán đã trích dẫn nguyên tắc 'hành vi không làm nên tội phạm nếu không có ý chí phạm tội' để giải thích tại sao bị cáo, người đã hành động một cách vô tình, lại không có tội.)

  • The concurrence of actus reus and mens rea.

    Sự đồng thời của hành vi phạm tội và ý chí phạm tội. Đây là yêu cầu hai yếu tố này phải xảy ra cùng lúc để cấu thành hầu hết các tội phạm.

    "For a murder conviction, the prosecution must prove the concurrence of actus reus and mens rea."

    (Để kết tội giết người, bên công tố phải chứng minh được sự đồng thời của hành vi phạm tội (actus reus) và ý chí phạm tội (mens rea).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actus reus

Danh từ
Lật mặt

Hành vi phạm tội hoặc sự thiếu sót gây ra tội; yếu tố vật chất của một tội phạm.

"The prosecution must prove both the actus reus and mens rea to secure a conviction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crime, which involves actus reus, must also include mens rea to warrant a conviction.
Tội phạm, bao gồm cả actus reus, cũng phải bao gồm mens rea để đảm bảo một bản án.
Phủ định
An involuntary action, which lacks actus reus, is not considered a crime.
Một hành động không tự nguyện, thiếu actus reus, không được coi là một tội phạm.
Nghi vấn
Is the element of actus reus, which the prosecution must prove, sufficient to establish guilt?
Yếu tố actus reus, mà bên công tố phải chứng minh, có đủ để xác định tội lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actus reus".

Nền tảng của Luật Thông luật (Common Law)

Khái niệm 'actus reus' cùng với 'mens rea' (ý chí phạm tội) là hai trụ cột của luật hình sự trong các hệ thống pháp luật Thông luật như Anh, Mỹ, Canada, và Úc. Để một người bị kết tội, bên công tố phải chứng minh được cả hai yếu tố này vượt qua một sự nghi ngờ hợp lý (beyond a reasonable doubt).

Không chỉ là 'hành động' mà còn là 'không hành động'

Mặc dù 'actus' có nghĩa là 'hành động', 'actus reus' không chỉ bao gồm các hành động chủ động (ví dụ: tấn công người khác) mà còn có thể là việc 'không hành động' khi có nghĩa vụ pháp lý phải làm (an omission). Ví dụ, một người bảo vệ bờ biển thấy người đang chết đuối nhưng cố tình không cứu giúp (khi đó là nhiệm vụ của họ) cũng có thể cấu thành 'actus reus'.