actus reus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A guilty act or omission; the physical element of a crime.
Vietnamese Meaning
Hành vi phạm tội hoặc sự thiếu sót gây ra tội; yếu tố vật chất của một tội phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prosecution must prove both the actus reus and mens rea to secure a conviction."
"Bên công tố phải chứng minh cả actus reus và mens rea để đảm bảo một bản án kết tội."
-
"The actus reus for murder is the unlawful killing of another person."
"Actus reus của tội giết người là hành vi giết người trái pháp luật."
-
"Omission can sometimes constitute the actus reus of a crime."
"Đôi khi, sự thiếu sót có thể cấu thành actus reus của một tội phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | mens rea | ý chí phạm tội, trạng thái tâm lý có lỗi (được xem là phần 'tâm trí' của tội phạm, trái ngược với 'actus reus' là phần 'hành vi') |
| Noun | actus | hành vi, hành động (từ gốc Latin) |
| Adjective | reus | có tội, bị buộc tội (từ gốc Latin) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong luật hình sự, 'actus reus' đề cập đến hành động vật chất, hành vi hoặc sự thiếu sót cấu thành tội phạm. Nó là một trong hai yếu tố cần thiết để chứng minh tội phạm, yếu tố còn lại là 'mens rea' (ý định phạm tội). Actus reus không chỉ đơn thuần là hành động, mà còn bao gồm cả những hậu quả do hành động đó gây ra, nếu hậu quả đó là một phần của định nghĩa tội phạm. Sự khác biệt quan trọng là actus reus chỉ xem xét hành vi khách quan, trong khi mens rea xem xét trạng thái tinh thần của người thực hiện hành vi.
Prepositions
Khi sử dụng 'of' sau 'actus reus', thường để chỉ hành vi hoặc sự thiếu sót cụ thể tạo thành actus reus. Ví dụ: 'The actus reus of theft involves taking property without consent'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish the actus reus (xác lập được yếu tố hành vi phạm tội)
-
prove the actus reus (chứng minh hành vi phạm tội)
-
constitute the actus reus (cấu thành hành vi phạm tội)
-
satisfy the actus reus (thỏa mãn yếu tố hành vi phạm tội)
-
actus reus and mens rea (hành vi phạm tội và ý chí phạm tội)
-
actus reus without mens rea (có hành vi phạm tội nhưng không có ý chí phạm tội)
Idioms
-
Actus reus non facit reum nisi mens sit rea.
Một hành vi không cấu thành tội phạm trừ khi được thực hiện với ý chí phạm tội. Đây là một nguyên tắc pháp lý Latin cơ bản trong luật hình sự.
"The judge cited the principle 'actus reus non facit reum nisi mens sit rea' to explain why the defendant, who acted accidentally, was not guilty."
(Vị thẩm phán đã trích dẫn nguyên tắc 'hành vi không làm nên tội phạm nếu không có ý chí phạm tội' để giải thích tại sao bị cáo, người đã hành động một cách vô tình, lại không có tội.)
-
The concurrence of actus reus and mens rea.
Sự đồng thời của hành vi phạm tội và ý chí phạm tội. Đây là yêu cầu hai yếu tố này phải xảy ra cùng lúc để cấu thành hầu hết các tội phạm.
"For a murder conviction, the prosecution must prove the concurrence of actus reus and mens rea."
(Để kết tội giết người, bên công tố phải chứng minh được sự đồng thời của hành vi phạm tội (actus reus) và ý chí phạm tội (mens rea).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actus reus
Danh từHành vi phạm tội hoặc sự thiếu sót gây ra tội; yếu tố vật chất của một tội phạm.
"The prosecution must prove both the actus reus and mens rea to secure a conviction."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crime, which involves actus reus, must also include mens rea to warrant a conviction. |
Tội phạm, bao gồm cả actus reus, cũng phải bao gồm mens rea để đảm bảo một bản án. |
| Phủ định | An involuntary action, which lacks actus reus, is not considered a crime. |
Một hành động không tự nguyện, thiếu actus reus, không được coi là một tội phạm. |
| Nghi vấn | Is the element of actus reus, which the prosecution must prove, sufficient to establish guilt? |
Yếu tố actus reus, mà bên công tố phải chứng minh, có đủ để xác định tội lỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actus reus".
