message broker
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Message broker'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mô-đun chương trình máy tính trung gian dịch một thông điệp từ giao thức nhắn tin chính thức của người gửi sang giao thức nhắn tin chính thức của người nhận.
Definition (English Meaning)
An intermediary computer program module that translates a message from the formal messaging protocol of the sender to the formal messaging protocol of the receiver.
Ví dụ Thực tế với 'Message broker'
-
"A message broker allows different applications to communicate, even if they use different protocols."
"Một message broker cho phép các ứng dụng khác nhau giao tiếp, ngay cả khi chúng sử dụng các giao thức khác nhau."
-
"Using a message broker can improve the scalability and reliability of a distributed system."
"Sử dụng message broker có thể cải thiện khả năng mở rộng và độ tin cậy của một hệ thống phân tán."
-
"The company implemented a message broker to handle inter-service communication."
"Công ty đã triển khai một message broker để xử lý giao tiếp giữa các dịch vụ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Message broker'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: message broker
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Message broker'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Message broker là một kiến trúc phần mềm cho phép các ứng dụng, hệ thống và dịch vụ khác nhau giao tiếp với nhau, ngay cả khi chúng sử dụng các giao thức, ngôn ngữ hoặc nền tảng khác nhau. Nó hoạt động như một trung gian, nhận tin nhắn từ người gửi và định tuyến chúng đến người nhận phù hợp. Sự khác biệt chính giữa message broker và message queue là message broker cung cấp nhiều tính năng hơn, bao gồm khả năng chuyển đổi tin nhắn, định tuyến tin nhắn dựa trên nội dung và hỗ trợ nhiều giao thức nhắn tin khác nhau. Message queue tập trung vào việc lưu trữ và truy xuất tin nhắn một cách tuần tự.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **between**: Nhấn mạnh vai trò trung gian giữa hai hoặc nhiều hệ thống khác nhau. Ví dụ: "The message broker facilitates communication between different microservices."
* **for**: Diễn tả mục đích sử dụng của message broker. Ví dụ: "This message broker is specifically designed for handling high-volume transactional data."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Message broker'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.