(Top Banner Ad)
message broker
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

message broker

UK: /ˈmɛsɪdʒ ˈbrəʊkər/ • US: /ˈmɛsɪdʒ ˈbroʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

trình môi giới tin nhắn bộ điều phối tin nhắn trung gian tin nhắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intermediary computer program module that translates a message from the formal messaging protocol of the sender to the formal messaging protocol of the receiver.

Vietnamese Meaning

Một mô-đun chương trình máy tính trung gian dịch một thông điệp từ giao thức nhắn tin chính thức của người gửi sang giao thức nhắn tin chính thức của người nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A message broker allows different applications to communicate, even if they use different protocols."

    "Một message broker cho phép các ứng dụng khác nhau giao tiếp, ngay cả khi chúng sử dụng các giao thức khác nhau."

  • "Using a message broker can improve the scalability and reliability of a distributed system."

    "Sử dụng message broker có thể cải thiện khả năng mở rộng và độ tin cậy của một hệ thống phân tán."

  • "The company implemented a message broker to handle inter-service communication."

    "Công ty đã triển khai một message broker để xử lý giao tiếp giữa các dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun message thông điệp, tin nhắn
Verb to message nhắn tin, gửi tin nhắn
Noun messenger người đưa tin, sứ giả; ứng dụng nhắn tin
Noun broker người môi giới, nhà môi giới
Verb to broker môi giới, dàn xếp (một thỏa thuận, hòa bình)
Noun brokerage dịch vụ môi giới, phí môi giới; công ty môi giới
Noun messaging hệ thống nhắn tin, việc gửi nhận tin nhắn

Synonyms

message queue (hàng đợi tin nhắn)integration broker (broker tích hợp)

Related Words

publish-subscribe (mô hình xuất bản-đăng ký)AMQP (Advanced Message Queuing Protocol) (AMQP (Giao thức xếp hàng tin nhắn nâng cao))MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) (MQTT (Giao thức truyền tải đo từ xa xếp hàng tin nhắn))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
missaticum
Old French
message
English
message
Old French/Germanic
broceor / brokour
English
broker
Modern English (Compound)
message broker

Nguồn gốc 'Người môi giới tin nhắn'

Từ 'message' (tin nhắn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'missaticum' qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'một sự gửi đi' hoặc 'thông báo'. Từ 'broker' (người môi giới) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'broceor' hoặc các gốc từ German, ban đầu có thể liên quan đến người bán lẻ rượu hoặc sau đó là người trung gian trong giao dịch. Khi kết hợp lại thành 'message broker', nó mô tả một hệ thống trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đóng vai trò như một người trung gian để tiếp nhận, lưu trữ và chuyển tiếp các tin nhắn giữa các ứng dụng hoặc dịch vụ khác nhau, đảm bảo việc giao tiếp diễn ra suôn sẻ và đáng tin cậy.

Usage Note

Message broker là một kiến trúc phần mềm cho phép các ứng dụng, hệ thống và dịch vụ khác nhau giao tiếp với nhau, ngay cả khi chúng sử dụng các giao thức, ngôn ngữ hoặc nền tảng khác nhau. Nó hoạt động như một trung gian, nhận tin nhắn từ người gửi và định tuyến chúng đến người nhận phù hợp. Sự khác biệt chính giữa message broker và message queue là message broker cung cấp nhiều tính năng hơn, bao gồm khả năng chuyển đổi tin nhắn, định tuyến tin nhắn dựa trên nội dung và hỗ trợ nhiều giao thức nhắn tin khác nhau. Message queue tập trung vào việc lưu trữ và truy xuất tin nhắn một cách tuần tự.

Prepositions

between for

* **between**: Nhấn mạnh vai trò trung gian giữa hai hoặc nhiều hệ thống khác nhau. Ví dụ: "The message broker facilitates communication between different microservices."
* **for**: Diễn tả mục đích sử dụng của message broker. Ví dụ: "This message broker is specifically designed for handling high-volume transactional data."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + message broker
  • implement implement a message broker
    (triển khai một hệ thống message broker)
  • configure configure a message broker
    (cấu hình một message broker)
  • use use a message broker
    (sử dụng một message broker)
  • deploy deploy a message broker
    (triển khai (cài đặt và vận hành) một message broker)
Adjective + message broker
  • reliable reliable message broker
    (message broker đáng tin cậy)
  • distributed distributed message broker
    (message broker phân tán)
  • open-source open-source message broker
    (message broker mã nguồn mở)
  • robust robust message broker
    (message broker mạnh mẽ, kiên cố)
Prepositional Phrase / Other
  • connect to connect to a message broker
    (kết nối tới một message broker)
  • send messages via send messages via a message broker
    (gửi tin nhắn thông qua một message broker)
  • decouple services with decouple services with a message broker
    (tách rời các dịch vụ bằng một message broker)

Idioms

  • act as a message broker

    hoạt động như một message broker (đóng vai trò trung gian)

    "The central server acts as a message broker for all microservices in the system."

    (Máy chủ trung tâm hoạt động như một message broker cho tất cả các microservice trong hệ thống.)

  • the backbone of a message broker system

    xương sống của một hệ thống message broker (phần quan trọng nhất)

    "Kafka is often considered the backbone of many high-throughput message broker systems."

    (Kafka thường được coi là xương sống của nhiều hệ thống message broker có thông lượng cao.)

  • decouple applications using a message broker

    tách rời các ứng dụng bằng cách sử dụng một message broker

    "They decided to decouple their backend services using a message broker to improve scalability."

    (Họ quyết định tách rời các dịch vụ phụ trợ của mình bằng cách sử dụng một message broker để cải thiện khả năng mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

message broker

Danh từ
Lật mặt

Một mô-đun chương trình máy tính trung gian dịch một thông điệp từ giao thức nhắn tin chính thức của người gửi sang giao thức nhắn tin chính thức của người nhận.

"A message broker allows different applications to communicate, even if they use different protocols."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "message broker".

Bưu điện kỹ thuật số của thế giới phần mềm

Trong thế giới công nghệ hiện đại, message broker thường được ví như một 'bưu điện kỹ thuật số'. Thay vì gửi thư vật lý, các ứng dụng phần mềm gửi 'tin nhắn' cho nhau thông qua message broker. Giống như bưu điện đảm bảo thư của bạn đến đúng người nhận, message broker cũng đảm bảo các tin nhắn kỹ thuật số được phân phối chính xác và đáng tin cậy giữa các thành phần khác nhau của một hệ thống, ngay cả khi các thành phần đó không hoạt động cùng lúc.

Nền tảng của kiến trúc hệ thống hiện đại

Message broker đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các hệ thống phần mềm phân tán và linh hoạt (ví dụ như kiến trúc microservices). Nó cho phép các dịch vụ khác nhau giao tiếp với nhau một cách độc lập, giảm sự phụ thuộc và tăng khả năng mở rộng. Điều này giống như việc cho phép các phòng ban trong một công ty lớn làm việc riêng biệt nhưng vẫn có thể trao đổi thông tin hiệu quả qua một kênh trung gian, giúp cả hệ thống hoạt động ổn định và có thể dễ dàng nâng cấp từng phần mà không ảnh hưởng đến tổng thể.