(Top Banner Ad)
intermediary
C1
noun C1 Kinh doanh, Luật, Chính trị, Truyền thông

intermediary

UK: /ˌɪntəˈmiːdiəri/ • US: /ˌɪntərˈmiːdiˌeri/

Nghĩa tiếng Việt

người trung gian bên trung gian người môi giới người hòa giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that acts as a link between people in order to try and bring about an agreement or reconciliation; a mediator.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức đóng vai trò là cầu nối giữa mọi người để cố gắng đạt được thỏa thuận hoặc hòa giải; một người hòa giải, trung gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace talks were conducted through an intermediary."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình được tiến hành thông qua một người trung gian."

  • "The bank acted as an intermediary in the transaction."

    "Ngân hàng đóng vai trò trung gian trong giao dịch."

  • "We used an intermediary to negotiate the contract."

    "Chúng tôi đã sử dụng một người trung gian để đàm phán hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mediate Hòa giải, dàn xếp (giữa các bên tranh chấp)
Noun mediator Người hòa giải, người trung gian
Noun mediation Sự hòa giải, sự dàn xếp
Adjective intermediate Trung cấp, ở giữa; tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
medius
Latin
intermedius
Medieval Latin
intermediarius
Old French
intermédiaire
English
intermediary

Nguồn Gốc Từ Latin Cổ

Từ 'intermediary' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'inter-' có nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa', và 'medius' nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'trung gian'. Ghép lại, 'intermedius' (từ tiếng Latin cổ) và sau đó là 'intermediarius' (từ tiếng Latin Trung cổ) mô tả một người hoặc vật ở vị trí trung gian, làm cầu nối giữa hai bên. Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Từ 'intermediary' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc kinh doanh, nhấn mạnh vai trò kết nối và trung gian. Nó trang trọng hơn các từ như 'go-between' hay 'middleman'. Sự khác biệt nằm ở mức độ chuyên nghiệp và tính chất của mối quan hệ. 'Intermediary' thường chỉ một bên thứ ba trung lập giúp các bên khác đạt được thỏa thuận, trong khi 'middleman' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc kiếm lợi từ việc làm trung gian.

Prepositions

between with

Khi sử dụng 'between', nó thường chỉ rõ hai hoặc nhiều bên mà người hoặc tổ chức đó làm trung gian. Ví dụ: 'an intermediary between two companies'. Khi dùng 'with', nó thường mô tả mối quan hệ hợp tác hoặc hỗ trợ, ví dụ: 'working with an intermediary'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intermediary
  • neutral a neutral intermediary
    (một bên trung gian trung lập)
  • trusted a trusted intermediary
    (một bên trung gian đáng tin cậy)
  • financial a financial intermediary
    (một trung gian tài chính)
  • third-party a third-party intermediary
    (một bên trung gian thứ ba)
  • key a key intermediary
    (một trung gian chủ chốt)
Verb + intermediary
  • act as act as an intermediary
    (đóng vai trò là người trung gian)
  • serve as serve as an intermediary
    (làm người trung gian)
  • use an use an intermediary
    (sử dụng một bên trung gian)
  • appoint an appoint an intermediary
    (chỉ định một bên trung gian)
Prepositional Phrases
  • through an through an intermediary
    (thông qua một người trung gian)
  • involve an involve an intermediary
    (liên quan đến một người trung gian)

Idioms

  • act as an intermediary

    Đóng vai trò là người trung gian, làm cầu nối giữa các bên.

    "The diplomat offered to act as an intermediary in the peace talks."

    (Nhà ngoại giao đề nghị đóng vai trò trung gian trong các cuộc đàm phán hòa bình.)

  • through an intermediary

    Thông qua một người trung gian, bằng cách sử dụng một bên thứ ba.

    "The message was delivered to the president through an intermediary."

    (Thông điệp được gửi tới tổng thống thông qua một người trung gian.)

  • a neutral intermediary

    Một bên trung gian giữ thái độ trung lập, không thiên vị bên nào.

    "Both parties agreed to accept a neutral intermediary to resolve the dispute."

    (Cả hai bên đều đồng ý chấp nhận một bên trung gian trung lập để giải quyết tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermediary

noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức đóng vai trò là cầu nối giữa mọi người để cố gắng đạt được thỏa thuận hoặc hòa giải; một người hòa giải, trung gian.

"The peace talks were conducted through an intermediary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As an intermediary, the broker facilitates communication, manages paperwork, and ensures a smooth transaction.
Là một người trung gian, nhà môi giới tạo điều kiện giao tiếp, quản lý thủ tục giấy tờ và đảm bảo một giao dịch suôn sẻ.
Phủ định
Without an intermediary, negotiations can become strained, misunderstandings arise, and progress stalls.
Nếu không có người trung gian, các cuộc đàm phán có thể trở nên căng thẳng, hiểu lầm nảy sinh và tiến trình bị đình trệ.
Nghi vấn
Considering the complexities, is it wise to proceed without an intermediary, a seasoned professional who can navigate potential pitfalls?
Xét đến sự phức tạp, liệu có nên tiến hành mà không có người trung gian, một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm có thể vượt qua những cạm bẫy tiềm ẩn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation was facilitated by an intermediary.
Cuộc đàm phán đã được tạo điều kiện thuận lợi bởi một người trung gian.
Phủ định
The deal was not finalized because an intermediary wasn't used.
Thỏa thuận không được hoàn tất vì không có người trung gian được sử dụng.
Nghi vấn
Was the agreement mediated by an intermediary?
Thỏa thuận có được hòa giải bởi một người trung gian không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat will act as an intermediary between the two countries to resolve the trade dispute.
Nhà ngoại giao sẽ đóng vai trò trung gian giữa hai quốc gia để giải quyết tranh chấp thương mại.
Phủ định
The company is not going to use an intermediary; they will negotiate directly with the supplier.
Công ty sẽ không sử dụng người trung gian; họ sẽ đàm phán trực tiếp với nhà cung cấp.
Nghi vấn
Will the intermediary be successful in brokering a peace agreement?
Liệu người trung gian có thành công trong việc làm trung gian cho một thỏa thuận hòa bình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the contract was finalized, the lawyer had already acted as an intermediary for several weeks.
Vào thời điểm hợp đồng được hoàn tất, luật sư đã đóng vai trò trung gian trong vài tuần.
Phủ định
She had not intended to be an intermediary in the dispute, but circumstances forced her to step in.
Cô ấy đã không định làm trung gian trong cuộc tranh chấp, nhưng hoàn cảnh buộc cô ấy phải can thiệp.
Nghi vấn
Had the negotiator been an effective intermediary before the talks broke down?
Người đàm phán có phải là một trung gian hiệu quả trước khi các cuộc đàm phán đổ vỡ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has used an intermediary to negotiate the deal.
Công ty đã sử dụng một người trung gian để đàm phán thỏa thuận.
Phủ định
She hasn't acted as an intermediary in any disputes.
Cô ấy chưa từng đóng vai trò trung gian trong bất kỳ tranh chấp nào.
Nghi vấn
Has the government appointed an intermediary to resolve the conflict?
Chính phủ đã chỉ định một người trung gian để giải quyết xung đột chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to rely on an intermediary to handle all international transactions.
Công ty đã từng dựa vào một bên trung gian để xử lý tất cả các giao dịch quốc tế.
Phủ định
We didn't use to need an intermediary for simple deals; now it's required.
Chúng tôi đã không cần đến người trung gian cho những thỏa thuận đơn giản; bây giờ thì nó là bắt buộc.
Nghi vấn
Did they use to employ an intermediary when dealing with overseas clients?
Họ đã từng thuê một người trung gian khi giao dịch với khách hàng ở nước ngoài phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermediary".

Vai Trò Trong Ngoại Giao và Kinh Doanh

Trong nhiều nền văn hóa, vai trò của người trung gian (intermediary) là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong ngoại giao, giải quyết xung đột và kinh doanh. Một trung gian có thể giúp các bên giao tiếp hiệu quả hơn, xây dựng lòng tin, và đạt được thỏa thuận mà không cần tương tác trực tiếp, đặc biệt khi có sự ngờ vực hoặc rào cản văn hóa.

Người Môi Giới (Broker) và Đại Lý (Agent)

Khái niệm 'intermediary' xuất hiện rộng rãi trong các lĩnh vực tài chính, bất động sản và bảo hiểm dưới dạng 'broker' (người môi giới) hoặc 'agent' (đại lý). Những cá nhân hoặc tổ chức này đóng vai trò cầu nối giữa người mua và người bán, hoặc giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ, giúp các giao dịch diễn ra suôn sẻ và hiệu quả hơn, dù họ thường nhận phí hoa hồng cho dịch vụ này.