(Top Banner Ad)
metacognition
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục học

metacognition

UK: /ˌmetəkɒɡˈnɪʃən/ • US: /ˌmetəkɑːɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

siêu nhận thức nhận thức bậc cao khả năng tự nhận thức về tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Awareness and understanding of one's own thought processes.

Vietnamese Meaning

Nhận thức và hiểu biết về các quá trình tư duy của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective learning requires metacognition, allowing students to reflect on their understanding of the material."

    "Học tập hiệu quả đòi hỏi metacognition, cho phép học sinh suy ngẫm về sự hiểu biết của mình về tài liệu."

  • "Developing metacognition is crucial for academic success."

    "Phát triển metacognition là rất quan trọng cho sự thành công trong học tập."

  • "The study investigated the role of metacognition in problem-solving."

    "Nghiên cứu đã điều tra vai trò của metacognition trong việc giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective metacognitive thuộc siêu nhận thức
Adverb metacognitively một cách siêu nhận thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μετά (meta) - meaning 'beyond', 'about'
Latin
cognitio - meaning 'a knowing', 'knowledge' (from cognoscere 'to know')
English (coined)
metacognition - coined in the early 1970s

Nguồn gốc từ 'Metacognition'

Từ 'metacognition' được ghép từ tiền tố Hy Lạp 'meta-' (nghĩa là 'về', 'siêu', 'sau' hoặc 'trên') và từ Latin 'cognition' (nhận thức). Nó được nhà tâm lý học John H. Flavell đặt ra vào đầu những năm 1970 để mô tả khả năng suy nghĩ về suy nghĩ của chính mình, tức là nhận thức và kiểm soát các quá trình nhận thức của bản thân. Đây là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và giáo dục.

Usage Note

Metacognition bao gồm việc suy nghĩ về suy nghĩ của mình, giám sát quá trình học tập và điều chỉnh các chiến lược học tập để đạt hiệu quả tốt hơn. Nó liên quan đến cả kiến thức về nhận thức (biết những gì mình biết và không biết) và quy định nhận thức (khả năng kiểm soát các quá trình nhận thức của mình). Metacognition không chỉ là suy nghĩ mà còn là suy nghĩ một cách có ý thức và có chiến lược.

Prepositions

in about

‘In’ thường được dùng để chỉ vai trò của metacognition trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: metacognition in learning). ‘About’ được dùng để nói về metacognition như một chủ đề hoặc đối tượng (ví dụ: a book about metacognition).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + metacognition
  • develop develop metacognition
    (phát triển siêu nhận thức)
  • enhance enhance metacognition
    (nâng cao siêu nhận thức)
  • promote promote metacognition
    (thúc đẩy siêu nhận thức)
  • foster foster metacognition
    (nuôi dưỡng siêu nhận thức)
Adjective + metacognition
  • effective effective metacognition
    (siêu nhận thức hiệu quả)
  • strong strong metacognition
    (siêu nhận thức mạnh mẽ)
  • reflective reflective metacognition
    (siêu nhận thức phản tư)
Metacognition + Noun
  • strategies metacognition strategies
    (các chiến lược siêu nhận thức)
  • skills metacognition skills
    (các kỹ năng siêu nhận thức)
  • awareness metacognition awareness
    (nhận thức siêu nhận thức)

Idioms

  • metacognitive strategies

    các chiến lược siêu nhận thức (các phương pháp để quản lý và kiểm soát quá trình học tập của bản thân)

    "Students who use metacognitive strategies often perform better in exams."

    (Những học sinh sử dụng các chiến lược siêu nhận thức thường đạt kết quả tốt hơn trong các kỳ thi.)

  • metacognitive awareness

    nhận thức siêu nhận thức (khả năng hiểu rõ về cách mình suy nghĩ và học tập)

    "Developing metacognitive awareness helps learners identify their strengths and weaknesses."

    (Phát triển nhận thức siêu nhận thức giúp người học nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình.)

  • teach metacognition

    dạy siêu nhận thức (hướng dẫn học sinh cách tư duy về việc học của mình)

    "Teachers should actively teach metacognition to help students become independent learners."

    (Giáo viên nên chủ động dạy siêu nhận thức để giúp học sinh trở thành những người học độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metacognition

Danh từ
Lật mặt

Nhận thức và hiểu biết về các quá trình tư duy của chính mình.

"Effective learning requires metacognition, allowing students to reflect on their understanding of the material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That metacognition plays a crucial role in effective learning is widely accepted.
Việc nhận thức siêu nhận thức đóng một vai trò quan trọng trong học tập hiệu quả được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
It's not clear whether students understand what metacognitive strategies truly entail.
Không rõ liệu sinh viên có hiểu những gì mà các chiến lược siêu nhận thức thực sự đòi hỏi hay không.
Nghi vấn
How metacognition influences problem-solving skills is a subject of ongoing research.
Cách siêu nhận thức ảnh hưởng đến kỹ năng giải quyết vấn đề như thế nào là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing metacognitive skills helps students understand their own learning processes.
Phát triển các kỹ năng siêu nhận thức giúp học sinh hiểu được quá trình học tập của chính mình.
Phủ định
Many students don't realize the importance of metacognition in academic success.
Nhiều học sinh không nhận ra tầm quan trọng của siêu nhận thức đối với thành công trong học tập.
Nghi vấn
Does she actively use metacognitive strategies when tackling complex problems?
Cô ấy có chủ động sử dụng các chiến lược siêu nhận thức khi giải quyết các vấn đề phức tạp không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Metacognition is crucial for effective learning strategies.
Siêu nhận thức là rất quan trọng đối với các chiến lược học tập hiệu quả.
Phủ định
He doesn't have strong metacognitive skills, which hinders his problem-solving abilities.
Anh ấy không có kỹ năng siêu nhận thức mạnh mẽ, điều này cản trở khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy.
Nghi vấn
Does developing metacognition improve students' academic performance?
Phát triển siêu nhận thức có cải thiện kết quả học tập của học sinh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had developed metacognitive skills earlier in my education.
Tôi ước tôi đã phát triển các kỹ năng siêu nhận thức sớm hơn trong quá trình học tập của mình.
Phủ định
If only she wouldn't overthink every decision; I wish she weren't so burdened by metacognition.
Ước gì cô ấy đừng suy nghĩ quá nhiều về mọi quyết định; Tôi ước cô ấy đừng quá nặng nề bởi siêu nhận thức.
Nghi vấn
If only the education system would focus more on teaching metacognition, would students become more effective learners?
Ước gì hệ thống giáo dục tập trung hơn vào việc dạy siêu nhận thức, liệu sinh viên có trở thành những người học hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metacognition".

Siêu nhận thức trong Giáo dục Hiện đại

Trong giáo dục hiện đại, siêu nhận thức được coi là một kỹ năng thiết yếu. Việc khuyến khích học sinh suy nghĩ về cách chúng học, lập kế hoạch, giám sát và đánh giá quá trình học tập của mình giúp các em trở thành những người học độc lập và hiệu quả hơn. Đây là một khái niệm trung tâm trong các phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm, đặc biệt là ở các nước phương Tây.

Siêu nhận thức và Tự phản tư

Siêu nhận thức có mối liên hệ chặt chẽ với các thực hành tự phản tư (self-reflection) và chánh niệm (mindfulness). Khả năng quan sát và phân tích suy nghĩ, cảm xúc của chính mình mà không phán xét là một khía cạnh quan trọng của cả siêu nhận thức và chánh niệm, giúp cải thiện sức khỏe tinh thần, khả năng giải quyết vấn đề và ra quyết định trong cuộc sống hàng ngày.