(Top Banner Ad)
critical thinking
C1
Noun C1 Giáo dục, Tâm lý học, Kinh doanh

critical thinking

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy phản biện khả năng tư duy phản biện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The objective analysis and evaluation of an issue in order to form a judgment.

Vietnamese Meaning

Sự phân tích và đánh giá khách quan một vấn đề để hình thành một phán đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critical thinking is essential for making informed decisions."

    "Tư duy phản biện là rất cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "Developing critical thinking skills is crucial for academic success."

    "Phát triển kỹ năng tư duy phản biện là rất quan trọng cho thành công trong học tập."

  • "Critical thinking helps you to evaluate information effectively."

    "Tư duy phản biện giúp bạn đánh giá thông tin một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun criticism sự phê bình, lời phê bình
Adjective critical mang tính phản biện, then chốt
Adverb critically một cách có suy xét, một cách nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kritikos
Latin
criticus
Old English
thencan
Modern English
critical thinking

Gốc rễ từ sự phán đoán

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', có nghĩa là khả năng phân biệt hoặc đưa ra phán quyết. Trong khi đó, 'thinking' có gốc từ tiếng Anh cổ 'thencan'. Khái niệm 'tư duy phản biện' hiện đại bắt đầu hình thành rõ rệt từ phương pháp đặt câu hỏi của Socrates, nhằm không chấp nhận mọi thứ theo vẻ bề ngoài mà phải phân tích sâu hơn.

Usage Note

Critical thinking nhấn mạnh khả năng phân tích thông tin, đánh giá bằng chứng và đưa ra kết luận hợp lý. Nó khác với simple memorization (ghi nhớ đơn thuần) hoặc accepting information at face value (chấp nhận thông tin một cách hời hợt). Nó đòi hỏi sự hoài nghi lành mạnh và sẵn sàng xem xét nhiều quan điểm khác nhau.

Prepositions

in about

in critical thinking: Ví dụ, 'In critical thinking, it's important to consider all perspectives.' (Trong tư duy phản biện, điều quan trọng là xem xét tất cả các quan điểm.)
about critical thinking: Ví dụ, 'This course is about critical thinking and problem solving.' (Khóa học này nói về tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical thinking
  • develop develop critical thinking
    (phát triển tư duy phản biện)
  • apply apply critical thinking
    (áp dụng tư duy phản biện)
  • foster foster critical thinking
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy tư duy phản biện)
Adjective + critical thinking
  • independent independent critical thinking
    (tư duy phản biện độc lập)
  • analytical analytical critical thinking
    (tư duy phản biện phân tích)
  • sound sound critical thinking
    (tư duy phản biện đúng đắn/vững chãi)

Idioms

  • Exercise critical thinking

    Vận dụng tư duy phản biện

    "Students are encouraged to exercise critical thinking when reading news online."

    (Sinh viên được khuyến khích vận dụng tư duy phản biện khi đọc tin tức trực tuyến.)

  • A lack of critical thinking

    Sự thiếu hụt tư duy phản biện

    "The spread of misinformation is often due to a lack of critical thinking."

    (Sự lan truyền thông tin sai lệch thường là do thiếu hụt tư duy phản biện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical thinking

Noun
Lật mặt

Sự phân tích và đánh giá khách quan một vấn đề để hình thành một phán đoán.

"Critical thinking is essential for making informed decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had developed strong critical thinking skills in high school, I would be more successful in my current career.
Nếu tôi đã phát triển kỹ năng tư duy phản biện mạnh mẽ ở trường trung học, tôi sẽ thành công hơn trong sự nghiệp hiện tại.
Phủ định
If he hadn't lacked critical thinking when making that investment, he wouldn't be in financial trouble now.
Nếu anh ấy không thiếu tư duy phản biện khi thực hiện khoản đầu tư đó, thì bây giờ anh ấy đã không gặp rắc rối về tài chính.
Nghi vấn
If she had approached the problem with a more critical eye, would she be facing these challenges today?
Nếu cô ấy tiếp cận vấn đề với con mắt phê phán hơn, thì hôm nay cô ấy có phải đối mặt với những thách thức này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had employed more people with critical thinking skills, they would have avoided that costly mistake.
Nếu công ty đã tuyển dụng nhiều người có kỹ năng tư duy phản biện hơn, họ đã có thể tránh được sai lầm tốn kém đó.
Phủ định
If the students had not lacked critical thinking, they wouldn't have accepted the flawed argument so readily.
Nếu các sinh viên không thiếu tư duy phản biện, họ đã không chấp nhận lý lẽ sai sót một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the team had applied critical analysis to the initial plan?
Liệu dự án đã thành công nếu nhóm đã áp dụng phân tích phản biện vào kế hoạch ban đầu?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The importance of critical thinking is often emphasized in education.
Tầm quan trọng của tư duy phản biện thường được nhấn mạnh trong giáo dục.
Phủ định
Effective solutions to complex problems cannot be achieved if critical thinking is not applied.
Các giải pháp hiệu quả cho các vấn đề phức tạp không thể đạt được nếu tư duy phản biện không được áp dụng.
Nghi vấn
Is critical analysis of information being taught effectively in schools?
Phân tích phản biện thông tin có đang được dạy hiệu quả ở trường học không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to apply critical thinking to solve this complex problem.
Cô ấy sẽ áp dụng tư duy phản biện để giải quyết vấn đề phức tạp này.
Phủ định
They are not going to accept his argument because it lacks critical analysis.
Họ sẽ không chấp nhận lập luận của anh ấy vì nó thiếu phân tích phản biện.
Nghi vấn
Are you going to use your critical skills to evaluate the evidence?
Bạn có định sử dụng các kỹ năng phản biện của mình để đánh giá bằng chứng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to approach problems without critical thinking, relying solely on her instincts.
Cô ấy từng tiếp cận các vấn đề mà không có tư duy phản biện, chỉ dựa vào bản năng của mình.
Phủ định
He didn't use to apply critical analysis to news articles, but now he does.
Anh ấy đã từng không áp dụng phân tích phản biện vào các bài báo, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to think critical thinking was unimportant?
Bạn đã từng nghĩ tư duy phản biện là không quan trọng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical thinking".

Phương pháp Socratic

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, tư duy phản biện gắn liền với phương pháp Socratic (hỏi đáp để tìm chân lý). Thay vì cung cấp câu trả lời có sẵn, giáo viên đặt những câu hỏi mang tính thách thức để học sinh tự tìm ra lỗ hổng trong lập luận của mình.

Kỹ năng thiết yếu thế kỷ 21

Trong kỷ nguyên thông tin số, 'critical thinking' được coi là một trong những kỹ năng sống còn giúp con người phân biệt giữa tin thật và tin giả (fake news), vốn là một vấn đề xã hội nhức nhối hiện nay.